Nghĩa của từ expend trong tiếng Việt

expend trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

expend

US /ɪkˈspend/
UK /ɪkˈspend/
"expend" picture

Động từ

chi tiêu, bỏ ra, tiêu hao

to use or spend a lot of energy, time, or money

Ví dụ:
Governments expend huge sums of money on healthcare.
Chính phủ chi những khoản tiền khổng lồ cho chăm sóc sức khỏe.
You shouldn't expend too much effort on this task.
Bạn không nên bỏ ra quá nhiều công sức cho nhiệm vụ này.
Từ liên quan: