Avatar of Vocabulary Set Luật và Nghĩa vụ

Bộ từ vựng Luật và Nghĩa vụ trong bộ Từ vựng SAT về Nhân văn: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Luật và Nghĩa vụ' trong bộ 'Từ vựng SAT về Nhân văn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

proceeding

/proʊˈsiːdɪŋ/

(noun) thủ tục tố tụng, diễn biến

Ví dụ:

judicial proceedings

thủ tục tố tụng tư pháp

provision

/prəˈvɪʒ.ən/

(noun) việc cung cấp, sự chuẩn bị, lương thực, nhu yếu phẩm;

(verb) cung cấp

Ví dụ:

The government is responsible for the provision of healthcare.

Chính phủ chịu trách nhiệm cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe.

affidavit

/ˌæf.əˈdeɪ.vɪt/

(noun) bản tuyên thệ, tờ khai có cam kết

Ví dụ:

to sign an affidavit

ký vào bản tuyên thệ

testimony

/ˈtes.tə.moʊ.ni/

(noun) lời khai, sự chứng nhận, bằng chứng

Ví dụ:

The value of their testimony is questionable.

Giá trị của lời khai của họ là nghi vấn.

accusation

/ˌæk.jəˈzeɪ.ʃən/

(noun) lời buộc tội, sự buộc tội, sự cáo buộc, sự kết tội

Ví dụ:

I don't want to make an accusation until I have some proof.

Tôi không muốn đưa ra lời buộc tội cho đến khi tôi có bằng chứng.

ruling

/ˈruː.lɪŋ/

(noun) phán quyết, sự quyết định, sự chỉ huy;

(adjective) thống trị, cai trị, cầm quyền

Ví dụ:

the ruling class

giai cấp thống trị

felony

/ˈfel.ə.ni/

(noun) trọng tội

Ví dụ:

He was convicted of a felony.

Anh ta đã bị kết án trọng tội.

parole

/pəˈroʊl/

(noun) sự tạm tha, sự ân xá, lời nói cá nhân;

(verb) ân xá, tạm tha

Ví dụ:

He's been released on parole.

Anh ta đã được tạm tha.

penalty

/ˈpen.əl.ti/

(noun) sự phạt, hình phạt, quả phạt đền

Ví dụ:

The charge carries a maximum penalty of ten years' imprisonment.

Tội danh có hình phạt cao nhất là mười năm tù.

libel

/ˈlaɪ.bəl/

(noun) sự phỉ báng bằng văn bản, sự vu khống;

(verb) phỉ báng, vu khống ai đó bằng văn bản

Ví dụ:

She threatened to sue the magazine for libel.

Cô ấy đe dọa sẽ kiện tạp chí vì tội phỉ báng.

counterclaim

/ˈkaʊn.t̬ɚ.kleɪm/

(noun) yêu cầu phản tố, lời phản bác

Ví dụ:

The defendant filed a counterclaim against the company.

Bị cáo đã nộp một yêu cầu phản tố chống lại công ty.

trustee

/ˌtrʌsˈtiː/

(noun) ủy viên quản trị, người được ủy thác

Ví dụ:

the museum's board of trustees

hội đồng quản trị của bảo tàng

offender

/əˈfen.dɚ/

(noun) người phạm tội, người phạm lỗi, người có tội

Ví dụ:

Because he is a first-time offender, he is unlikely to receive jail time.

Vì là người phạm tội lần đầu nên anh ta khó có thể bị phạt tù.

verdict

/ˈvɝː.dɪkt/

(noun) lời phán quyết, lời tuyên án, sự quyết định

Ví dụ:

We disagree with this jury's verdict.

Chúng tôi không đồng ý với phán quyết này của bồi thẩm đoàn.

acquittal

/əˈkwɪt̬.əl/

(noun) sự tha tội, sự tha bổng, sự tuyên bố trắng án

Ví dụ:

The case resulted in an acquittal.

Vụ việc dẫn đến tuyên bố trắng án.

penitentiary

/ˌpen.əˈten.ʃər.i/

(noun) nhà tù

Ví dụ:

He spent ten years in a federal penitentiary.

Anh ta đã trải qua mười năm trong một nhà tù liên bang.

reformatory

/rɪˈfɔːr.mə.tɔːr.i/

(noun) trại cải huấn, trường cải tạo

Ví dụ:

He was sent to a reformatory after committing several minor offenses.

Cậu ấy bị đưa vào trại cải huấn sau khi phạm một số lỗi nhỏ.

statutory

/ˈstætʃ.ə.tɔːr.i/

(adjective) theo quy định pháp luật

Ví dụ:

The authority failed to carry out its statutory duties.

Cơ quan này đã không thực hiện nhiệm vụ theo quy định pháp luật.

judicial

/dʒuːˈdɪʃ.əl/

(adjective) (thuộc) pháp luật, tòa án

Ví dụ:

the judicial system

hệ thống pháp luật

indeterminate

/ˌɪn.dɪˈtɝː.mɪ.nət/

(adjective) không thể xác định, mơ hồ, không rõ ràng

Ví dụ:

The results of the experiment were indeterminate and required further testing.

Kết quả của thí nghiệm không thể xác định và cần được kiểm tra thêm.

indict

/ɪnˈdaɪt/

(verb) truy tố

Ví dụ:

They were indicted on a number of corruption charges.

Họ bị truy tố về một số tội danh tham nhũng.

banish

/ˈbæn.ɪʃ/

(verb) trục xuất, xua đuổi, loại bỏ, xua tan

Ví dụ:

The king banished the traitor from the kingdom.

Vua đã trục xuất kẻ phản bội khỏi vương quốc.

exile

/ˈek.saɪl/

(noun) sự lưu vong, sự đày ải, sự lưu đày;

(verb) lưu đày, đày ải

Ví dụ:

The deposed leaders are currently in exile in the neighboring country.

Các nhà lãnh đạo bị phế truất hiện đang sống lưu vong ở quốc gia láng giềng.

outlaw

/ˈaʊt.lɑː/

(noun) người sống ngoài vòng pháp luật, kẻ cướp;

(verb) cấm

Ví dụ:

Robin Hood was an outlaw who lived in the forest and stole from the rich to give to the poor.

Robin Hood là một người sống ngoài vòng pháp luật sống trong rừng và lấy trộm của người giàu chia cho người nghèo.

authorize

/ˈɑː.θɚ.aɪz/

(verb) cho phép, ủy quyền, trao quyền

Ví dụ:

The troops were authorized to use force.

Quân đội được cho phép sử dụng vũ lực.

enact

/ɪˈnækt/

(verb) ban hành, đóng, diễn (vai kịch)

Ví dụ:

legislation enacted by parliament

luật do quốc hội ban hành

convict

/kənˈvɪkt/

(verb) kết tội, tuyên bố có tội, kết án;

(noun) tù nhân, người tù, người bị kết án tù

Ví dụ:

an escaped convict

tù nhân trốn thoát

execute

/ˈek.sə.kjuːt/

(verb) xử tử, hành quyết, thực hiện

Ví dụ:

He was executed for treason.

Anh ta bị xử tử vì tội phản quốc.

prosecute

/ˈprɑː.sə.kjuːt/

(verb) truy tố, khởi tố, kiện

Ví dụ:

He was prosecuted for fraud. 

Anh ta bị truy tố về tội lừa đảo.

arbitrate

/ˈɑːr.bə.treɪt/

(verb) phân xử

Ví dụ:

He is the official responsible for arbitrating the case of disputed trades.

Ông ấy là quan chức chịu trách nhiệm phân xử các trường hợp mua bán tranh chấp.

non-disclosure agreement

/ˌnɑːn.dɪˈskloʊ.ʒɚ əˈɡriː.mənt/

(noun) thỏa thuận không tiết lộ thông tin

Ví dụ:

All employees must sign a non-disclosure agreement before accessing sensitive data.

Tất cả nhân viên phải ký thỏa thuận không tiết lộ thông tin trước khi truy cập dữ liệu nhạy cảm.

confidentiality

/ˌkɑːn.fə.den.ʃiˈæl.ə.t̬i/

(noun) tính bảo mật

Ví dụ:

Employees must respect the confidentiality of company data.

Nhân viên phải tôn trọng tính bảo mật của dữ liệu công ty.

obligation

/ˌɑː.bləˈɡeɪ.ʃən/

(noun) nghĩa vụ, bổn phận

Ví dụ:

I have an obligation to look after her.

Tôi có nghĩa vụ chăm sóc cô ấy.

infringement

/ɪnˈfrɪndʒ.mənt/

(noun) sự vi phạm, sự xâm phạm

Ví dụ:

copyright infringement

vi phạm bản quyền

infraction

/ɪnˈfræk.ʃən/

(noun) sự vi phạm

Ví dụ:

Any attempt to influence the judges will be seen as an infraction of the rules.

Bất kỳ nỗ lực nào để gây ảnh hưởng đến các thẩm phán sẽ được coi là vi phạm các quy tắc.

inviolable

/ɪnˈvaɪə.lə.bəl/

(adjective) bất khả xâm phạm

Ví dụ:

inviolable territory

lãnh thổ bất khả xâm phạm

exempt

/ɪɡˈzempt/

(adjective) được miễn;

(verb) miễn

Ví dụ:

Goods exempt from this tax include books and children's clothes.

Hàng hóa được miễn thuế này bao gồm sách và quần áo trẻ em.

commit

/kəˈmɪt/

(verb) cam kết, ủy thác, giao phó

Ví dụ:

He committed an error.

Anh ấy đã phạm một lỗi.

entrust

/ɪnˈtrʌst/

(verb) giao phó, ủy thác

Ví dụ:

They entrusted her with the responsibility of managing the project.

Họ giao cho cô ấy trách nhiệm quản lý dự án.

pledge

/pledʒ/

(noun) sự cam kết, sự cầm cố, sự thế chấp;

(verb) cam kết, nguyện, cầm cố

Ví dụ:

a pledge of support

cam kết hỗ trợ

slander

/ˈslæn.dɚ/

(noun) lời vu khống, lời phỉ báng, lời lăng mạ;

(verb) vu khống, phỉ báng, lăng mạ

Ví dụ:

He's suing them for slander.

Anh ta đang kiện họ vì tội vu khống.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu