Nghĩa của từ brawny trong tiếng Việt
brawny trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
brawny
US /ˈbrɑː.ni/
UK /ˈbrɔː.ni/
Tính từ
vạm vỡ, cơ bắp, khỏe mạnh
physically strong; muscular
Ví dụ:
•
The brawny construction worker easily lifted the heavy beam.
Người công nhân xây dựng vạm vỡ dễ dàng nâng thanh xà nặng.
•
He had a brawny physique, perfect for a rugby player.
Anh ấy có một vóc dáng vạm vỡ, hoàn hảo cho một cầu thủ bóng bầu dục.