Nghĩa của từ indeterminate trong tiếng Việt
indeterminate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
indeterminate
US /ˌɪn.dɪˈtɝː.mɪ.nət/
UK /ˌɪn.dɪˈtɜː.mɪ.nət/
Tính từ
không xác định, mơ hồ
not exactly known, established, or defined
Ví dụ:
•
The date of the trial is still indeterminate.
Ngày xét xử vẫn chưa được xác định.
•
He was a man of indeterminate age.
Ông ấy là một người đàn ông có độ tuổi không xác định.