Avatar of Vocabulary Set Thân Hình

Bộ từ vựng Thân Hình trong bộ Vẻ bề ngoài: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Thân Hình' trong bộ 'Vẻ bề ngoài' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

hourglass figure

/ˈaʊərɡlæs ˌfɪɡər/

(noun) thân hình đồng hồ cát

Ví dụ:

An hourglass figure simply describes roughly equal bust and hip measurements with a significantly narrower waist.

Thân hình đồng hồ cát chỉ đơn giản là mô tả số đo vòng ngực và vòng hông gần bằng nhau với vòng eo hẹp hơn đáng kể.

beefy

/ˈbiː.fi/

(adjective) lực lưỡng, mạnh

Ví dụ:

a beefy football player

cầu thủ bóng đá lực lưỡng

brawny

/ˈbrɑː.ni/

(adjective) vạm vỡ, khỏe mạnh, rắn chắc

Ví dụ:

At twelve years of age, he was already big and brawny.

Mới mười hai tuổi, anh ấy đã cao lớn vạm vỡ.

buff

/bʌf/

(adjective) vạm vỡ, rắn chắc, khỏe;

(noun) màu da bò, màu vàng sẫm, người ái mộ;

(verb) đánh bóng

Ví dụ:

He was spotted on the beach looking extremely buff.

Anh ta được phát hiện trên bãi biển trông cực kỳ vạm vỡ.

burly

/ˈbɝː.li/

(adjective) lực lưỡng, vạm vỡ

Ví dụ:

Two burly men pushed the car to the side of the road.

Hai người đàn ông lực lưỡng đẩy xe vào lề đường.

gangling

/ˈɡæŋ.ɡlɪŋ/

(adjective) lóng ngóng, lênh khênh, lêu nghêu

Ví dụ:

a gangling youth

thanh niên lóng ngóng

husky

/ˈhʌs.ki/

(noun) chó Husky;

(adjective) khàn khàn, khan, to khỏe

Ví dụ:

The singer had a husky voice.

Ca sĩ có giọng khàn khàn.

lank

/læŋk/

(adjective) rũ rượi, gầy gò

Ví dụ:

His hair was lank and greasy and looked like it hadn't been washed for a month.

Tóc anh ta rũ rượi, bóng nhờn và có vẻ như đã không được gội trong một tháng.

lanky

/ˈlæŋ.ki/

(adjective) cao lêu nghêu

Ví dụ:

He was thin, lanky, and pale-skinned.

Anh ta gầy, cao lêu nghêu và nước da nhợt nhạt.

leggy

/ˈleɡ.i/

(adjective) chân dài

Ví dụ:

She was a tall, leggy blonde.

Cô ấy cao, chân dài tóc vàng.

muscular

/ˈmʌs.kjə.lɚ/

(adjective) (thuộc) bắp thịt, cơ, rắn chắc, vạm vỡ

Ví dụ:

He was tall, lean and muscular.

Anh ta cao, gầy và vạm vỡ.

pear-shaped

/ˈperˌʃeɪpt/

(adjective) hình quả lê

Ví dụ:

a pear-shaped face

khuôn mặt hình quả lê

round-shouldered

/ˌraʊndˈʃoʊldərd/

(adjective) gù lưng

Ví dụ:

He had become round-shouldered from years of sitting in front of a computer.

Anh ấy đã trở nên gù lưng sau nhiều năm ngồi trước máy tính.

stocky

/ˈstɑː.ki/

(adjective) chắc nịch (người có bề ngoài trông thấp, khỏe và chắc)

Ví dụ:

a stocky figure

dáng người chắc nịch

stooped

/stuːpt/

(adjective) khom (người), lom khom

Ví dụ:

She is small and slightly stooped.

Cô ấy nhỏ và hơi khom.

strapping

/ˈstræp.ɪŋ/

(adjective) vạm vỡ, lực lưỡng

Ví dụ:

a strapping lad

chàng trai vạm vỡ

thickset

/ˈθɪk.set/

(adjective) vạm vỡ, chắc nịch

Ví dụ:

He has the same thickset build as his father.

Anh ấy có thân hình vạm vỡ giống như cha mình.

well-built

/ˌwelˈbɪlt/

(adjective) lực lưỡng, cường tráng, cứng cáp

Ví dụ:

a tall, well-built young man

thanh niên cao ráo, cường tráng

willowy

/ˈwɪl.oʊ.i/

(adjective) yểu điệu, thướt tha

Ví dụ:

a willowy figure

dáng người yểu điệu

beanpole

/ˈbiːn.poʊl/

(noun) người gầy khẳng kheo, cọc cho đậu leo

Ví dụ:

I was a beanpole as a kid.

Tôi gầy khẳng kheo khi còn bé.

ectomorph

/ˈek.tə.mɔːrf/

(noun) tạng người gầy

Ví dụ:

Ectomorphs tend to be slim, without much body fat or noticeable muscle mass.

Tạng người gầy có xu hướng mảnh mai, không có nhiều mỡ trong cơ thể hoặc khối lượng cơ đáng chú ý.

flabby

/ˈflæb.i/

(adjective) nhão, nhũn, mềm

Ví dụ:

flabby muscle

nhão

squat

/skwɑːt/

(verb) tập squat, nằm bẹp xuống, ngồi xổm;

(noun) sự ngồi xổm, tư thế ngồi xổm, bài tập squat;

(adjective) ngồi xổm, lùn mập, béo lùn

Ví dụ:

He is a squat man.

Anh ta là người đàn ông béo lùn.

midget

/ˈmɪdʒ.ɪt/

(noun) vật/ người/ con vật nhỏ bé, người lùn;

(adjective) nhỏ

Ví dụ:

a midget car

chiếc xe nhỏ

runt

/rʌnt/

(noun) con vật còi cọc, yếu ớt, người lùn tịt

Ví dụ:

the runt of the litter

các con vật còi cọc trong lứa đẻ

squirt

/skwɝːt/

(noun) giọt, tia nước, người trơ tráo;

(verb) phun ra, vọt ra, bắn ra

Ví dụ:

a squirt of perfume

giọt nước hoa

bosomy

/ˈbʊz.ə.mi/

(adjective) có ngực to

Ví dụ:

I feel too bosomy in this dress.

Tôi cảm thấy ngực to trong chiếc váy này.

busty

/ˈbʌs.ti/

(adjective) ngực nở

Ví dụ:

She's leggy, busty, and curvaceous.

Cô ấy chân dài, ngực nở và tròn trịa.

buxom

/ˈbʌk.səm/

(adjective) đẫy đà, nẩy nở

Ví dụ:

a buxom blonde

cô gái tóc vàng đẫy đà

curvaceous

/kɝːˈveɪ.ʃəs/

(adjective) đẫy đà

Ví dụ:

a curvaceous young woman

phụ nữ trẻ đẫy đà

curvy

/ˈkɝː.vi/

(adjective) cong, có thân hình hấp dẫn, có đường cong

Ví dụ:

I have a boyish figure. What can I wear to make me look more curvy?

Tôi có một dáng người con trai. Tôi có thể mặc gì để trông mình có đường cong hơn?

angular

/ˈæŋ.ɡjə.lɚ/

(adjective) gầy nhom, gầy trơ xương, có góc

Ví dụ:

a tall angular woman

người phụ nữ cao gầy nhom

slight

/slaɪt/

(adjective) nhẹ, không đáng kể, mong manh;

(noun) sự coi thường, sự coi nhẹ, sự xem khinh;

(verb) coi thường, khinh bỉ, coi nhẹ

Ví dụ:

She had a slight headache.

Cô ấy đau đầu nhẹ.

sylphlike

/ˈsɪlf.laɪk/

(adjective) mảnh mai, duyên dáng

Ví dụ:

His arm curled around her sylphlike waist.

Cánh tay anh ấy vòng quanh eo mảnh mai của cô ấy.

compact

/kəmˈpækt/

(adjective) nhỏ gọn, săn chắc, rắn chắc;

(verb) nén chặt, kết lại, làm cho rắn chắc;

(noun) sự thỏa thuận, hiệp ước, hợp đồng

Ví dụ:

The device is compact and weighs only 2.2lb.

Thiết bị nhỏ gọn và chỉ nặng 2,2lb.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu