Bộ từ vựng Vẻ Đẹp Chung trong bộ Vẻ bề ngoài: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Vẻ Đẹp Chung' trong bộ 'Vẻ bề ngoài' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) tuyệt vời, tốt, vinh quang
Ví dụ:
They had glorious weather for their wedding.
Họ đã có thời tiết tuyệt vời cho đám cưới của họ.
(adjective) hấp dẫn, ngoạn mục
Ví dụ:
The view from the top of the mountain is breathtaking.
Quang cảnh từ trên đỉnh núi thật ngoạn mục.
(adjective) rực rỡ, lộng lẫy, đẹp đẽ
Ví dụ:
gorgeous colors and exquisite decoration
màu sắc tuyệt đẹp và trang trí tinh tế
(adjective) lộng lẫy, tuyệt vời, huy hoàng
Ví dụ:
You look splendid in that outfit.
Bạn trông thật lộng lẫy trong bộ trang phục đó.
(adjective) tinh tế, tuyệt đẹp, tuyệt vời
Ví dụ:
Her wedding dress was absolutely exquisite.
Chiếc váy cưới của cô ấy hoàn toàn tinh tế.
(adjective) thanh lịch, tao nhã
Ví dụ:
an elegant woman
người phụ nữ thanh lịch
(adjective) đẹp mê hồn, say đắm
Ví dụ:
a ravishing blonde
cô gái tóc vàng đẹp mê hồn
(adjective) (thuộc) nghệ thuật, nghệ sĩ, có năng khiếu nghệ thuật
Ví dụ:
my lack of artistic ability
sự thiếu khả năng nghệ thuật của tôi
(adjective) xinh đẹp, đẹp
Ví dụ:
his beauteous bride
cô dâu xinh đẹp của anh ấy
(adjective) hấp dẫn, mê mẩn
Ví dụ:
She has created an entrancing theatre piece.
Cô ấy đã tạo ra một tác phẩm sân khấu hấp dẫn.
(adjective) thanh tao, thanh khiết, siêu phàm
Ví dụ:
her ethereal beauty
vẻ đẹp thanh tao của cô ấy
(adjective) công bằng, ngay thẳng, thẳn thắn;
(noun) hội chợ, chợ phiên;
(adverb) ngay thẳng, thẳng thắn, không gian lận
Ví dụ:
The group has achieved fair and equal representation for all its members.
Nhóm đã đạt được sự đại diện công bằng và bình đẳng cho tất cả các thành viên.
(adjective) khó tả, không tả được, không nói lên được
Ví dụ:
ineffable joy
niềm vui khó tả
(adjective) hoàn hảo
Ví dụ:
Her wedding day was picture-perfect.
Ngày cưới của cô ấy thật hoàn hảo.
(adjective) đẹp như tranh vẽ
Ví dụ:
the picturesque narrow streets of the old city
những con đường hẹp đẹp như tranh vẽ của thành phố cổ
(adjective) như tạc tượng, đẹp như tượng
Ví dụ:
her statuesque beauty
vẻ đẹp như tạc tượng của cô ấy
(adjective) tuyệt vời, siêu phàm, hùng vĩ;
(noun) cái siêu phàm, cái hùng vĩ;
(verb) thăng hoa (bay hơi thẳng từ chất rắn)
Ví dụ:
The location of the hotel is sublime.
Vị trí của khách sạn là tuyệt vời.
(adjective) tuyệt vời, kỳ lạ, kỳ diệu
Ví dụ:
It was a wondrous thing to see the sea for the first time.
Nhìn thấy biển lần đầu tiên là một điều tuyệt vời.
(noun) biểu tượng tình dục
Ví dụ:
Marilyn Monroe is one of the film world's most famous sex symbols.
Marilyn Monroe là một trong những biểu tượng tình dục nổi tiếng nhất thế giới điện ảnh.
(noun) đĩa, dĩa, đống bát đĩa (đã sử dụng và cần rửa);
(verb) chuyền bóng
Ví dụ:
They used paper dishes at the party.
Họ đã dùng đĩa giấy trong bữa tiệc.
(noun) người/ vật hấp dẫn/ lôi cuốn
Ví dụ:
She is an eye candy.
Cô ấy là một người hấp dẫn.
(adjective) gợi cảm, gợi tình, khiêu dâm
Ví dụ:
She looked incredibly sexy in a black evening gown.
Cô ấy trông vô cùng gợi cảm trong bộ váy dạ hội màu đen.
(adjective) đáng mong muốn, đáng khát khao, đáng ao ước
Ví dụ:
Reducing class sizes in schools is a desirable aim.
Giảm quy mô lớp học trong trường học là một mục tiêu mong muốn.
