Bộ từ vựng Thân Hình trong bộ Vẻ bề ngoài: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Thân Hình' trong bộ 'Vẻ bề ngoài' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) thân hình đồng hồ cát
Ví dụ:
An hourglass figure simply describes roughly equal bust and hip measurements with a significantly narrower waist.
Thân hình đồng hồ cát chỉ đơn giản là mô tả số đo vòng ngực và vòng hông gần bằng nhau với vòng eo hẹp hơn đáng kể.
(adjective) lực lưỡng, mạnh
Ví dụ:
a beefy football player
cầu thủ bóng đá lực lưỡng
(adjective) vạm vỡ, khỏe mạnh, rắn chắc
Ví dụ:
At twelve years of age, he was already big and brawny.
Mới mười hai tuổi, anh ấy đã cao lớn vạm vỡ.
(adjective) vạm vỡ, rắn chắc, khỏe;
(noun) màu da bò, màu vàng sẫm, người ái mộ;
(verb) đánh bóng
Ví dụ:
He was spotted on the beach looking extremely buff.
Anh ta được phát hiện trên bãi biển trông cực kỳ vạm vỡ.
(adjective) lực lưỡng, vạm vỡ
Ví dụ:
Two burly men pushed the car to the side of the road.
Hai người đàn ông lực lưỡng đẩy xe vào lề đường.
(adjective) lóng ngóng, lênh khênh, lêu nghêu
Ví dụ:
a gangling youth
thanh niên lóng ngóng
(noun) chó Husky;
(adjective) khàn khàn, khan, to khỏe
Ví dụ:
The singer had a husky voice.
Ca sĩ có giọng khàn khàn.
(adjective) rũ rượi, gầy gò
Ví dụ:
His hair was lank and greasy and looked like it hadn't been washed for a month.
Tóc anh ta rũ rượi, bóng nhờn và có vẻ như đã không được gội trong một tháng.
(adjective) cao lêu nghêu
Ví dụ:
He was thin, lanky, and pale-skinned.
Anh ta gầy, cao lêu nghêu và nước da nhợt nhạt.
(adjective) chân dài
Ví dụ:
She was a tall, leggy blonde.
Cô ấy cao, chân dài tóc vàng.
(adjective) (thuộc) bắp thịt, cơ, rắn chắc, vạm vỡ
Ví dụ:
He was tall, lean and muscular.
Anh ta cao, gầy và vạm vỡ.
(adjective) gù lưng
Ví dụ:
He had become round-shouldered from years of sitting in front of a computer.
Anh ấy đã trở nên gù lưng sau nhiều năm ngồi trước máy tính.
(adjective) chắc nịch (người có bề ngoài trông thấp, khỏe và chắc)
Ví dụ:
a stocky figure
dáng người chắc nịch
(adjective) khom (người), lom khom
Ví dụ:
She is small and slightly stooped.
Cô ấy nhỏ và hơi khom.
(adjective) vạm vỡ, chắc nịch
Ví dụ:
He has the same thickset build as his father.
Anh ấy có thân hình vạm vỡ giống như cha mình.
(adjective) lực lưỡng, cường tráng, cứng cáp
Ví dụ:
a tall, well-built young man
thanh niên cao ráo, cường tráng
(noun) người gầy khẳng kheo, cọc cho đậu leo
Ví dụ:
I was a beanpole as a kid.
Tôi gầy khẳng kheo khi còn bé.
(noun) tạng người gầy
Ví dụ:
Ectomorphs tend to be slim, without much body fat or noticeable muscle mass.
Tạng người gầy có xu hướng mảnh mai, không có nhiều mỡ trong cơ thể hoặc khối lượng cơ đáng chú ý.
(verb) tập squat, nằm bẹp xuống, ngồi xổm;
(noun) sự ngồi xổm, tư thế ngồi xổm, bài tập squat;
(adjective) ngồi xổm, lùn mập, béo lùn
Ví dụ:
He is a squat man.
Anh ta là người đàn ông béo lùn.
(noun) vật/ người/ con vật nhỏ bé, người lùn;
(adjective) nhỏ
Ví dụ:
a midget car
chiếc xe nhỏ
(noun) con vật còi cọc, yếu ớt, người lùn tịt
Ví dụ:
the runt of the litter
các con vật còi cọc trong lứa đẻ
(noun) giọt, tia nước, người trơ tráo;
(verb) phun ra, vọt ra, bắn ra
Ví dụ:
a squirt of perfume
giọt nước hoa
(adjective) có ngực to
Ví dụ:
I feel too bosomy in this dress.
Tôi cảm thấy ngực to trong chiếc váy này.
(adjective) ngực nở
Ví dụ:
She's leggy, busty, and curvaceous.
Cô ấy chân dài, ngực nở và tròn trịa.
(adjective) cong, có thân hình hấp dẫn, có đường cong
Ví dụ:
I have a boyish figure. What can I wear to make me look more curvy?
Tôi có một dáng người con trai. Tôi có thể mặc gì để trông mình có đường cong hơn?
(adjective) gầy nhom, gầy trơ xương, có góc
Ví dụ:
a tall angular woman
người phụ nữ cao gầy nhom
(adjective) nhẹ, không đáng kể, mong manh;
(noun) sự coi thường, sự coi nhẹ, sự xem khinh;
(verb) coi thường, khinh bỉ, coi nhẹ
Ví dụ:
She had a slight headache.
Cô ấy đau đầu nhẹ.
(adjective) mảnh mai, duyên dáng
Ví dụ:
His arm curled around her sylphlike waist.
Cánh tay anh ấy vòng quanh eo mảnh mai của cô ấy.
(adjective) nhỏ gọn, săn chắc, rắn chắc;
(verb) nén chặt, kết lại, làm cho rắn chắc;
(noun) sự thỏa thuận, hiệp ước, hợp đồng
Ví dụ:
The device is compact and weighs only 2.2lb.
Thiết bị nhỏ gọn và chỉ nặng 2,2lb.