Avatar of Vocabulary Set Vẻ Đẹp Chung

Bộ từ vựng Vẻ Đẹp Chung trong bộ Vẻ bề ngoài: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Vẻ Đẹp Chung' trong bộ 'Vẻ bề ngoài' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

beautiful

/ˈbjuː.t̬ə.fəl/

(adjective) đẹp, hay, tốt

Ví dụ:

beautiful poetry

bài thơ hay

glorious

/ˈɡlɔːr.i.əs/

(adjective) tuyệt vời, tốt, vinh quang

Ví dụ:

They had glorious weather for their wedding.

Họ đã có thời tiết tuyệt vời cho đám cưới của họ.

breathtaking

/ˈbreθˌteɪ.kɪŋ/

(adjective) hấp dẫn, ngoạn mục

Ví dụ:

The view from the top of the mountain is breathtaking.

Quang cảnh từ trên đỉnh núi thật ngoạn mục.

gorgeous

/ˈɡɔːr.dʒəs/

(adjective) rực rỡ, lộng lẫy, đẹp đẽ

Ví dụ:

gorgeous colors and exquisite decoration

màu sắc tuyệt đẹp và trang trí tinh tế

splendid

/ˈsplen.dɪd/

(adjective) lộng lẫy, tuyệt vời, huy hoàng

Ví dụ:

You look splendid in that outfit.

Bạn trông thật lộng lẫy trong bộ trang phục đó.

exquisite

/ɪkˈskwɪz.ɪt/

(adjective) tinh tế, tuyệt đẹp, tuyệt vời

Ví dụ:

Her wedding dress was absolutely exquisite.

Chiếc váy cưới của cô ấy hoàn toàn tinh tế.

elegant

/ˈel.ə.ɡənt/

(adjective) thanh lịch, tao nhã

Ví dụ:

an elegant woman

người phụ nữ thanh lịch

angelic

/ænˈdʒel.ɪk/

(adjective) như thiên thần

Ví dụ:

an angelic smile

nụ cười thiên thần

ravishing

/ˈræv.ɪ.ʃɪŋ/

(adjective) đẹp mê hồn, say đắm

Ví dụ:

a ravishing blonde

cô gái tóc vàng đẹp mê hồn

artistic

/ɑːrˈtɪs.tɪk/

(adjective) (thuộc) nghệ thuật, nghệ sĩ, có năng khiếu nghệ thuật

Ví dụ:

my lack of artistic ability

sự thiếu khả năng nghệ thuật của tôi

beauteous

/ˈbjuː.t̬i.əs/

(adjective) xinh đẹp, đẹp

Ví dụ:

his beauteous bride

cô dâu xinh đẹp của anh ấy

entrancing

/ɪnˈtræn.sɪŋ/

(adjective) hấp dẫn, mê mẩn

Ví dụ:

She has created an entrancing theatre piece.

Cô ấy đã tạo ra một tác phẩm sân khấu hấp dẫn.

ethereal

/iˈθɪr.i.əl/

(adjective) thanh tao, thanh khiết, siêu phàm

Ví dụ:

her ethereal beauty

vẻ đẹp thanh tao của cô ấy

fair

/fer/

(adjective) công bằng, ngay thẳng, thẳn thắn;

(noun) hội chợ, chợ phiên;

(adverb) ngay thẳng, thẳng thắn, không gian lận

Ví dụ:

The group has achieved fair and equal representation for all its members.

Nhóm đã đạt được sự đại diện công bằng và bình đẳng cho tất cả các thành viên.

ineffable

/ˌɪnˈef.ə.bəl/

(adjective) khó tả, không tả được, không nói lên được

Ví dụ:

ineffable joy

niềm vui khó tả

picture-perfect

/ˈpɪk.tʃərˌpɜːr.fekt/

(adjective) hoàn hảo

Ví dụ:

Her wedding day was picture-perfect.

Ngày cưới của cô ấy thật hoàn hảo.

picturesque

/ˌpɪk.tʃərˈesk/

(adjective) đẹp như tranh vẽ

Ví dụ:

the picturesque narrow streets of the old city

những con đường hẹp đẹp như tranh vẽ của thành phố cổ

statuesque

/ˌstætʃ.uˈesk/

(adjective) như tạc tượng, đẹp như tượng

Ví dụ:

her statuesque beauty

vẻ đẹp như tạc tượng của cô ấy

sublime

/səˈblaɪm/

(adjective) tuyệt vời, siêu phàm, hùng vĩ;

(noun) cái siêu phàm, cái hùng vĩ;

(verb) thăng hoa (bay hơi thẳng từ chất rắn)

Ví dụ:

The location of the hotel is sublime.

Vị trí của khách sạn là tuyệt vời.

wondrous

/ˈwʌn.drəs/

(adjective) tuyệt vời, kỳ lạ, kỳ diệu

Ví dụ:

It was a wondrous thing to see the sea for the first time.

Nhìn thấy biển lần đầu tiên là một điều tuyệt vời.

sex symbol

/ˈseks sɪm.bəl/

(noun) biểu tượng tình dục

Ví dụ:

Marilyn Monroe is one of the film world's most famous sex symbols.

Marilyn Monroe là một trong những biểu tượng tình dục nổi tiếng nhất thế giới điện ảnh.

dish

/dɪʃ/

(noun) đĩa, dĩa, đống bát đĩa (đã sử dụng và cần rửa);

(verb) chuyền bóng

Ví dụ:

They used paper dishes at the party.

Họ đã dùng đĩa giấy trong bữa tiệc.

eye candy

/ˈaɪ ˌkæn.di/

(noun) người/ vật hấp dẫn/ lôi cuốn

Ví dụ:

She is an eye candy.

Cô ấy là một người hấp dẫn.

sexy

/ˈsek.si/

(adjective) gợi cảm, gợi tình, khiêu dâm

Ví dụ:

She looked incredibly sexy in a black evening gown.

Cô ấy trông vô cùng gợi cảm trong bộ váy dạ hội màu đen.

desirable

/dɪˈzaɪr.ə.bəl/

(adjective) đáng mong muốn, đáng khát khao, đáng ao ước

Ví dụ:

Reducing class sizes in schools is a desirable aim.

Giảm quy mô lớp học trong trường học là một mục tiêu mong muốn.

seductive

/səˈdʌk.tɪv/

(adjective) quyến rũ, có sức cám dỗ, say đắm

Ví dụ:

a seductive woman

người phụ nữ quyến rũ

hot

/hɑːt/

(adjective) nóng, nóng bức, cay nồng

Ví dụ:

It was hot inside the hall.

Bên trong hội trường rất nóng.

attractive

/əˈtræk.tɪv/

(adjective) hút, thu hút, hấp dẫn

Ví dụ:

an attractive home

ngôi nhà hấp dẫn

cute

/kjuːt/

(adjective) đáng yêu, dễ thương, xinh xắn

Ví dụ:

a cute kitten

chú mèo con dễ thương

luscious

/ˈlʌʃ.əs/

(adjective) khêu gợi, gợi khoái cảm, đẹp

Ví dụ:

a luscious blonde

cô gái tóc vàng khêu gợi

lush

/lʌʃ/

(adjective) tươi tốt, xum xuê, thơm ngon;

(noun) kẻ nghiện rượu

Ví dụ:

lush vegetation

thảm thực vật tươi tốt

pretty

/ˈprɪt̬.i/

(adjective) xinh, xinh đẹp, hay;

(adverb) khá, vừa phải

Ví dụ:

a pretty little girl with an engaging grin

một cô bé xinh đẹp với nụ cười toe toét đầy lôi cuốn

prepossessing

/ˌpriː.pəˈzes.ɪŋ/

(adjective) lôi cuốn, dễ thương, gây ấn tượng

Ví dụ:

He wasn't a very prepossessing sort of person.

Anh ấy không phải là kiểu người lôi cuốn.

resplendent

/rɪˈsplen.dənt/

(adjective) rực rỡ, lộng lẫy, chói lọi

Ví dụ:

the resplendent tail of the male peacock

cái đuôi rực rỡ của con công đực

sensational

/senˈseɪ.ʃən.əl/

(adjective) giật gân, vang dội, náo động

Ví dụ:

The result was a sensational 4–1 victory.

Kết quả là một chiến thắng 4–1 giật gân.

winning

/ˈwɪn.ɪŋ/

(adjective) đã giành thắng lợi, đoạt giải, thắng cuộc;

(noun) sự khai thác, tiền thắng cược

Ví dụ:

Have you heard the winning act in this year's singing contest?

Bạn đã nghe tiết mục thắng cuộc trong cuộc thi hát năm nay chưa?

lovely

/ˈlʌv.li/

(adjective) dễ thương, đáng yêu, có duyên;

(noun) người đàn bà trẻ đẹp

Ví dụ:

lovely views

khung cảnh đáng yêu

appealing

/əˈpiː.lɪŋ/

(adjective) lôi cuốn, quyến rũ, hấp dẫn

Ví dụ:

The idea of not having to get up early every morning is rather appealing (to me).

Ý tưởng không phải dậy sớm mỗi sáng khá hấp dẫn (đối với tôi).

stunning

/ˈstʌn.ɪŋ/

(adjective) tuyệt vời, lộng lẫy, gây ngạc nhiên

Ví dụ:

She looked stunning.

Cô ấy trông lộng lẫy.

eye-catching

/ˈaɪˌkætʃ.ɪŋ/

(adjective) bắt mắt

Ví dụ:

an eye-catching poster

tấm áp phích bắt mắt

nice-looking

/naɪsˈlʊkɪŋ/

(adjective) đẹp trai, đẹp, xinh

Ví dụ:

What a nice-looking man!

Thật là một người đàn ông đẹp trai!

adorable

/əˈdɔːr.ə.bəl/

(adjective) đáng yêu, đáng quý mến, đáng tôn sùng

Ví dụ:

I have four adorable Siamese cats.

Tôi có bốn con mèo Xiêm đáng yêu.

captivating

/ˈkæp.tə.veɪ.t̬ɪŋ/

(adjective) quyến rũ, say đắm

Ví dụ:

He found her captivating.

Anh ấy thấy cô ấy quyến rũ.

beguiling

/bɪˈɡaɪ.lɪŋ/

(adjective) lý thú, lôi cuốn

Ví dụ:

That's a beguiling argument, but I'm not convinced by it.

Đó là một lập luận lý thú, nhưng tôi không bị thuyết phục bởi nó.

sweet

/swiːt/

(noun) sự ngọt bùi, hương thơm, những điều thú vị;

(adjective) ngọt, có vị như đường, có mùi thơm

Ví dụ:

a cup of hot sweet tea

một tách trà nóng ngọt

aesthetic

/esˈθet̬.ɪk/

(adjective) (thuộc) thẩm mỹ;

(noun) thẩm mỹ

Ví dụ:

The works of art are judged on purely aesthetic grounds.

Các tác phẩm nghệ thuật được đánh giá trên cơ sở thẩm mỹ thuần túy.

delectable

/dɪˈlek.tə.bəl/

(adjective) thơm ngon, ngon lành, thú vị

Ví dụ:

the delectable smell of freshly baked bread

mùi thơm ngon của bánh mì mới nướng

enticing

/ɪnˈtaɪ.sɪŋ/

(adjective) hấp dẫn, lôi cuốn, thú vị

Ví dụ:

The offer was too enticing to refuse.

Lời đề nghị quá hấp dẫn để từ chối.

fetching

/ˈfetʃ.ɪŋ/

(adjective) hấp dẫn, quyến rũ, say mê

Ví dụ:

a fetching smile

nụ cười hấp dẫn

glamorous

/ˈɡlæm.ə.əs/

(adjective) đẹp say đắm, đẹp quyến rũ

Ví dụ:

She was looking very glamorous.

Cô ấy trông rất quyến rũ.

good

/ɡʊd/

(adjective) tốt, hay, tuyệt;

(noun) điều thiện, điều tốt, điều lành

Ví dụ:

The schools here are good.

Các trường học ở đây đều tốt.

magnetic

/mæɡˈnet̬.ɪk/

(adjective) có từ tính, có sức quyến rũ, có sức hấp dẫn

Ví dụ:

Iron, steel, nickel, and cobalt are magnetic metals.

Sắt, thép, niken và coban là những kim loại có từ tính.

beaut

/bjuːt/

(noun) người đẹp, vật đẹp;

(adjective) tuyệt vời, đẹp

Ví dụ:

That was a beaut dinner.

Đó là một bữa tối tuyệt vời.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu