Nghĩa của từ staple trong tiếng Việt
staple trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
staple
US /ˈsteɪ.pəl/
UK /ˈsteɪ.pəl/
Danh từ
1.
chính, cơ bản, yếu tố quan trọng
a main or important element of something, especially of a diet or economy
Ví dụ:
•
Rice is a staple food in many Asian countries.
Gạo là lương thực chính ở nhiều nước châu Á.
•
Oil exports are the staple of their economy.
Xuất khẩu dầu mỏ là chủ yếu của nền kinh tế họ.
2.
ghim, kim bấm, đồ bấm
a piece of metal shaped like a U with pointed ends, used for fastening things
Ví dụ:
•
He used a staple gun to attach the fabric to the wood.
Anh ấy dùng súng bắn ghim để gắn vải vào gỗ.
•
The documents were held together by a single metal staple.
Các tài liệu được giữ lại với nhau bằng một chiếc ghim kim loại.
Động từ
bấm ghim, ghim lại
fasten or secure with a staple or staples
Ví dụ:
•
Please staple the report pages together before submitting.
Vui lòng bấm ghim các trang báo cáo lại với nhau trước khi nộp.
•
The poster was stapled to the bulletin board.
Tấm áp phích được ghim vào bảng thông báo.
Tính từ
chủ yếu, thiết yếu
forming a necessary or important part of something
Ví dụ:
•
Coffee is a staple beverage in many cultures.
Cà phê là thức uống chủ yếu trong nhiều nền văn hóa.
•
Jeans are a staple item in most wardrobes.
Quần jean là một món đồ thiết yếu trong hầu hết các tủ quần áo.
Từ liên quan: