Bộ từ vựng Chữ D trong bộ Oxford 3000 - B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chữ D' trong bộ 'Oxford 3000 - B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) ngày, cuộc hẹn hò, quả chà là;
(verb) hẹn hò, ghi ngày tháng, có từ thời điểm, có niên đại
Ví dụ:
What's the date today?
Hôm nay là ngày mấy?
(noun) cuộc tranh luận, cuộc thảo luận, cuộc tranh cãi;
(verb) tranh luận, tranh cãi, bàn cãi
Ví dụ:
last night's debate on the Education Bill
cuộc tranh luận đêm qua về Dự luật Giáo dục
(adjective) đứng đắn, đoan trang, tử tế
Ví dụ:
I thought he was a decent person.
Tôi đã nghĩ anh ấy là một người tử tế.
(verb) tuyên bố, công bố, bày tỏ
Ví dụ:
The prime minister declared that the programme of austerity had paid off.
Thủ tướng tuyên bố rằng chương trình thắt lưng buộc bụng đã thành công.
(noun) sự sụt, sự suy tàn, sự suy sụp;
(verb) từ chối, nghiêng đi, cúi mình
Ví dụ:
a serious decline in bird numbers
số lượng chim sụt giảm nghiêm trọng
(noun) sự trang hoàng, đồ trang hoàng, đồ trang trí
Ví dụ:
the lavish decoration of cloth with gilt
trang trí xa hoa bằng vải mạ vàng
(noun) sự giảm đi, sự giảm sút;
(verb) giảm bớt, làm suy giảm
Ví dụ:
a decrease in births
giảm tỷ lệ sinh
(noun) sự thất bại, sự tiêu tan, sự thua trận;
(verb) đánh bại, làm thất bại, làm tiêu tan
Ví dụ:
a 1–0 defeat by Grimsby
thất bại 1–0 trước Grimsby
(noun) sự phòng thủ, vũ khí phòng thủ, hàng rào phòng thủ
Ví dụ:
The farmer's defense was that he intended only to wound the thief.
Người nông dân biện hộ rằng anh ta chỉ định làm bị thương tên trộm.
(verb) bảo vệ, ủng hộ, bênh vực
Ví dụ:
We shall defend our island, whatever the cost.
Chúng tôi sẽ bảo vệ hòn đảo của mình, bất kể giá nào.
(noun) sự chậm trễ, sự trì hoãn;
(verb) hoãn lại, chậm trễ, trì hoãn
Ví dụ:
a two-hour delay
chậm trễ hai giờ
(verb) cân nhắc, bàn bạc;
(adjective) thận trọng, có tính toán, cố ý
Ví dụ:
We made a deliberate decision to live apart for a while.
Chúng tôi đã có một quyết định thận trọng để sống xa nhau một thời gian.
(adverb) cân nhắc, thận trọng, có chủ ý
Ví dụ:
The fire was started deliberately.
Ngọn lửa đã được bắt đầu một cách có chủ ý.
(noun) sự vui thích, sự vui sướng, điều thích thú;
(verb) làm vui thích, làm vui sướng, gây khoái cảm
Ví dụ:
The little girls squealed with delight.
Các cô gái nhỏ ré lên thích thú.
(adjective) vui mừng, hài lòng
Ví dụ:
a delighted smile
một nụ cười vui mừng
(noun) sự giao hàng, phân phát, phân phối
Ví dụ:
allow up to 28 days for delivery
cho phép lên đến 28 ngày để giao hàng
(noun) nhu cầu, lời yêu cầu, sự đòi hỏi;
(verb) hỏi, đòi hỏi, truy vấn
Ví dụ:
a series of demands for far-reaching reforms
một loạt các nhu cầu cải cách sâu rộng
(verb) trình bày, chứng minh, thể hiện, bày tỏ
Ví dụ:
Computerized design methods will be demonstrated.
Các phương pháp thiết kế máy tính sẽ được trình bày.
(verb) phủ nhận, từ chối
Ví dụ:
Both firms deny any responsibility for the tragedy.
Cả hai công ty đều phủ nhận mọi trách nhiệm về thảm kịch.
(adjective) chán nản, thất vọng, ngã lòng
Ví dụ:
He seemed a bit depressed about his work situation.
Anh ấy có vẻ hơi chán nản về tình hình công việc của mình.
(adjective) làm chán nản, làm thất vọng, làm ngã lòng
Ví dụ:
This weather is so depressing.
Thời tiết này thật là làm chán nản.
(noun) chiều sâu, bề sâu, độ sâu
Ví dụ:
The shallow water of no more than 12 feet in depth.
Vùng nước nông có độ sâu không quá 12 feet.
(noun) sa mạc;
(verb) bỏ đi, rời bỏ, bỏ trốn
Ví dụ:
They were lost in the desert for nine days.
Họ đã bị lạc trong sa mạc trong chín ngày.
(verb) xứng đáng, đáng
Ví dụ:
The referee deserves a pat on the back.
Trọng tài xứng đáng được vỗ lưng.
(noun) mong muốn, khát khao, ước nguyện;
(verb) khao khát, mong muốn
Ví dụ:
His greatest desire is to travel around the world.
Khát khao lớn nhất của anh ấy là đi du lịch vòng quanh thế giới.
(adjective) liều mạng, liều lĩnh, tuyệt vọng
Ví dụ:
A desperate sadness enveloped Ruth.
Một nỗi buồn tuyệt vọng bao trùm lấy Ruth.
(noun) chi tiết, tiểu tiết, đặc điểm;
(verb) trình bày tỉ mỉ, nêu chi tiết, rửa xe cẩn thận
Ví dụ:
We shall consider every detail of the Bill.
Chúng tôi sẽ xem xét mọi chi tiết của Dự luật.
(adjective) cặn kẽ, tỉ mỉ, nhiều chi tiết
Ví dụ:
More detailed information was needed.
Thông tin chi tiết hơn là cần thiết.
(verb) khám phá, tìm ra, nhận thấy
Ví dụ:
Cancer may soon be detected in its earliest stages.
Ung thư có thể sớm được phát hiện trong giai đoạn sớm nhất của nó.
(noun) sự đào, sự bới, sự xới;
(verb) đào, bới, xới
Ví dụ:
an archaeological dig
một cuộc khai quật khảo cổ học
(noun) đĩa, vật dẹt, tròn hình đĩa, bề mặt tròn phẳng
Ví dụ:
Heavy metal disks the size of hockey pucks.
Đĩa kim loại nặng có kích thước bằng bóng khúc côn cầu.
(noun) kỷ luật, phương pháp rèn luyện, sự thi hành kỷ luật;
(verb) rèn luyện, thi hành kỷ luật
Ví dụ:
a lack of proper parental and school discipline
sự thiếu kỷ luật của cha mẹ và nhà trường
(noun) tiền giảm giá, chiết khấu;
(verb) giảm giá, coi thường
Ví dụ:
Many stores will offer a discount on bulk purchases.
Nhiều cửa hàng sẽ giảm giá khi mua số lượng lớn.
(adjective) không trung thực, không thành thật, bất lương
Ví dụ:
a dishonest lawyer
một luật sư không trung thực
(verb) đuổi ra, sa thải, thải hồi
Ví dụ:
She claims she was unfairly dismissed from her job.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã bị sa thải một cách bất công khỏi công việc của mình.
(noun) sự trưng bày, phô trương, sự bày ra;
(verb) trưng bày, tỏ ra, bày ra
Ví dụ:
a display of fireworks
màn bắn pháo hoa
(verb) phân bổ, phân phối, phân phát
Ví dụ:
Information leaflets are being distributed to hotels and guest houses.
Các tờ rơi thông tin đang được phân phát cho các khách sạn và nhà khách.
(noun) sự phân phối, sự phân phát, sự phân bổ
Ví dụ:
She had it printed for distribution among her friends.
Cô ấy đã in nó để phân phát cho bạn bè của cô ấy.
(noun) quận, huyện, khu vực
Ví dụ:
an elegant shopping district
một khu mua sắm thanh lịch
(verb) chia, phân chia, chia ra
Ví dụ:
Consumer magazines can be divided into a number of categories.
Tạp chí người tiêu dùng có thể được chia thành một số loại.
(noun) sự chia, sự phân chia, phần
Ví dụ:
the division of the land into small fields
sự chia đất thành ruộng nhỏ
(noun) văn kiện, tài liệu, tư liệu;
(verb) dẫn chứng bằng tài liệu, chứng minh bằng tài liệu, ghi lại
Ví dụ:
They are charged with using forged documents.
Họ bị buộc tội sử dụng tài liệu giả mạo.
(noun) người hầu trong nhà;
(adjective) trong nhà, trong gia đình, nội địa
Ví dụ:
domestic chores
việc vặt trong nhà
(verb) át hẳn, trội hơn, chiếm ưu thế
Ví dụ:
The company dominates the market for operating system software.
Công ty thống trị thị trường phần mềm hệ điều hành.
(adverb) đi xuống, trở xuống, xuôi dòng thời gian
Ví dụ:
The road slopes gently downwards for a mile or two.
Con đường dốc xuống nhẹ nhàng trong một hoặc hai dặm.
(noun) tá (mười hai), nhiều, bộ 12 cái
Ví dụ:
A dozen bottles of sherry.
Một tá chai rượu sherry.
(noun) bản phác thảo, bản phác họa, đồ án;
(verb) phác thảo, phác họa, dự thảo
Ví dụ:
This is only a rough draft - the finished article will have pictures too.
Đây chỉ là bản phác thảo sơ bộ - bài viết hoàn thiện sẽ có cả hình ảnh.
(noun) sự kéo lê, cái bừa lớn, sự cản;
(verb) lôi kéo, kéo lê, bừa
Ví dụ:
the drag of the current
lực cản của dòng điện
(adjective) thuộc về kịch, gây ấn tượng sâu sắc, gây xúc động
Ví dụ:
the dramatic arts
các nghệ thuật kịch