Avatar of Vocabulary Set Chữ E

Bộ từ vựng Chữ E trong bộ Oxford 3000 - B1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chữ E' trong bộ 'Oxford 3000 - B1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

earthquake

/ˈɝːθ.kweɪk/

(noun) động đất, địa chấn, sự chấn động

Ví dụ:

In 1906, an earthquake destroyed much of San Francisco.

Năm 1906, một trận động đất đã phá hủy phần lớn San Francisco.

eastern

/ˈiː.stɚn/

(adjective) phương Đông, phía Đông

Ví dụ:

the eastern slopes of the mountain

sườn núi phía Đông

economic

/ˌiː.kəˈnɑː.mɪk/

(adjective) (thuộc) kinh tế

Ví dụ:

pest species of great economic importance

loài gây hại có tầm quan trọng kinh tế lớn

economy

/iˈkɑː.nə.mi/

(noun) nền kinh tế, hệ thống kinh tế, hạng phổ thông

Ví dụ:

the global economy

nền kinh tế toàn cầu

edge

/edʒ/

(noun) mép, lề, cạnh, rìa, lưỡi dao, bờ vực, nguy cơ;

(verb) viền, rón rén đi, tăng nhẹ, giảm nhẹ

Ví dụ:

They built the church on the edge of the village.

Họ xây nhà thờ ở rìa làng.

editor

/ˈed.ɪ.t̬ɚ/

(noun) người biên tập, trình soạn thảo (tin học)

Ví dụ:

the editor of The New York Times

người biên tập của The New York Times

educate

/ˈedʒ.ə.keɪt/

(verb) giáo dục, cho ăn học, dạy

Ví dụ:

She was educated at a boarding school.

Cô ấy được giáo dục tại một trường nội trú.

educated

/ˈedʒ.ə.keɪ.t̬ɪd/

(adjective) được giáo dục, được đào tạo, được rèn luyện

Ví dụ:

a Harvard-educated lawyer

một luật sư được đào tạo tại Harvard

educational

/ˌedʒ.əˈkeɪ.ʃən.əl/

(adjective) (liên quan đến) giáo dục

Ví dụ:

Children with special educational needs.

Trẻ em có nhu cầu giáo dục đặc biệt.

effective

/əˈfek.tɪv/

(adjective) có hiệu quả, có công hiệu

Ví dụ:

effective solutions to environmental problems

giải pháp hiệu quả cho các vấn đề môi trường

effectively

/əˈfek.tɪv.li/

(adverb) có hiệu quả, thực sự, thực tế

Ví dụ:

Make sure that resources are used effectively.

Đảm bảo rằng các nguồn lực được sử dụng có hiệu quả.

effort

/ˈef.ɚt/

(noun) sự cố gắng, sự ráng sức, sự nỗ lực

Ví dụ:

If we could all make an effort to keep this office tidier it would help.

Nếu tất cả chúng ta có thể nỗ lực để giữ cho văn phòng này gọn gàng hơn thì điều đó sẽ hữu ích.

election

/ɪˈlek.ʃən/

(noun) sự bầu cử, cuộc bầu cử

Ví dụ:

an election year

một năm bầu cử

element

/ˈel.ə.mənt/

(noun) thành phần, yếu tố, nguyên tố

Ví dụ:

The death had all the elements of a great tabloid story.

Cái chết có tất cả các yếu tố của một câu chuyện lá cải tuyệt vời.

embarrassed

/ɪmˈber.əst/

(adjective) lúng túng, bối rối, ngượng

Ví dụ:

She felt embarrassed about undressing in front of the doctor.

Cô ấy cảm thấy xấu hổ khi cởi đồ trước mặt bác sĩ.

embarrassing

/ɪmˈber.ə.sɪŋ/

(adjective) làm lúng túng, làm xấu hổ, ngăn trở

Ví dụ:

An embarrassing situation.

Một tình huống làm xấu hổ.

emergency

/ɪˈmɝː.dʒən.si/

(noun) sự khẩn cấp, tình trạng khẩn cấp, trường hợp khẩn cấp

Ví dụ:

Your quick response in an emergency could be a lifesaver.

Phản ứng nhanh chóng của bạn trong trường hợp khẩn cấp có thể là một cứu cánh.

emotion

/ɪˈmoʊ.ʃən/

(noun) sự cảm động, cảm xúc, sự xúc động

Ví dụ:

She was attempting to control her emotions.

Cô ấy đang cố gắng kiểm soát cảm xúc của mình.

employment

/ɪmˈplɔɪ.mənt/

(noun) công việc, việc làm, sự thuê người làm

Ví dụ:

A fall in the numbers in full-time employment.

Số lượng việc làm toàn thời gian giảm.

empty

/ˈemp.ti/

(adjective) rỗng tuếch, trống rỗng, vô nghĩa, trống không, vắng lặng;

(noun) vỏ không, chai không, thùng không;

(verb) làm cho trống rỗng, trở nên trống rỗng, đổ hết ra

Ví dụ:

The room was empty of furniture.

Căn phòng trống rỗng đồ đạc.

encourage

/ɪnˈkɝː.ɪdʒ/

(verb) khuyến khích, cổ vũ, động viên

Ví dụ:

We were encouraged by the success of this venture.

Chúng tôi đã được khuyến khích bởi sự thành công của liên doanh này.

enemy

/ˈen.ə.mi/

(noun) kẻ thù, kẻ địch, địch thủ

Ví dụ:

the traditional enemies of his tribe

những kẻ thù truyền thống của bộ tộc mình

engaged

/ɪnˈɡeɪdʒd/

(adjective) đã đính ước, đã hứa hôn, đã đính hôn

Ví dụ:

I told him I was otherwise engaged.

Tôi nói với anh ấy rằng tôi đã bận rộn.

engineering

/ˌen.dʒɪˈnɪr.ɪŋ/

(noun) nghề kỹ sư, khoa công trình, kỹ thuật

Ví dụ:

The Eiffel Tower is a remarkable feat of engineering.

Tháp Eiffel là một kỳ công đáng kể của kỹ thuật.

entertain

/en.t̬ɚˈteɪn/

(verb) tiếp đãi, chiêu đãi, giải trí

Ví dụ:

A tremendous game that thoroughly entertained the crowd.

Một trò chơi tuyệt vời giúp giải trí triệt để cho đám đông.

entertainment

/en.t̬ɚˈteɪn.mənt/

(noun) sự giải trí, cuộc vui chơi

Ví dụ:

Everyone just sits in front of the TV for entertainment.

Mọi người chỉ ngồi trước TV để giải trí.

entrance

/ˈen.trəns/

(noun) cổng vào, lối vào, sự đến;

(verb) làm cho mê mẩn, làm cho mê hoặc

Ví dụ:

There are two entrances - one at the front and one around the back.

Có hai lối vào - một ở phía trước và một ở phía sau.

entry

/ˈen.tri/

(noun) sự bước vào, sự nhập, đường xâm nhập, sự đột nhập

Ví dụ:

She made her entry to the sound of thunderous applause.

Cô ấy bước vào trong tiếng vỗ tay như sấm.

environmental

/ɪnˌvaɪ.rəˈmen.t̬əl/

(adjective) (thuộc về) môi trường

Ví dụ:

People are becoming far more aware of environmental issues.

Mọi người ngày càng nhận thức rõ hơn về các vấn đề môi trường.

episode

/ˈep.ə.soʊd/

(noun) tập phim, đoạn, hồi

Ví dụ:

This latest episode in the fraud scandal has shocked a lot of people.

Tình tiết mới nhất trong vụ bê bối gian lận này đã khiến rất nhiều người bàng hoàng.

equal

/ˈiː.kwəl/

(noun) người hoặc vật bằng với mình, sự công bằng, bình đẳng;

(verb) bằng, ngang, sánh kịp;

(adjective) ngang, bằng nhau, đủ sức

Ví dụ:

Add equal amounts of water and flour.

Thêm lượng nước và bột mì bằng nhau.

equally

/ˈiː.kwə.li/

(adverb) bằng nhau, đều nhau, bình đẳng

Ví dụ:

All children should be treated equally.

Tất cả trẻ em cần được đối xử bình đẳng.

escape

/ɪˈskeɪp/

(verb) trốn thoát, thoát khỏi, thoát được;

(noun) lối thoát, sự trốn thoát, sự rò rỉ

Ví dụ:

The story of his escape from a POW camp.

Câu chuyện về cuộc trốn thoát khỏi trại tù binh.

essential

/ɪˈsen.ʃəl/

(adjective) cần thiết, thiết yếu, chủ yếu;

(noun) yếu tố cần thiết, đồ dùng cần thiết, thứ cần thiết

Ví dụ:

It is essential to keep up-to-date records.

Điều cần thiết là luôn cập nhật hồ sơ.

eventually

/ɪˈven.tʃu.ə.li/

(adverb) cuối cùng, rốt ruộc

Ví dụ:

Eventually, after midnight, I arrived at the hotel.

Cuối cùng, sau nửa đêm, tôi đã đến khách sạn.

examinee

/ɪɡˌzæmb.əˈniː/

(noun) thí sinh

Ví dụ:

Before the real test, the examinee is given a simple practice exercise.

Trước khi thi thật, thí sinh sẽ được làm một bài tập thực hành đơn giản.

except

/ɪkˈsept/

(preposition) trừ, trừ ra, không kể;

(conjunction) ngoại trừ, trừ;

(verb) trừ ra, loại ra

Ví dụ:

I didn't tell him anything, except that I needed the money.

Tôi không nói với anh ta điều gì, ngoại trừ việc tôi cần tiền.

exchange

/ɪksˈtʃeɪndʒ/

(verb) trao đổi, đổi ra được, ngang với;

(noun) sự đổi, sự trao đổi, sự đổi chác

Ví dụ:

Negotiations should eventually lead to an exchange of land for peace.

Các cuộc đàm phán cuối cùng sẽ dẫn đến một cuộc trao đổi đất đai để lấy hòa bình.

excitement

/ɪkˈsaɪt.mənt/

(noun) sự sôi nổi, sự kích động, sự kích thích

Ví dụ:

Her cheeks were flushed with excitement.

Hai má cô ấy đỏ bừng vì phấn khích.

exhibition

/ˌek.səˈbɪʃ.ən/

(noun) cuộc triển lãm, sự trưng bày, sự bày tỏ

Ví dụ:

an exhibition of French sculpture

một cuộc triển lãm về điêu khắc của Pháp

expand

/ɪkˈspænd/

(verb) dãn ra, lớn lên, mở rộng

Ví dụ:

Their business expanded into other hotels and properties.

Hoạt động kinh doanh của họ mở rộng sang các khách sạn và tài sản khác.

expected

/ɪkˈspek.tɪd/

(adjective) dự kiến, được mong chờ, trông mong, trông đợi

Ví dụ:

The expected counterattack never happened.

Cuộc phản công dự kiến đã không bao giờ xảy ra.

expedition

/ˌek.spəˈdɪʃ.ən/

(noun) chuyến thám hiểm, cuộc thám hiểm, đoàn thám hiểm

Ví dụ:

captain Scott's expedition to the South Pole

chuyến thám hiểm của thuyền trưởng Scott đến Nam Cực

experience

/ɪkˈspɪr.i.əns/

(noun) kinh nghiệm, sự trải nghiệm;

(verb) trải qua, gặp phải

Ví dụ:

He had already learned his lesson by painful experience.

Anh ấy đã học được bài học của mình bằng kinh nghiệm đau đớn.

experienced

/ɪkˈspɪr.i.ənst/

(adjective) có kinh nghiệm, giàu kinh nghiệm, từng trải

Ví dụ:

an experienced social worker

một nhân viên xã hội có kinh nghiệm

experiment

/ɪkˈsper.ə.mənt/

(noun) cuộc thí nghiệm, thực nghiệm, cuộc thử nghiệm;

(verb) thử nghiệm, thí nghiệm, thực nghiệm

Ví dụ:

I have tested this by experiment.

Tôi đã kiểm tra điều này bằng thực nghiệm.

explode

/ɪkˈsploʊd/

(verb) làm nổ, đập tan, làm tiêu tan

Ví dụ:

A large bomb exploded in a park.

Một quả bom lớn đã nổ trong một công viên.

explore

/ɪkˈsplɔːr/

(verb) khám phá, dò xét, thám hiểm

Ví dụ:

The best way to explore Iceland's northwest.

Cách tốt nhất để khám phá phía tây bắc của Iceland.

explosion

/ɪkˈsploʊ.ʒən/

(noun) sự nổ, sự nổ bùng, tiếng nổ

Ví dụ:

Three explosions damaged buildings at the barracks.

Ba vụ nổ đã làm hư hại các tòa nhà tại doanh trại.

export

/ˈek.spɔːrt/

(verb) xuất khẩu;

(noun) hàng xuất khẩu, lượng hàng xuất khẩu

Ví dụ:

Wool and mohair were the principal exports.

Len và lông cừu là những mặt hàng xuất khẩu chính.

extra

/ˈek.strə/

(adjective) thêm, quá mức, lố bịch;

(adverb) thêm, hơn thường lệ;

(noun) khoản trả thêm, khoản phí phát sinh, vai phụ;

(prefix) ngoài, bên kia, xa hơn

Ví dụ:

They offered him an extra thirty-five cents an hour.

Họ đề nghị cho anh ta thêm ba mươi lăm xu một giờ.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu