Avatar of Vocabulary Set Tài nguyên và Thực phẩm

Bộ từ vựng Tài nguyên và Thực phẩm trong bộ Từ vựng SAT về Nhân văn: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Tài nguyên và Thực phẩm' trong bộ 'Từ vựng SAT về Nhân văn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

quota

/ˈkwoʊ.t̬ə/

(noun) hạn ngạch, phần, chỉ tiêu

Ví dụ:

The country now has a quota on immigration.

Nước này hiện có hạn ngạch nhập cư.

consumption

/kənˈsʌmp.ʃən/

(noun) sự tiêu thụ, sự tiêu dùng, lượng tiêu hao, bệnh lao phổi

Ví dụ:

Gas and oil consumption always increases in cold weather.

Tiêu thụ gas và dầu luôn tăng trong thời tiết lạnh.

replenishment

/rɪˈplen.ɪʃ.mənt/

(noun) việc bổ sung

Ví dụ:

Bone marrow plays an important role in the constant replenishment of red blood cells.

Tủy xương đóng vai trò quan trọng trong việc bổ sung hồng cầu liên tục.

availability

/əˌveɪ.ləˈbɪl.ə.t̬i/

(noun) tình trạng sẵn có, tính khả dụng, sự có sẵn, sự có hiệu lực

Ví dụ:

They suggested that the ready availability of junk food has encouraged poor eating habits.

Họ cho rằng tình trạng sẵn có của đồ ăn vặt đã khuyến khích thói quen ăn uống kém.

alms

/ɑːmz/

(plural nouns) của bố thí

Ví dụ:

The poor begged for alms at the temple gate.

Người nghèo xin bố thí trước cổng đền.

resource

/ˈriː.sɔːrs/

(noun) phương pháp, tài nguyên, nguồn lực

Ví dụ:

Local authorities complained that they lacked resources.

Chính quyền địa phương phàn nàn rằng họ thiếu nguồn lực.

allowance

/əˈlaʊ.əns/

(noun) tiền trợ cấp, số tiền cho phép, số lượng cho phép, tiền tiêu vặt

Ví dụ:

an allowance of $20 a day

trợ cấp 20 đô la một ngày

deprivation

/ˌdep.rəˈveɪ.ʃən/

(noun) sự thiếu thốn, sự túng thiếu

Ví dụ:

children living in poverty and deprivation

trẻ em sống trong cảnh nghèo đói và thiếu thốn

famine

/ˈfæm.ɪn/

(noun) nạn đói kém, sự khan hiếm

Ví dụ:

Nature challenges humans in many ways, through disease, weather, and famine.

Thiên nhiên thách thức con người bằng nhiều cách, thông qua bệnh tật, thời tiết và nạn đói kém.

starvation

/stɑːrˈveɪ.ʃən/

(noun) sự đói khát, nạn đói

Ví dụ:

Millions will face starvation next year as a result of the drought.

Hàng triệu người sẽ phải đối mặt với nạn đói vào năm tới do hạn hán.

parcel

/ˈpɑːr.səl/

(noun) gói, bưu kiện, lô;

(verb) gói, bọc

Ví dụ:

The lorry was carrying a large number of Royal Mail parcels.

Chiếc xe tải chở một số lượng lớn bưu kiện Royal Mail.

forage

/ˈfɔːr.ɪdʒ/

(verb) tìm kiếm, lục lọi, đi tìm thức ăn, lùng sục;

(noun) thức ăn cho gia súc

Ví dụ:

The cattle were fed on green forage.

Gia súc được cho ăn thức ăn xanh.

scavenge

/ˈskæv.ɪndʒ/

(verb) bới rác, tìm, bới (thức ăn), tìm thịt thối rửa để ăn

Ví dụ:

Dogs and foxes scavenged through the trash cans for something to eat.

Chó và cáo bới rác trong thùng rác để tìm thứ gì đó để ăn.

deplete

/dɪˈpliːt/

(verb) làm cạn kiệt, làm suy giảm, làm suy yếu

Ví dụ:

If we continue to deplete the earth's natural resources, we will cause serious damage to the environment.

Nếu chúng ta tiếp tục làm cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên của trái đất, chúng ta sẽ gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho môi trường.

squander

/ˈskwɑːn.dɚ/

(verb) phung phí, lãng phí

Ví dụ:

He squandered his inheritance on expensive cars and parties.

Anh ấy phung phí gia tài thừa kế vào những chiếc xe đắt tiền và các bữa tiệc.

expend

/ɪkˈspend/

(verb) tiêu tốn, dùng, dành, bỏ ra

Ví dụ:

She expended a lot of effort on the project.

Cô ấy dành nhiều công sức cho dự án.

allot

/əˈlɑːt/

(verb) phân bổ, phân công, chỉ định, chia phần

Ví dụ:

The teacher allotted extra time for the students to finish their exams.

Giáo viên phân bổ thêm thời gian cho học sinh hoàn thành bài kiểm tra.

allocate

/ˈæl.ə.keɪt/

(verb) cấp cho, phân phát, chỉ định

Ví dụ:

The authorities allocated 50,000 places to refugees.

Chính quyền đã phân bổ 50.000 chỗ cho người tị nạn.

inexhaustible

/ˌɪn.ɪɡˈzɑː.stə.bəl/

(adjective) không bao giờ cạn, vô tận

Ví dụ:

The sun is an inexhaustible source of energy.

Mặt trời là một nguồn năng lượng vô tận.

thrifty

/ˈθrɪf.ti/

(adjective) tiết kiệm

Ví dụ:

She is thrifty and always finds good deals when shopping.

Cô ấy tiết kiệm và luôn tìm được những món hời khi mua sắm.

cost-effective

/ˌkɔst ɪˈfɛktɪv/

(adjective) có hiệu quả về chi phí, tiết kiệm chi phí

Ví dụ:

Installing solar panels is a cost-effective way to reduce electricity bills.

Lắp đặt các tấm pin mặt trời là một cách tiết kiệm chi phí để giảm hóa đơn điện.

convenient

/kənˈviː.ni.ənt/

(adjective) thuận tiện, tiện nghi, tiện lợi

Ví dụ:

I phoned your office to confirm that this date is convenient.

Tôi đã gọi điện cho văn phòng của bạn để xác nhận rằng ngày này là thuận tiện.

reusable

/ˌriːˈjuː.zə.bəl/

(adjective) có thể tái sử dụng

Ví dụ:

reusable diapers

tái sử dụng

non-renewable

/ˌnɑːn.rɪˈnuː.ə.bəl/

(adjective) không thể tái tạo

Ví dụ:

Oil, natural gas, and coal are non-renewable fuels.

Dầu mỏ, khí đốt tự nhiên và than đá là những nhiên liệu không thể tái tạo.

supplemental

/ˌsʌp.ləˈmen.t̬əl/

(adjective) thêm vào, bổ sung

Ví dụ:

They supported supplemental funding for disaster-hit areas.

Họ ủng hộ việc cấp thêm kinh phí cho các khu vực bị ảnh hưởng bởi thiên tai.

pastry

/ˈpeɪ.stri/

(noun) bánh ngọt, bánh nướng, bột nhồi

Ví dụ:

Spread the mixture over the pastry.

Phết hỗn hợp lên mặt bánh ngọt.

dumpling

/ˈdʌm.plɪŋ/

(noun) bánh hấp, bánh dumpling

Ví dụ:

chicken with herb dumplings

gà với bánh hấp thảo mộc

broth

/brɑːθ/

(noun) canh, nước luộc thịt

Ví dụ:

chicken broth

canh

gruel

/ˈɡruː.əl/

(noun) cháo loãng

Ví dụ:

The orphanage served thin gruel to the children.

Trại trẻ mồ côi cho bọn trẻ ăn cháo loãng.

kernel

/ˈkɝː.nəl/

(noun) phần lõi, hạt nhân, phần cốt lõi, phần quan trọng nhất

Ví dụ:

The kernel of the nut is edible.

Lõi của hạt này có thể ăn được.

fudge

/fʌdʒ/

(noun) kẹo mềm, trò lừa bịp, chuyện vớ vẩn, chuyện tầm phào;

(verb) che giấu, làm giả

Ví dụ:

Fudge is a mixture of sugar, dairy, and flavorings that is cooked and cooled to form a smooth, semi-soft confection.

Kẹo mềm là hỗn hợp của đường, sữa và hương liệu được nấu chín và để nguội để tạo thành một loại bánh kẹo mịn, hơi mềm.

liquor

/ˈlɪk.ɚ/

(noun) rượu mạnh, hớp rượu, nước luộc

Ví dụ:

'Liquor' refers solely to beverages with alcoholic content.

'Rượu' chỉ dùng để chỉ đồ uống có nồng độ cồn.

minestrone

/ˌmɪn.əˈstroʊ.ni/

(noun) súp minestrone, súp rau củ kiểu Ý

Ví dụ:

Minestrone is a hearty vegetable and pasta soup.

Súp minestrone là một món súp rau và mì ống thịnh soạn.

veal

/viːl/

(noun) thịt bê, bê

Ví dụ:

Veal is soft and tasty.

