Nghĩa của từ sylphlike trong tiếng Việt
sylphlike trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sylphlike
US /ˈsɪlf.laɪk/
UK /ˈsɪlf.laɪk/
Tính từ
thanh thoát, mảnh mai và duyên dáng
slender and graceful
Ví dụ:
•
The ballerina moved with sylphlike grace across the stage.
Vũ công ba lê di chuyển với vẻ duyên dáng thanh thoát trên sân khấu.
•
Her sylphlike figure was perfect for modeling.
Dáng người thanh thoát của cô ấy rất phù hợp để làm người mẫu.