Nghĩa của từ confidentiality trong tiếng Việt

confidentiality trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

confidentiality

US /ˌkɑːn.fə.den.ʃiˈæl.ə.t̬i/
UK /ˌkɒn.fɪ.den.ʃiˈæl.ə.ti/
"confidentiality" picture

Danh từ

tính bảo mật, sự riêng tư

the state of being secret or private

Ví dụ:
All patient records are treated with the utmost confidentiality.
Tất cả hồ sơ bệnh nhân được xử lý với tính bảo mật cao nhất.
The agreement included a clause on strict confidentiality.
Thỏa thuận bao gồm một điều khoản về bảo mật nghiêm ngặt.
Từ liên quan: