Nghĩa của từ supplemental trong tiếng Việt
supplemental trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
supplemental
US /ˌsʌp.ləˈmen.t̬əl/
UK /ˌsʌp.lɪˈmen.təl/
Tính từ
bổ sung, thêm vào
added to complete or enhance something; additional
Ví dụ:
•
The teacher provided supplemental materials for students who needed extra help.
Giáo viên đã cung cấp tài liệu bổ sung cho những học sinh cần giúp đỡ thêm.
•
The company offers supplemental health insurance plans.
Công ty cung cấp các gói bảo hiểm y tế bổ sung.
Từ liên quan: