Nghĩa của từ pop trong tiếng Việt
pop trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
pop
US /pɑːp/
UK /pɒp/
Danh từ
1.
tiếng bốp, tiếng nổ
a sudden, sharp, explosive sound
Ví dụ:
•
The balloon burst with a loud pop.
Quả bóng bay nổ tung với tiếng bốp lớn.
•
There was a sudden pop as the cork came out of the bottle.
Có một tiếng bốp đột ngột khi nút chai bật ra khỏi chai.
2.
nước ngọt có ga, soda
a carbonated soft drink
Ví dụ:
•
Would you like a can of pop?
Bạn có muốn một lon nước ngọt có ga không?
•
I prefer diet pop over regular.
Tôi thích nước ngọt có ga ăn kiêng hơn loại thông thường.
Từ đồng nghĩa:
3.
pop, nhạc pop
popular music, typically in a commercial, accessible style and often contrasted with rock or classical music
Ví dụ:
•
She loves listening to pop music.
Cô ấy thích nghe nhạc pop.
•
The band plays a mix of rock and pop.
Ban nhạc chơi kết hợp nhạc rock và pop.
Từ đồng nghĩa:
Động từ
1.
2.
Tính từ
pop, phổ biến
of or relating to popular music
Ví dụ:
•
She's a big fan of pop culture.
Cô ấy là một fan hâm mộ lớn của văn hóa pop.
•
The concert featured many pop artists.
Buổi hòa nhạc có nhiều nghệ sĩ pop.
Từ đồng nghĩa: