Nghĩa của từ beaut trong tiếng Việt

beaut trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

beaut

US /bjuːt/
UK /bjuːt/
"beaut" picture

Danh từ

vẻ đẹp, người đẹp

a beautiful person or thing

Ví dụ:
Look at that sunset, it's a real beaut!
Nhìn hoàng hôn kìa, thật là một vẻ đẹp!
Her new car is an absolute beaut.
Chiếc xe mới của cô ấy thật là một vẻ đẹp.