Avatar of Vocabulary Set Động từ liên quan đến nghệ thuật

Bộ từ vựng Động từ liên quan đến nghệ thuật trong bộ Nghệ thuật và thủ công: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Động từ liên quan đến nghệ thuật' trong bộ 'Nghệ thuật và thủ công' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

draw

/drɑː/

(verb) vẽ, vạch ra, lôi kéo;

(noun) sự bốc thăm, lễ bốc thăm, sức quyến rũ, sức hấp dẫn, sức lôi cuốn

Ví dụ:

The draw has been made for this year's tournament.

Lễ bốc thăm đã được thực hiện cho giải đấu năm nay.

paint

/peɪnt/

(verb) sơn, quét sơn, vẽ;

(noun) sơn, vôi màu, thuốc màu;

(plural nouns) thỏi thuốc màu, những tuýp thuốc màu, phấn (mỹ phẩm)

Ví dụ:

a can of paint

một lon sơn

sketch

/sketʃ/

(noun) bức phác họa, bản tóm tắt, bản phác thảo;

(verb) phác họa, phác thảo

Ví dụ:

My mother made a (pencil) sketch of my brother reading a book.

Mẹ tôi đã vẽ một bức phác họa (bằng bút chì) về anh trai tôi đang đọc một cuốn sách.

trace

/treɪs/

(verb) lần ra, tìm kiếm, phát hiện, truy tìm;

(noun) dấu vết, vết tích, dấu hiệu

Ví dụ:

It's exciting to discover traces of earlier civilizations.

Thật thú vị khi khám phá dấu vết của các nền văn minh trước đó.

rough out

/rʌf aʊt/

(phrasal verb) phác thảo

Ví dụ:

The architect roughed out the house plans.

Kiến trúc sư phác thảo bản thiết kế ngôi nhà.

etch

/etʃ/

(verb) khắc axit

Ví dụ:

a glass tankard etched with his initials

một chiếc cốc thủy tinh được khắc axit tên viết tắt của anh ấy

shade

/ʃeɪd/

(noun) chỗ bóng mát, tấm che, bức mành;

(verb) che chắn, che bóng, làm râm mát, tô bóng

Ví dụ:

sitting in the shade

ngồi trong chỗ bóng mát

illustrate

/ˈɪl.ə.streɪt/

(verb) minh họa, điển hình của

Ví dụ:

The guide is illustrated with full-color photographs.

Hướng dẫn được minh họa bằng ảnh đủ màu.

crayon

/ˈkreɪ.ɑːn/

(noun) bút chì màu;

(verb) tô màu, vẽ bằng chì màu

Ví dụ:

a red crayon

một cây bút chì màu đỏ

doodle

/ˈduː.dəl/

(noun) việc vẽ nguệch ngoạc, nét vẽ nguệch ngoạc;

(verb) vẽ nguệch ngoạc

Ví dụ:

The textbooks had been defaced by doodles.

Sách giáo khoa đã bị làm mờ đi bởi những nét vẽ nguệch ngoạc.

blend

/blend/

(noun) sự pha trộn, sự kết hợp;

(verb) pha trộn, trộn lẫn, hợp nhau

Ví dụ:

Their music is a blend of jazz and African rhythms.

Âm nhạc của họ là sự pha trộn giữa nhịp điệu jazz và châu Phi.

carve

/kɑːrv/

(verb) cắt, lạng (thịt), khắc, tạc, chạm, đục, tạo ra

Ví dụ:

Who's going to carve the turkey?

Ai sẽ lạng thịt con gà tây?

circumscribe

/ˈsɝː.kəm.skraɪb/

(verb) giới hạn, hạn chế, vẽ hình tròn xung quanh

Ví dụ:

They are still highly circumscribed in their authority.

Họ vẫn bị giới hạn rất nhiều trong thẩm quyền của mình.

complement

/ˈkɑːm.plə.ment/

(verb) bổ sung;

(noun) sự bổ sung, phần bổ sung, bổ ngữ

Ví dụ:

This vegetable's natural sweetness is a perfect complement to salty or rich foods.

Vị ngọt tự nhiên của loại rau này là sự bổ sung hoàn hảo cho các món ăn mặn hoặc giàu chất béo.

render

/ˈren.dɚ/

(verb) làm cho, khiến cho, trao, cung cấp, trình bày

Ví dụ:

The committee was asked to render a report on the housing situation.

Ủy ban được yêu cầu đưa ra một báo cáo về tình hình nhà ở.

represent

/ˌrep.rɪˈzent/

(verb) đại diện, thay mặt, trình bày

Ví dụ:

For purposes of litigation, an infant can and must be represented by an adult.

Đối với mục đích kiện tụng, trẻ sơ sinh có thể và phải được người lớn đại diện.

restore

/rɪˈstɔːr/

(verb) khôi phục, phục hồi, sửa lại

Ví dụ:

The therapy helped restore her strength after the illness.

Liệu pháp đã giúp cô ấy phục hồi sức khỏe sau cơn bệnh.

scribble

/ˈskrɪb.əl/

(verb) vẽ nguệch ngoạc, viết chữ nguệch ngoạc, viết cẩu thả, viết vội vàng;

(noun) dòng chữ nguệch ngoạc, chữ viết cẩu thả, hình vẽ nguệch ngoạc

Ví dụ:

How do you expect me to read this scribble?

Bạn mong đợi tôi đọc những dòng chữ nguệch ngoạc này như thế nào?

smudge

/smʌdʒ/

(noun) vết bẩn, vết dơ, vết ố, vết nhoè;

(verb) làm nhòe, làm bẩn, làm dơ, làm nhoè, làm ố

Ví dụ:

Her hands were covered in dust and she had a black smudge on her nose.

Tay cô ấy phủ đầy bụi và cô ấy có một vết đen trên mũi.

stipple

/ˈstɪp.əl/

(verb) vẽ bằng chấm

Ví dụ:

She tried to create the impression of strong sunlight by stippling the canvas in yellow and white.

Cô ấy cố gắng tạo ra ấn tượng về ánh sáng mặt trời mạnh bằng cách chấm màu vàng và trắng lên vải.

streak

/striːk/

(noun) vệt, đường sọc, tia, tính nết, hồi, cơn, vận;

(verb) vụt qua, vùn vụt, lao ra, nhuộm sọc

Ví dụ:

There was a streak of blood on his face.

Trên mặt hắn có một vệt máu.

craft

/kræft/

(noun) nghề thủ công, nghề, mưu mẹo

Ví dụ:

the craft of bookbinding

nghề đóng sách

create

/kriˈeɪt/

(verb) tạo ra, tạo nên, tạo

Ví dụ:

He created a thirty-acre lake.

Anh ấy đã tạo ra một cái hồ rộng ba mươi mẫu Anh.

crisscross

/ˈkrɪsˌkrɔs/

(verb) đan chéo;

(noun) đường đan chéo

Ví dụ:

a crisscross of streets

một đường đan chéo của các con phố

daub

/dɑːb/

(noun) lớp vữa, tác phẩm vẽ cẩu thả, vết bôi, vệt;

(verb) bôi, trét, trát, phết

Ví dụ:

walls made of wattle and daub

những bức tường làm bằng keo và lớp vữa

delineate

/dɪˈlɪn.i.eɪt/

(verb) phân định, vạch ra, phác hoạ

Ví dụ:

The ship's route is clearly delineated on the map.

Lộ trình của con tàu được phân định rõ ràng trên bản đồ.

depict

/dɪˈpɪkt/

(verb) tả, miêu tả, mô tả

Ví dụ:

Her paintings depict the lives of ordinary people in the last century.

Những bức tranh của cô ấy mô tả cuộc sống của những người bình thường trong thế kỷ trước.

draft

/dræft/

(noun) bản phác thảo, bản phác họa, đồ án;

(verb) phác thảo, phác họa, dự thảo

Ví dụ:

This is only a rough draft - the finished article will have pictures too.

Đây chỉ là bản phác thảo sơ bộ - bài viết hoàn thiện sẽ có cả hình ảnh.

engrave

/ɪnˈɡreɪv/

(verb) khắc, chạm

Ví dụ:

His name was engraved on the silver cup.

Chiếc cốc bạc được khắc tên của anh ấy.

execute

/ˈek.sə.kjuːt/

(verb) xử tử, hành quyết, thực hiện

Ví dụ:

He was executed for treason.

Anh ta bị xử tử vì tội phản quốc.

formulate

/ˈfɔːr.mjə.leɪt/

(verb) xây dựng, trình bày, đề xuất

Ví dụ:

to formulate a new plan

xây dựng kế hoạch mới

imitate

/ˈɪm.ə.teɪt/

(verb) bắt chước, làm theo

Ví dụ:

No computer can imitate the complex functions of the human brain.

Không máy tính nào có thể bắt chước các chức năng phức tạp của não người.

imprint

/ɪmˈprɪnt/

(noun) dấu vết, vết in, vết hằn, dấu ấn, dấu in;

(verb) in sâu, in dấu, đóng dấu, ghi nhớ

Ví dụ:

the imprint of a foot in the sand

dấu chân trên cát

mark

/mɑːrk/

(noun) điểm, nhãn hiệu, vết;

(verb) đánh dấu, ghi dấu, cho điểm

Ví dụ:

The blow left a red mark down one side of her face.

Cú đánh để lại một vết đỏ trên một bên mặt của cô ấy.

mimic

/ˈmɪm.ɪk/

(noun) người có tài bắt chước;

(verb) bắt chước, nhại

Ví dụ:

She's a fantastic mimic.

Cô ấy là người có tài bắt chước tuyệt vời.

model

/ˈmɑː.dəl/

(noun) người mẫu thời trang, kiểu, mẫu;

(verb) làm mẫu, làm mô hình, làm người mẫu;

(adjective) mẫu mực, gương mẫu

Ví dụ:

a model wife

một người vợ gương mẫu

originate

/əˈrɪdʒ.ən.eɪt/

(verb) có nguồn gốc từ, bắt nguồn từ, bắt đầu

Ví dụ:

The disease is thought to have originated in the tropics.

Căn bệnh này được cho là có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới.

outline

/ˈaʊt.laɪn/

(noun) dàn ý, bản tóm tắt, đường nét;

(verb) phác thảo

Ví dụ:

If you read the minutes of the meeting, they'll give you a broad outline of what was discussed.

Nếu bạn đọc biên bản cuộc họp, họ sẽ cung cấp cho bạn một dàn ý rộng về những gì đã được thảo luận.

preserve

/prɪˈzɝːv/

(verb) bảo quản, giữ gìn, bảo tồn;

(noun) mứt, sở thích, dưa chua, dưa muối

Ví dụ:

She like apricot preserve.

Cô ấy thích mứt ô mai.

recreate

/ˌriː.kriˈeɪt/

(verb) tái hiện, khôi phục lại, tái tạo lại

Ví dụ:

They have managed to recreate the feeling of the original theatre.

Họ đã tái hiện được cảm giác của rạp chiếu phim gốc.

regenerate

/rɪˈdʒen.ə.reɪt/

(verb) tái tạo, tái sinh, phục hồi, phục hưng

Ví dụ:

The money will be used to regenerate the commercial heart of the town.

Số tiền sẽ được sử dụng để tái tạo trung tâm thương mại của thị trấn.

visualize

/ˈvɪʒ.u.əl.aɪz/

(verb) hình dung, mường tượng, trực quan hóa

Ví dụ:

She couldn't visualize climbing the mountain.

Cô ấy không thể hình dung việc leo núi.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu