Nghĩa của từ counterclaim trong tiếng Việt
counterclaim trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
counterclaim
US /ˈkaʊn.t̬ɚ.kleɪm/
UK /ˈkaʊn.tə.kleɪm/
Danh từ
phản tố, lời phản bác
a claim made to rebut or oppose a previous claim, especially in a court of law
Ví dụ:
•
The defendant filed a counterclaim for damages.
Bị đơn đã đệ đơn phản tố đòi bồi thường thiệt hại.
•
The lawyer prepared a strong counterclaim against the allegations.
Luật sư đã chuẩn bị một lời phản bác mạnh mẽ chống lại các cáo buộc.
Động từ
phản tố, phản bác lại
to make a claim in response to another claim
Ví dụ:
•
The company decided to counterclaim for breach of contract.
Công ty đã quyết định phản tố vì vi phạm hợp đồng.
•
He counterclaimed that the original statement was false.
Anh ta phản bác lại rằng tuyên bố ban đầu là sai sự thật.