Avatar of Vocabulary Set Chữ P

Bộ từ vựng Chữ P trong bộ Oxford 3000 - A2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chữ P' trong bộ 'Oxford 3000 - A2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

pack

/pæk/

(noun) gói, hộp, túi đeo, ba lô, bầy, đàn (chó săn, chó sói,...);

(verb) gói, bọc lại, đóng hộp, đóng kiện, tập hợp thành bầy

Ví dụ:

a pack of cigarettes

gói thuốc lá

pain

/peɪn/

(noun) sự đau đớn, sự đau khổ, sự đau đẻ;

(verb) làm đau đớn, gây đau khổ, đau nhức

Ví dụ:

She's in great pain.

Cô ấy đang rất đau đớn.

painter

/ˈpeɪn.t̬ɚ/

(noun) thợ sơn, họa sĩ

Ví dụ:

a German landscape painter

một họa sĩ phong cảnh người Đức

palace

/ˈpæl.ɪs/

(noun) cung điện, lâu đài

Ví dụ:

the royal palace

cung điện Hoàng gia

pants

/pænts/

(noun) quần dài, quần

Ví dụ:

I need a new pair of pants.

Tôi cần một cái quần mới.

parking

/ˈpɑːr.kɪŋ/

(noun) bãi đậu xe, chỗ đậu xe, hành động đậu xe

Ví dụ:

There is off-street parking at the front of the house.

bãi đậu xe ngoài đường ở phía trước nhà.

particular

/pɚˈtɪk.jə.lɚ/

(adjective) cụ thể, đặc biệt, kỹ tính, khó tính;

(noun) thông tin chi tiết

Ví dụ:

There is one particular patient I'd like you to see.

Có một bệnh nhân cụ thể mà tôi muốn bạn gặp.

pass

/pæs/

(noun) sự thi đỗ, thẻ ra vào, giấy thông hành;

(verb) đi qua, trải qua, trôi đi

Ví dụ:

a 100 percent pass rate

tỷ lệ thi đỗ 100 phần trăm

passenger

/ˈpæs.ən.dʒɚ/

(noun) hành khách

Ví dụ:

More than 50 passengers escaped injury when a train was derailed.

Hơn 50 hành khách thoát khỏi chấn thương khi một đoàn tàu trật bánh.

past

/pæst/

(noun) quá khứ, dĩ vãng, những việc xảy ra trước đây;

(adjective) quá khứ, dĩ vãng, đã qua;

(adverb) qua, quá;

(preposition) qua, muộn hơn, sau

Ví dụ:

The danger is now past.

Nguy hiểm bây giờ đã qua.

patient

/ˈpeɪ.ʃənt/

(noun) bệnh nhân, người bệnh;

(adjective) kiên nhẫn, nhẫn nại, bền chí

Ví dụ:

Be patient, your time will come.

Hãy kiên nhẫn, thời gian của bạn sẽ đến.

pattern

/ˈpæt̬.ɚn/

(noun) kiểu, mẫu hình, khuôn mẫu;

(verb) tạo hoa văn, tạo hình, định hình

Ví dụ:

a neat blue herringbone pattern

một mẫu xương cá màu xanh dương gọn gàng

pay

/peɪ/

(noun) tiền lương, sự trả tiền;

(verb) trả, nộp, thanh toán

Ví dụ:

Those working on contract may receive higher rates of pay.

Những người làm việc theo hợp đồng có thể nhận được mức tiền lương cao hơn.

peace

/piːs/

(noun) hòa bình, thái bình, hòa ước

Ví dụ:

You can while away an hour or two in peace and seclusion.

Bạn có thể đi xa một hoặc hai giờ trong hòa bình và tách biệt.

penny

/ˈpen.i/

(noun) đồng xu penni, đồng xu, số tiền

Ví dụ:

I keep pennies in a jar.

Tôi giữ những đồng xu trong một cái lọ.

per

/pɝː/

(preposition) cho mỗi, bởi, bằng

Ví dụ:

A gas station that charges $1.29 per gallon.

Một trạm xăng tính phí 1,29 đô la cho mỗi gallon.

per cent

/pər ˈsent/

(noun) phần trăm;

(adjective, adverb) phần trăm

Ví dụ:

a 15 per cent rise in price

giá tăng 15 phần trăm

perform

/pɚˈfɔːrm/

(verb) thi hành, thực hiện, làm

Ví dụ:

I have my duties to perform.

Tôi có nhiều nhiệm vụ phải thực hiện.

perhaps

/pɚˈhæps/

(adverb) có lẽ, có thể

Ví dụ:

Perhaps I should have been frank with him.

Có lẽ tôi nên thẳng thắn với anh ấy.

permission

/pɚˈmɪʃ.ən/

(noun) sự cho phép, sự chấp nhận, giấy phép

Ví dụ:

You will need permission from your parents to go on the trip.

Bạn sẽ cần sự cho phép của cha mẹ bạn để thực hiện chuyến đi.

personality

/ˌpɝː.sənˈæl.ə.t̬i/

(noun) nhân cách, tính cách, nhân phẩm

Ví dụ:

She had a funny personality that was very engaging.

Cô ấy có một tính cách hài hước và rất hấp dẫn.

pet

/pet/

(noun) thú cưng, vật cưng, vật nuôi kiểng;

(verb) cưng, nựng, nuông chiều

Ví dụ:

The pony was a family pet.

Ngựa là một thú cưng trong gia đình.

petrol

/ˈpet.rəl/

(noun) xăng, xăng dầu

Ví dụ:

a petrol tank

thùng xăng

photograph

/ˈfoʊ.t̬oʊ.ɡræf/

(verb) chụp ảnh, lên ảnh;

(noun) ảnh, bức ảnh

Ví dụ:

a photograph of her father

một bức ảnh của cha cô ấy

physical

/ˈfɪz.ɪ.kəl/

(adjective) thể chất, vật lý, thích tiếp xúc

Ví dụ:

a whole range of physical and mental challenges

một loạt các thử thách về thể chất và tinh thần

physics

/ˈfɪz.ɪks/

(noun) vật lý học, vật lý

Ví dụ:

nuclear physics

vật lý nguyên tử

pick

/pɪk/

(verb) hái, cuốc, chọn;

(noun) sự chọn lọc, sự lựa chọn, phần chọn lọc

Ví dụ:

Take your pick from our extensive menu.

Hãy lựa chọn từ menu phong phú của chúng tôi.

pilot

/ˈpaɪ.lət/

(noun) phi công, hoa tiêu, người lái;

(verb) dẫn, điều khiển, lái;

(adjective) thí điểm, thí nghiệm quy mô nhỏ

Ví dụ:

a two-year pilot study

nghiên cứu thí điểm kéo dài hai năm

planet

/ˈplæn.ɪt/

(noun) hành tinh

Ví dụ:

Might there be life on other planets?

Có thể có sự sống trên các hành tinh khác không?

plant

/plænt/

(noun) thực vật, cây, nhà máy;

(verb) trồng, gieo, cắm

Ví dụ:

native plants and animals

thực vật và động vật bản địa

plastic

/ˈplæs.tɪk/

(noun) chất dẻo, nhựa;

(adjective) làm bằng chất dẻo, dẻo, nặn được

Ví dụ:

Clay is a plastic material.

Đất sét là một vật liệu dễ tạo hình.

plate

/pleɪt/

(noun) đĩa, bản, lợi giả (để cắm răng giả);

(verb) bọc sắt, bọc kim loại, mạ

Ví dụ:

He pushed his empty plate to one side and sipped his wine.

Anh ấy đẩy chiếc đĩa trống của mình sang một bên và nhấp một ngụm rượu.

platform

/ˈplæt.fɔːrm/

(noun) nền, bục, bệ

Ví dụ:

The next train for Aberdeen will depart from platform 9.

Chuyến tàu tiếp theo cho Aberdeen sẽ khởi hành từ sân ga số 9.

please

/pliːz/

(verb) làm vui lòng, làm hài lòng, làm vừa lòng;

(exclamation) xin mời, làm ơn, xin

Ví dụ:

Could I have two coffees and a tea, please?

Vui lòng cho tôi hai ly cà phê và một tách trà được không?

pleased

/pliːzd/

(adjective) hài lòng, sẵn lòng, vui mừng

Ví dụ:

a pleased smile

một nụ cười hài lòng

pocket

/ˈpɑː.kɪt/

(noun) túi, túi đựng, bao;

(verb) bỏ (cái gì) vào túi, đút túi, giữ

Ví dụ:

She fished for her door key in her coat pocket.

Cô ấy lục tìm chìa khóa cửa trong túi áo khoác.

polite

/pəˈlaɪt/

(adjective) lễ phép, lễ độ, lịch sự

Ví dụ:

They thought she was wrong but were too polite to say so.

Họ cho rằng cô ấy đã sai nhưng lại quá lịch sự khi nói như vậy.

pollution

/pəˈluː.ʃən/

(noun) sự làm ô uế, sự ô nhiễm, sự đầu độc

Ví dụ:

The level of pollution in the air is rising.

Mức độ ô nhiễm trong không khí ngày càng tăng cao.

pop

/pɑːp/

(noun) nhạc pop, tiếng nổ, đồ uống có ga;

(verb) làm nổ, ghé qua, thình lình thò ra;

(adjective) (thuộc) nhạc pop, đại chúng;

(abbreviation) dân số

Ví dụ:

The village (pop. 3,915) is a bustling river port.

Ngôi làng (dân số 3.915) là một cảng sông nhộn nhịp.

population

/ˌpɑː.pjəˈleɪ.ʃən/

(noun) dân số, dân cư, mật độ dân số

Ví dụ:

The island has a population of about 78,000.

Đảo có dân số khoảng 78.000 người.

position

/pəˈzɪʃ.ən/

(noun) vị trí, địa vị, tư thế;

(verb) đặt, sắp xếp vào, định vị, xác định vai trò

Ví dụ:

The distress call had given the ship's position.

Cuộc gọi cứu nạn đã cho biết vị trí của con tàu.

possession

/pəˈzeʃ.ən/

(noun) sự chiếm hữu, trạng thái sở hữu, sự sở hữu

Ví dụ:

He had taken possession of one of the sofas.

Anh ta đã sở hữu một trong những chiếc ghế sofa.

possibility

/ˌpɑː.səˈbɪl.ə.t̬i/

(noun) khả năng, sự có thể, triển vọng

Ví dụ:

There was always the possibility that he might be turned down.

Luôn có khả năng anh ta có thể bị từ chối.

poster

/ˈpoʊ.stɚ/

(noun) áp phích, người dán áp phích, người dán quảng cáo

Ví dụ:

They put up a poster advertising the concert.

Họ dán tấm áp phích quảng cáo buổi hòa nhạc.

power

/ˈpaʊ.ɚ/

(noun) quyền lực, sức mạnh, chính quyền;

(verb) cấp nguồn, nối điện, cung cấp lực

Ví dụ:

the power of speech

sức mạnh của lời nói

predict

/prɪˈdɪkt/

(verb) nói trước, dự đoán

Ví dụ:

It is too early to predict a result.

Còn quá sớm để dự đoán một kết quả.

present

/ˈprez.ənt/

(noun) hiện nay, quà tặng, hiện tại;

(verb) trình bày, trao tặng, biểu hiện;

(adjective) hiện tại, bây giờ

Ví dụ:

She did not expect to find herself in her present situation.

Cô ấy không mong đợi để tìm thấy chính mình trong hoàn cảnh hiện tại của mình.

president

/ˈprez.ɪ.dənt/

(noun) hiệu trưởng, chủ tịch, tổng thống

Ví dụ:

President Kennedy

Tổng thống Kennedy

prevent

/prɪˈvent/

(verb) ngăn cản, phòng ngừa, ngăn ngừa

Ví dụ:

Action must be taken to prevent further accidents.

Cần phải có hành động để ngăn ngừa các tai nạn tiếp theo.

print

/prɪnt/

(noun) chữ in, sự in ra, dấu in;

(verb) xuất bản, đăng báo, in

Ví dụ:

in large print

chữ in lớn

printer

/ˈprɪn.t̬ɚ/

(noun) máy in, thợ in

Ví dụ:

How do I initialize my printer?

Làm cách nào để khởi tạo máy in của tôi?

prison

/ˈprɪz.ən/

(noun) nhà tù, nhà giam, nhà lao;

(verb) giam cầm, giam hãm

Ví dụ:

He died in prison.

Anh ta đã chết trong nhà tù.

prize

/praɪz/

(noun) giải thưởng, phần thường, điều mong ước;

(adjective) xuất sắc, ưu tú nhất, đoạt giải;

(verb) đánh giá cao, quý trọng

Ví dụ:

prize exhibits

triển lãm xuất sắc

process

/ˈprɑː.ses/

(noun) quá trình, sự tiến hành, quy trình;

(verb) xử lý, chế biến, gia công

Ví dụ:

Military operations could jeopardize the peace process.

Các hoạt động quân sự có thể gây nguy hiểm cho tiến trình hòa bình.

produce

/prəˈduːs/

(noun) sản phẩm, kết quả, thành quả;

(verb) trình ra, đưa ra, dàn dựng

Ví dụ:

dairy produce

sản phẩm từ sữa

professional

/prəˈfeʃ.ən.əl/

(adjective) chuyên nghiệp, nhà nghề, có tay nghề

Ví dụ:

young professional people

những người trẻ tuổi chuyên nghiệp

professor

/prəˈfes.ɚ/

(noun) giáo sư, giảng viên

Ví dụ:

Professor Goodwin

Giáo sư Goodwin

profile

/ˈproʊ.faɪl/

(noun) hồ sơ, tiểu sử sơ lược, bản tóm lược;

(verb) lập hồ sơ, mô tả sơ lược, về mặt nghiêng

Ví dụ:

a profile of a Texas tycoon

hồ sơ của một nhà tài phiệt Texas

program

/ˈproʊ.ɡræm/

(noun) chương trình;

(verb) lập trình, lập chương trình

Ví dụ:

an extensive program of reforms

một chương trình cải cách sâu rộng

progress

/ˈprɑː.ɡres/

(noun) sự tiến triển, tiến bộ, phát triển;

(verb) tiến bộ, phát triển, tiến tới

Ví dụ:

The darkness did not stop my progress.

Bóng tối không ngăn được bước tiến của tôi.

promise

/ˈprɑː.mɪs/

(noun) lới hứa, lời ước hẹn, sự cam kết;

(verb) hứa, hứa hẹn, cam đoan

Ví dụ:

She made a promise to help me with my homework.

Cô ấy đã hứa giúp tôi làm bài tập về nhà.

pronounce

/prəˈnaʊns/

(verb) phát âm, tuyên bố, phán quyết, công bố

Ví dụ:

Very few people can pronounce my name correctly.

Rất ít người có thể phát âm đúng tên tôi.

protect

/prəˈtekt/

(verb) bảo vệ, che chở, phòng ngừa

Ví dụ:

He tried to protect Kelly from the attack.

Anh ấy đã cố gắng bảo vệ Kelly khỏi cuộc tấn công.

provide

/prəˈvaɪd/

(verb) cung cấp, quy định

Ví dụ:

These clubs provide a much-appreciated service for this area.

Những câu lạc bộ này cung cấp một dịch vụ được đánh giá cao cho lĩnh vực này.

pub

/pʌb/

(noun) quán rượu, tiệm rượu

Ví dụ:

Let's go to the pub.

Hãy đến quán rượu.

public

/ˈpʌb.lɪk/

(adjective) chung, công cộng, công khai;

(noun) công chúng, quần chúng

Ví dụ:

public concern

mối quan tâm chung

publish

/ˈpʌb.lɪʃ/

(verb) công bố, ban bố, xuất bản

Ví dụ:

We publish practical reference books.

Chúng tôi xuất bản sách tham khảo thực tế.

pull

/pʊl/

(noun) sự kéo, lực kéo, sức hút;

(verb) lôi, kéo, giật

Ví dụ:

Give the rope a hard pull.

Cho sợi dây một sự kéo mạnh.

purpose

/ˈpɝː.pəs/

(noun) mục đích, ý định

Ví dụ:

The purpose of the meeting is to appoint a trustee.

Mục đích của cuộc họp là chỉ định một người được ủy thác.

push

/pʊʃ/

(noun) sự xô, đẩy, cú đẩy, sự thúc đẩy;

(verb) xô, đẩy, chen lấn, đẩy tới

Ví dụ:

He closed the door with a push.

Anh ta đóng cửa lại bằng một cú đẩy.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu