Avatar of Vocabulary Set Thành công và Độ tin cậy

Bộ từ vựng Thành công và Độ tin cậy trong bộ Từ vựng SAT cần thiết cho kỳ thi: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Thành công và Độ tin cậy' trong bộ 'Từ vựng SAT cần thiết cho kỳ thi' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

overcome

/ˌoʊ.vɚˈkʌm/

(verb) chiến thắng, vượt qua, khắc phục

Ví dụ:

She worked hard to overcome her paralyzing shyness.

Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để vượt qua sự nhút nhát tê liệt của mình.

outcompete

/ˌaʊt.kəmˈpiːt/

(verb) cạnh tranh vượt trội hơn

Ví dụ:

Smaller companies often struggle to outcompete larger corporations.

Các công ty nhỏ thường gặp khó khăn để vượt trội hơn các tập đoàn lớn.

circumvent

/ˌsɝː.kəmˈvent/

(verb) lách, đi vòng, đi tránh, tránh né

Ví dụ:

They found a way of circumventing the law.

Họ đã tìm ra cách lách luật.

transcend

/trænˈsend/

(verb) vượt qua, vượt quá, hơn

Ví dụ:

The best films are those which transcend national or cultural barriers.

Những bộ phim hay nhất là những bộ phim vượt qua rào cản quốc gia hoặc văn hóa.

exceed

/ɪkˈsiːd/

(verb) vượt quá, vượt qua

Ví dụ:

The price will not exceed £100.

Giá sẽ không vượt quá 100 bảng Anh.

resolve

/rɪˈzɑːlv/

(verb) giải quyết;

(noun) sự quyết định, sự quyết tâm

Ví dụ:

She received information that strengthened her resolve.

Cô ấy nhận được thông tin giúp củng cố quyết tâm của mình.

conquer

/ˈkɑːŋ.kɚ/

(verb) chinh phục, chế ngự, chiến thắng

Ví dụ:

The English were conquered by the Normans in 1066.

Người Anh bị người Norman chinh phục vào năm 1066.

subdue

/səbˈduː/

(verb) khuất phục, chế ngự, kiềm chế

Ví dụ:

Troops were called in to subdue the rebels.

Quân đội được triệu tập để khuất phục quân nổi loạn.

suppress

/səˈpres/

(verb) đàn áp, chặn, che giấu

Ví dụ:

The rebellion was brutally suppressed.

Cuộc nổi dậy bị đàn áp dã man.

encroach

/ɪnˈkroʊtʃ/

(verb) xâm phạm, xâm lấn, xâm chiếm, lan ra

Ví dụ:

He tried not to let work encroach on his family life.

Anh ấy cố gắng không để công việc xâm phạm đời sống gia đình.

overtake

/ˌoʊ.vɚˈteɪk/

(verb) vượt qua, áp đảo

Ví dụ:

The sports car accelerated quickly to overtake the slow-moving truck on the highway.

Chiếc xe thể thao tăng tốc nhanh chóng để vượt qua chiếc xe tải đang di chuyển chậm trên đường cao tốc.

prevail

/prɪˈveɪl/

(verb) chiếm ưu thế, thắng thế, thịnh hành

Ví dụ:

This attitude still prevails among the middle classes.

Thái độ này vẫn chiếm ưu thế trong các tầng lớp trung lưu.

attain

/əˈteɪn/

(verb) đạt được, giành được, đạt tới

Ví dụ:

He has attained the highest grade in his music exams.

Anh ấy đã đạt được điểm cao nhất trong các kỳ thi âm nhạc của mình.

achieve

/əˈtʃiːv/

(verb) đạt được, giành được, hoàn thành

Ví dụ:

He achieved his ambition to become a journalist.

Anh ấy đã đạt được tham vọng trở thành một nhà báo.

obtain

/əbˈteɪn/

(verb) đạt được, thu được, giành được

Ví dụ:

The price of silver fell to that obtaining elsewhere in the ancient world.

Giá bạc giảm xuống mức thu được ở những nơi khác trong thế giới cổ đại.

acquire

/əˈkwaɪɚ/

(verb) mua được, có được, đạt được

Ví dụ:

The company has just acquired new premises.

Công ty vừa mới mua được cơ sở mới.

secure

/səˈkjʊr/

(adjective) an toàn, vững chắc, bảo đảm;

(verb) gắn chặt, bảo đảm, siết chặt

Ví dụ:

Check to ensure that all nuts and bolts are secure.

Kiểm tra để đảm bảo rằng tất cả các đai ốc và bu lông đều được giữ chặt.

capitalize

/ˈkæp.ə.t̬əl.aɪz/

(verb) viết hoa, cung cấp vốn, huy động vốn

Ví dụ:

Always capitalize the first letter of a proper noun.

Luôn viết hoa chữ cái đầu của danh từ riêng.

advance

/ədˈvæns/

(noun) sự tiến lên, sự tiến bộ, sự cải tiến;

(verb) tiến lên phía trước, chuyển, đặt lên phía trước, thúc đẩy;

(adjective) đi trước, trước

Ví dụ:

advance notice

thông báo trước

flourish

/ˈflɝː.ɪʃ/

(verb) phát triển mạnh, hưng thịnh, thịnh vượng;

(noun) sự phô trương, động tác hoa mỹ, cử chỉ điệu đà

Ví dụ:

She entered the room with a flourish, hoping to catch the attention of everyone present.

Cô ấy bước vào phòng với sự phô trương, hy vọng thu hút sự chú ý của mọi người có mặt.

surpass

/sɚˈpæs/

(verb) vượt qua, vượt trội hơn

Ví dụ:

Its success has surpassed all expectations.

Thành công của anh ấy đã vượt qua mọi kỳ vọng.

outgrow

/ˌaʊtˈɡroʊ/

(verb) lớn hơn, lớn quá cỡ, lớn nhanh hơn, vượt trội

Ví dụ:

He's already outgrown his older brother.

Anh ấy đã lớn hơn anh trai mình.

burgeon

/ˈbɝː.dʒən/

(verb) nảy nở, nở rộ, phát triển mạnh mẽ

Ví dụ:

Love burgeoned between them.

Tình yêu nảy nở giữa họ.

outlive

/ˌaʊtˈlɪv/

(verb) sống lâu hơn, tồn tại lâu hơn, kéo dài hơn

Ví dụ:

He outlived all of his brothers.

Ông ấy sống lâu hơn tất cả anh em của mình.

thrive

/θraɪv/

(verb) phát đạt, thịnh vượng, phát triển mạnh

Ví dụ:

His business thrived in the years before the war.

Công việc kinh doanh của ông ấy phát đạt trong những năm trước chiến tranh.

accomplishment

/əˈkɑːm.plɪʃ.mənt/

(noun) thành tựu, thành tích, kỹ năng đặc biệt

Ví dụ:

The reduction of inflation was a remarkable accomplishment.

Việc giảm lạm phát là một thành tựu đáng kể.

fulfillment

/fʊlˈfɪl.mənt/

(noun) sự viên mãn, sự thỏa mãn, sự mãn nguyện, sự hài lòng, sự hoàn thành

Ví dụ:

a sense of fulfillment

cảm giác viên mãn

mastery

/ˈmæs.tɚ.i/

(noun) sự thành thạo, sự thông thạo, sự nắm vững, sự kiểm soát, quyền lực

Ví dụ:

She has mastery of several languages.

Cô ấy thông thạo nhiều ngôn ngữ.

recognition

/ˌrek.əɡˈnɪʃ.ən/

(noun) sự công nhận, sự thừa nhận, sự nhận diện, sự nhận ra

Ví dụ:

He glanced briefly towards her but there was no sign of recognition.

Anh ta liếc nhìn cô ấy một cái nhưng không có dấu hiệu nhận ra.

prosperity

/prɑːˈsper.ə.t̬i/

(noun) sự thịnh vượng, sự giàu có, sự phát đạt, sự phồn vinh, sự thành công

Ví dụ:

Our future prosperity depends on economic growth.

Sự thịnh vượng trong tương lai của chúng ta phụ thuộc vào tăng trưởng kinh tế.

triumph

/ˈtraɪ.əmf/

(noun) chiến thắng, thắng lợi, thành tựu;

(verb) chiến thắng, thành công, thắng lợi

Ví dụ:

The eradication of smallpox by vaccination was one of medicine's greatest triumphs.

Việc loại bỏ bệnh đậu mùa bằng cách tiêm phòng là một trong những chiến thắng vĩ đại nhất của y học.

accolade

/ˈæk.ə.leɪd/

(noun) giải thưởng, danh hiệu

Ví dụ:

a long list of industry accolades

một danh sách dài các giải thưởng trong ngành

zenith

/ˈziː.nɪθ/

(noun) đỉnh cao, thời kỳ huy hoàng, thời kỳ hoàng kim, đỉnh điểm

Ví dụ:

The singer reached the zenith of her career in the 1990s.

Ca sĩ đạt đỉnh cao sự nghiệp vào những năm 1990.

auspicious

/ɑːˈspɪʃ.əs/

(adjective) tốt lành, may mắn, thuận lợi

Ví dụ:

an auspicious start to the new school year

một khởi đầu tốt lành cho năm học mới

sure-fire

/ˈʃʊr.faɪr/

(adjective) chắc chắn thành công, có kết quả

Ví dụ:

The film looks a sure-fire Oscar winner.

Bộ phim chắc chắn sẽ đoạt giải Oscar.

effectual

/əˈfek.tʃu.əl/

(adjective) có hiệu quả, có tác dụng

Ví dụ:

an effectual remedy

một phương thuốc hiệu quả

validate

/ˈvæl.ə.deɪt/

(verb) xác nhận, chứng thực, làm cho hợp lệ, chứng minh, công nhận

Ví dụ:

The document was validated by the notary.

Văn kiện đã được công chứng viên xác nhận.

confirm

/kənˈfɝːm/

(verb) xác nhận, xác định, thừa nhận

Ví dụ:

If these fears are confirmed, the outlook for the economy will be dire.

Nếu những lo ngại này được xác nhận, triển vọng của nền kinh tế sẽ rất thảm khốc.

authenticate

/ɑːˈθen.t̬ə.keɪt/

(verb) xác thực, chứng thực

Ví dụ:

Experts were called in to authenticate the ancient manuscript.

Các chuyên gia đã được mời để chứng thực bản thảo cổ.

credibility

/ˌkred.əˈbɪl.ə.t̬i/

(noun) uy tín, sự tín nhiệm, sự đáng tin

Ví dụ:

The prosecution did its best to undermine the credibility of the witness.

Bên công tố đã cố gắng hết sức để làm suy yếu uy tín của nhân chứng.

certification

/ˌsɜ˞ː.t̬ə.fɪˈkeɪ.ʃən/

(noun) việc chứng nhận, sự chứng nhận, việc cấp giấy chứng nhận, giấy chứng nhận

Ví dụ:

Certification ensures that the product meets safety standards.

Việc chứng nhận đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn.

accuracy

/ˈæk.jɚ.ə.si/

(noun) sự chính xác, độ chính xác

Ví dụ:

We have confidence in the accuracy of the statistics.

Chúng tôi tin tưởng vào độ chính xác của các số liệu thống kê.

verisimilitude

/ˌver.ə.səˈmɪl.ə.tuːd/

(noun) tính chân thực

Ví dụ:

To add verisimilitude, the stage is covered with sand for the desert scenes.

Để tăng thêm tính chân thực, sân khấu được phủ cát cho các cảnh sa mạc.

reputable

/ˈrep.jə.t̬ə.bəl/

(adjective) có danh tiếng tốt, đáng tin cậy, có uy tín

Ví dụ:

She only buys products from reputable brands.

Cô ấy chỉ mua sản phẩm từ các thương hiệu có uy tín.

authoritative

/əˈθɔːr.ə.t̬ə.t̬ɪv/

(adjective) có uy quyền, đáng tin cậy, uy tín

Ví dụ:

an authoritative tone of voice

một giọng điệu uy quyền

genuine

/ˈdʒen.ju.ɪn/

(adjective) thật, thành thật, chân thật, chính hãng

Ví dụ:

The document is not considered genuine.

Tài liệu này không được coi là thật.

comprehensive

/ˌkɑːm.prəˈhen.sɪv/

(adjective) toàn diện, bao quát;

(noun) trường học phổ thông tổng hợp

Ví dụ:

a comprehensive study

một nghiên cứu toàn diện

dependable

/dɪˈpen.də.bəl/

(adjective) đáng tin cậy

Ví dụ:

She is loyal and totally dependable.

Cô ấy trung thành và hoàn toàn đáng tin cậy.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu