Nghĩa của từ busty trong tiếng Việt

busty trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

busty

US /ˈbʌs.ti/
UK /ˈbʌs.ti/
"busty" picture

Tính từ

đẫy đà, ngực lớn

having large breasts

Ví dụ:
She wore a dress that accentuated her busty figure.
Cô ấy mặc một chiếc váy làm nổi bật vóc dáng đẫy đà của mình.
The actress is known for her busty appearance in films.
Nữ diễn viên này nổi tiếng với vẻ ngoài đẫy đà trong các bộ phim.