Bộ từ vựng Tài nguyên và Thực phẩm trong bộ Từ vựng SAT về Nhân văn: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Tài nguyên và Thực phẩm' trong bộ 'Từ vựng SAT về Nhân văn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) hạn ngạch, phần, chỉ tiêu
Ví dụ:
The country now has a quota on immigration.
Nước này hiện có hạn ngạch nhập cư.
(noun) sự tiêu thụ, sự tiêu dùng, lượng tiêu hao, bệnh lao phổi
Ví dụ:
Gas and oil consumption always increases in cold weather.
Tiêu thụ gas và dầu luôn tăng trong thời tiết lạnh.
(noun) việc bổ sung
Ví dụ:
Bone marrow plays an important role in the constant replenishment of red blood cells.
Tủy xương đóng vai trò quan trọng trong việc bổ sung hồng cầu liên tục.
(noun) tình trạng sẵn có, tính khả dụng, sự có sẵn, sự có hiệu lực
Ví dụ:
They suggested that the ready availability of junk food has encouraged poor eating habits.
Họ cho rằng tình trạng sẵn có của đồ ăn vặt đã khuyến khích thói quen ăn uống kém.
(plural nouns) của bố thí
Ví dụ:
The poor begged for alms at the temple gate.
Người nghèo xin bố thí trước cổng đền.
(noun) phương pháp, tài nguyên, nguồn lực
Ví dụ:
Local authorities complained that they lacked resources.
Chính quyền địa phương phàn nàn rằng họ thiếu nguồn lực.
(noun) tiền trợ cấp, số tiền cho phép, số lượng cho phép, tiền tiêu vặt
Ví dụ:
an allowance of $20 a day
trợ cấp 20 đô la một ngày
(noun) sự thiếu thốn, sự túng thiếu
Ví dụ:
children living in poverty and deprivation
trẻ em sống trong cảnh nghèo đói và thiếu thốn
(noun) nạn đói kém, sự khan hiếm
Ví dụ:
Nature challenges humans in many ways, through disease, weather, and famine.
Thiên nhiên thách thức con người bằng nhiều cách, thông qua bệnh tật, thời tiết và nạn đói kém.
(noun) sự đói khát, nạn đói
Ví dụ:
Millions will face starvation next year as a result of the drought.
Hàng triệu người sẽ phải đối mặt với nạn đói vào năm tới do hạn hán.
(noun) gói, bưu kiện, lô;
(verb) gói, bọc
Ví dụ:
The lorry was carrying a large number of Royal Mail parcels.
Chiếc xe tải chở một số lượng lớn bưu kiện Royal Mail.
(verb) tìm kiếm, lục lọi, đi tìm thức ăn, lùng sục;
(noun) thức ăn cho gia súc
Ví dụ:
The cattle were fed on green forage.
Gia súc được cho ăn thức ăn xanh.
(verb) bới rác, tìm, bới (thức ăn), tìm thịt thối rửa để ăn
Ví dụ:
Dogs and foxes scavenged through the trash cans for something to eat.
Chó và cáo bới rác trong thùng rác để tìm thứ gì đó để ăn.
(verb) làm cạn kiệt, làm suy giảm, làm suy yếu
Ví dụ:
If we continue to deplete the earth's natural resources, we will cause serious damage to the environment.
Nếu chúng ta tiếp tục làm cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên của trái đất, chúng ta sẽ gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho môi trường.
(verb) phung phí, lãng phí
Ví dụ:
He squandered his inheritance on expensive cars and parties.
Anh ấy phung phí gia tài thừa kế vào những chiếc xe đắt tiền và các bữa tiệc.
(verb) tiêu tốn, dùng, dành, bỏ ra
Ví dụ:
She expended a lot of effort on the project.
Cô ấy dành nhiều công sức cho dự án.
(verb) phân bổ, phân công, chỉ định, chia phần
Ví dụ:
The teacher allotted extra time for the students to finish their exams.
Giáo viên phân bổ thêm thời gian cho học sinh hoàn thành bài kiểm tra.
(verb) cấp cho, phân phát, chỉ định
Ví dụ:
The authorities allocated 50,000 places to refugees.
Chính quyền đã phân bổ 50.000 chỗ cho người tị nạn.
(adjective) không bao giờ cạn, vô tận
Ví dụ:
The sun is an inexhaustible source of energy.
Mặt trời là một nguồn năng lượng vô tận.
(adjective) tiết kiệm
Ví dụ:
She is thrifty and always finds good deals when shopping.
Cô ấy tiết kiệm và luôn tìm được những món hời khi mua sắm.
(adjective) có hiệu quả về chi phí, tiết kiệm chi phí
Ví dụ:
Installing solar panels is a cost-effective way to reduce electricity bills.
Lắp đặt các tấm pin mặt trời là một cách tiết kiệm chi phí để giảm hóa đơn điện.
(adjective) thuận tiện, tiện nghi, tiện lợi
Ví dụ:
I phoned your office to confirm that this date is convenient.
Tôi đã gọi điện cho văn phòng của bạn để xác nhận rằng ngày này là thuận tiện.
(adjective) không thể tái tạo
Ví dụ:
Oil, natural gas, and coal are non-renewable fuels.
Dầu mỏ, khí đốt tự nhiên và than đá là những nhiên liệu không thể tái tạo.
(adjective) thêm vào, bổ sung
Ví dụ:
They supported supplemental funding for disaster-hit areas.
Họ ủng hộ việc cấp thêm kinh phí cho các khu vực bị ảnh hưởng bởi thiên tai.
(noun) bánh ngọt, bánh nướng, bột nhồi
Ví dụ:
Spread the mixture over the pastry.
Phết hỗn hợp lên mặt bánh ngọt.
(noun) bánh hấp, bánh dumpling
Ví dụ:
chicken with herb dumplings
gà với bánh hấp thảo mộc
(noun) cháo loãng
Ví dụ:
The orphanage served thin gruel to the children.
Trại trẻ mồ côi cho bọn trẻ ăn cháo loãng.
(noun) phần lõi, hạt nhân, phần cốt lõi, phần quan trọng nhất
Ví dụ:
The kernel of the nut is edible.
Lõi của hạt này có thể ăn được.
(noun) kẹo mềm, trò lừa bịp, chuyện vớ vẩn, chuyện tầm phào;
(verb) che giấu, làm giả
Ví dụ:
Fudge is a mixture of sugar, dairy, and flavorings that is cooked and cooled to form a smooth, semi-soft confection.
Kẹo mềm là hỗn hợp của đường, sữa và hương liệu được nấu chín và để nguội để tạo thành một loại bánh kẹo mịn, hơi mềm.
(noun) rượu mạnh, hớp rượu, nước luộc
Ví dụ:
'Liquor' refers solely to beverages with alcoholic content.
'Rượu' chỉ dùng để chỉ đồ uống có nồng độ cồn.
(noun) súp minestrone, súp rau củ kiểu Ý
Ví dụ:
Minestrone is a hearty vegetable and pasta soup.
Súp minestrone là một món súp rau và mì ống thịnh soạn.
(noun) chất làm nở, quá trình làm nở, yếu tố làm dịu/ làm thú vị hơn
Ví dụ:
Tip the flour and leavening into the mixture.
Đổ bột mì và chất làm nở vào hỗn hợp.
(noun) thịt ức
Ví dụ:
The same would apply to the price of meat and ordinary brisket.
Điều tương tự cũng sẽ áp dụng cho giá thịt và thịt ức thông thường.
(noun) ghim bấm, lương thực chính, mặt hàng thiết yếu, sản phẩm chủ lực;
(verb) ghim;
(adjective) chính, chủ yếu, thiết yếu
Ví dụ:
The staple crop is rice.
Lúa gạo là cây trồng chủ yếu.
(noun) người đánh bóng, bột nhão;
(verb) đánh đập, hành hạ, ngược đãi
Ví dụ:
The batter swings and misses.
Người đánh bóng lắc lư và đánh trượt.
(noun) nguyên tố, thành phần, nguyên liệu
Ví dụ:
Pork is an important ingredient in many stir-fried dishes.
Thịt lợn là nguyên liệu quan trọng trong nhiều món xào.
(noun) món chính, món khai vị, quyền gia nhập
Ví dụ:
They always served a soup course before the entree.
Họ luôn phục vụ món súp trước món chính.
(noun) việc cung cấp dịch vụ ăn uống;
(adjective) (thuộc) dịch vụ ăn uống
Ví dụ:
Catering costs have risen sharply in the last twelve months.
Chi phí dịch vụ ăn uống đã tăng mạnh trong mười hai tháng qua.
(noun) ẩm thực, cách nấu nướng
Ví dụ:
Much Venetian cuisine is based on seafood.
Phần lớn ẩm thực của Venice dựa trên hải sản.
(verb) khao khát, mong muốn, thèm muốn, cầu xin, nài nỉ
Ví dụ:
She craved attention from her parents.
Cô ấy khao khát sự quan tâm từ cha mẹ.
(verb) ngốn, nhồi nhét vào, ăn quá nhiều;
(noun) hẻm núi
Ví dụ:
The only way to cross the gorge was over a flimsy wooden bridge.
Cách duy nhất để vượt qua hẻm núi là đi qua một cây cầu gỗ mỏng manh.
(verb) cắn xé, ăn ngấu nghiến, nuốt chửng, đọc ngấu nghiến, nhìn chòng chọc
Ví dụ:
He devoured half of his burger in one bite.
Anh ta ngấu nghiến một nửa chiếc bánh burger của mình chỉ trong một miếng.
(verb) ngấu nghiến, nuốt lấy nuốt để, kêu gộp gộp (gà tây)
Ví dụ:
They gobbled down all the sandwiches.
Họ ngấu nghiến tất cả bánh mì.
(verb) nhai
Ví dụ:
He slowly masticated the vegetables before swallowing.
Anh ấy nhai chậm rãi rau trước khi nuốt.
(verb) nhai ngấu nghiến, nhai rào rạo
Ví dụ:
He chomped his way through two hot dogs.
Anh ta nhai ngấu nghiến hai chiếc xúc xích.
(adjective) (thuộc) việc nấu nướng, bếp núc
Ví dụ:
culinary skills
kỹ năng nấu nướng
(adjective) rất đói, đói cồn cào, ham muốn mãnh liệt, khao khát mạnh mẽ
Ví dụ:
After the long hike, they were absolutely ravenous.
Sau chuyến đi bộ đường dài, họ đói cồn cào.