(adjective) quyến rũ, có sức cám dỗ, say đắm
Ví dụ:
a seductive woman
người phụ nữ quyến rũ
(adjective) nóng, nóng bức, cay nồng
Ví dụ:
It was hot inside the hall.
Bên trong hội trường rất nóng.
(adjective) hút, thu hút, hấp dẫn
Ví dụ:
an attractive home
ngôi nhà hấp dẫn
(adjective) khêu gợi, gợi khoái cảm, đẹp
Ví dụ:
a luscious blonde
cô gái tóc vàng khêu gợi
(adjective) tươi tốt, xum xuê, thơm ngon;
(noun) kẻ nghiện rượu
Ví dụ:
lush vegetation
thảm thực vật tươi tốt
(adjective) xinh, xinh đẹp, hay;
(adverb) khá, vừa phải
Ví dụ:
a pretty little girl with an engaging grin
một cô bé xinh đẹp với nụ cười toe toét đầy lôi cuốn
(adjective) lôi cuốn, dễ thương, gây ấn tượng
Ví dụ:
He wasn't a very prepossessing sort of person.
Anh ấy không phải là kiểu người lôi cuốn.
(adjective) rực rỡ, lộng lẫy, chói lọi
Ví dụ:
the resplendent tail of the male peacock
cái đuôi rực rỡ của con công đực
(adjective) giật gân, vang dội, náo động
Ví dụ:
The result was a sensational 4–1 victory.
Kết quả là một chiến thắng 4–1 giật gân.
(adjective) đã giành thắng lợi, đoạt giải, thắng cuộc;
(noun) sự khai thác, tiền thắng cược
Ví dụ:
Have you heard the winning act in this year's singing contest?
Bạn đã nghe tiết mục thắng cuộc trong cuộc thi hát năm nay chưa?
(adjective) dễ thương, đáng yêu, có duyên;
(noun) người đàn bà trẻ đẹp
Ví dụ:
lovely views
khung cảnh đáng yêu
(adjective) lôi cuốn, quyến rũ, hấp dẫn
Ví dụ:
The idea of not having to get up early every morning is rather appealing (to me).
Ý tưởng không phải dậy sớm mỗi sáng khá hấp dẫn (đối với tôi).
(adjective) tuyệt vời, lộng lẫy, gây ngạc nhiên
Ví dụ:
She looked stunning.
Cô ấy trông lộng lẫy.
(adjective) đẹp trai, đẹp, xinh
Ví dụ:
What a nice-looking man!
Thật là một người đàn ông đẹp trai!
(adjective) đáng yêu, đáng quý mến, đáng tôn sùng
Ví dụ:
I have four adorable Siamese cats.
Tôi có bốn con mèo Xiêm đáng yêu.
(adjective) quyến rũ, say đắm
Ví dụ:
He found her captivating.
Anh ấy thấy cô ấy quyến rũ.
(adjective) lý thú, lôi cuốn
Ví dụ:
That's a beguiling argument, but I'm not convinced by it.
Đó là một lập luận lý thú, nhưng tôi không bị thuyết phục bởi nó.
(noun) sự ngọt bùi, hương thơm, những điều thú vị;
(adjective) ngọt, có vị như đường, có mùi thơm
Ví dụ:
a cup of hot sweet tea
một tách trà nóng ngọt
(adjective) (thuộc) thẩm mỹ;
(noun) thẩm mỹ
Ví dụ:
The works of art are judged on purely aesthetic grounds.
Các tác phẩm nghệ thuật được đánh giá trên cơ sở thẩm mỹ thuần túy.
(adjective) thơm ngon, ngon lành, thú vị
Ví dụ:
the delectable smell of freshly baked bread
mùi thơm ngon của bánh mì mới nướng
(adjective) hấp dẫn, lôi cuốn, thú vị
Ví dụ:
The offer was too enticing to refuse.
Lời đề nghị quá hấp dẫn để từ chối.
(adjective) đẹp say đắm, đẹp quyến rũ
Ví dụ:
She was looking very glamorous.
Cô ấy trông rất quyến rũ.
(adjective) tốt, hay, tuyệt;
(noun) điều thiện, điều tốt, điều lành
Ví dụ:
The schools here are good.
Các trường học ở đây đều tốt.
(adjective) có từ tính, có sức quyến rũ, có sức hấp dẫn
Ví dụ:
Iron, steel, nickel, and cobalt are magnetic metals.
Sắt, thép, niken và coban là những kim loại có từ tính.
(noun) người đẹp, vật đẹp;
(adjective) tuyệt vời, đẹp
Ví dụ:
That was a beaut dinner.
Đó là một bữa tối tuyệt vời.