Nghĩa của từ ruling trong tiếng Việt
ruling trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
ruling
US /ˈruː.lɪŋ/
UK /ˈruː.lɪŋ/
Danh từ
phán quyết, quy định
an authoritative statement or decision
Ví dụ:
•
The court's ruling on the case was final.
Phán quyết của tòa án về vụ án là cuối cùng.
•
The new ruling will affect many businesses.
Quy định mới sẽ ảnh hưởng đến nhiều doanh nghiệp.
Tính từ
cầm quyền, thống trị
exercising control or authority; governing
Ví dụ:
•
The ruling party faced strong opposition.
Đảng cầm quyền đối mặt với sự phản đối mạnh mẽ.
•
The queen has been ruling for over fifty years.
Nữ hoàng đã cai trị hơn năm mươi năm.
Từ đồng nghĩa:
Từ liên quan: