Nghĩa của từ earthquake trong tiếng Việt

earthquake trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

earthquake

US /ˈɝːθ.kweɪk/
UK /ˈɜːθ.kweɪk/
"earthquake" picture

Danh từ

động đất

a sudden violent shaking of the ground, typically causing great destruction, as a result of movements within the earth's crust or volcanic action.

Ví dụ:
The city was devastated by a powerful earthquake.
Thành phố bị tàn phá bởi một trận động đất mạnh.
Small earthquakes are common in this region.
Các trận động đất nhỏ thường xảy ra ở khu vực này.