Thịt bê mềm và ngon.

leavening

/ˈlev.ən.ɪŋ/

(noun) chất làm nở, quá trình làm nở, yếu tố làm dịu/ làm thú vị hơn

Ví dụ:

Tip the flour and leavening into the mixture.

Đổ bột mì và chất làm nở vào hỗn hợp.

brisket

/ˈbrɪs.kɪt/

(noun) thịt ức

Ví dụ:

The same would apply to the price of meat and ordinary brisket.

Điều tương tự cũng sẽ áp dụng cho giá thịt và thịt ức thông thường.

staple

/ˈsteɪ.pəl/

(noun) ghim bấm, lương thực chính, mặt hàng thiết yếu, sản phẩm chủ lực;

(verb) ghim;

(adjective) chính, chủ yếu, thiết yếu

Ví dụ:

The staple crop is rice.

Lúa gạo là cây trồng chủ yếu.

purée

/ˌpjʊˈreɪ/

(verb) xay nhuyễn;

(noun) nước sốt nghiền

Ví dụ:

apple purée

nước sốt táo nghiền

batter

/ˈbæt̬.ɚ/

(noun) người đánh bóng, bột nhão;

(verb) đánh đập, hành hạ, ngược đãi

Ví dụ:

The batter swings and misses.

Người đánh bóng lắc lư và đánh trượt.

ingredient

/ɪnˈɡriː.di.ənt/

(noun) nguyên tố, thành phần, nguyên liệu

Ví dụ:

Pork is an important ingredient in many stir-fried dishes.

Thịt lợn là nguyên liệu quan trọng trong nhiều món xào.

entree

/ˈɑːn.treɪ/

(noun) món chính, món khai vị, quyền gia nhập

Ví dụ:

They always served a soup course before the entree.

Họ luôn phục vụ món súp trước món chính.

catering

/ˈkeɪ.t̬ɚ.ɪŋ/

(noun) việc cung cấp dịch vụ ăn uống;

(adjective) (thuộc) dịch vụ ăn uống

Ví dụ:

Catering costs have risen sharply in the last twelve months.

Chi phí dịch vụ ăn uống đã tăng mạnh trong mười hai tháng qua.

cuisine

/kwɪˈziːn/

(noun) ẩm thực, cách nấu nướng

Ví dụ:

Much Venetian cuisine is based on seafood.

Phần lớn ẩm thực của Venice dựa trên hải sản.

crave

/kreɪv/

(verb) khao khát, mong muốn, thèm muốn, cầu xin, nài nỉ

Ví dụ:

She craved attention from her parents.

Cô ấy khao khát sự quan tâm từ cha mẹ.

gorge

/ɡɔːrdʒ/

(verb) ngốn, nhồi nhét vào, ăn quá nhiều;

(noun) hẻm núi

Ví dụ:

The only way to cross the gorge was over a flimsy wooden bridge.

Cách duy nhất để vượt qua hẻm núi là đi qua một cây cầu gỗ mỏng manh.

devour

/dɪˈvaʊ.ɚ/

(verb) cắn xé, ăn ngấu nghiến, nuốt chửng, đọc ngấu nghiến, nhìn chòng chọc

Ví dụ:

He devoured half of his burger in one bite.

Anh ta ngấu nghiến một nửa chiếc bánh burger của mình chỉ trong một miếng.

gobble

/ˈɡɑː.bəl/

(verb) ngấu nghiến, nuốt lấy nuốt để, kêu gộp gộp (gà tây)

Ví dụ:

They gobbled down all the sandwiches.

Họ ngấu nghiến tất cả bánh mì.

masticate

/ˈmæs.tɪ.keɪt/

(verb) nhai

Ví dụ:

He slowly masticated the vegetables before swallowing.

Anh ấy nhai chậm rãi rau trước khi nuốt.

chomp

/tʃɑːmp/

(verb) nhai ngấu nghiến, nhai rào rạo

Ví dụ:

He chomped his way through two hot dogs.

Anh ta nhai ngấu nghiến hai chiếc xúc xích.

culinary

/ˈkʌl.ə.ner.i/

(adjective) (thuộc) việc nấu nướng, bếp núc

Ví dụ:

culinary skills

kỹ năng nấu nướng

ravenous

/ˈræv.ən.əs/

(adjective) rất đói, đói cồn cào, ham muốn mãnh liệt, khao khát mạnh mẽ

Ví dụ:

After the long hike, they were absolutely ravenous.

Sau chuyến đi bộ đường dài, họ đói cồn cào.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu