Nghĩa của từ outcompete trong tiếng Việt
outcompete trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
outcompete
US /ˌaʊt.kəmˈpiːt/
UK /ˌaʊt.kəmˈpiːt/
Động từ
cạnh tranh vượt mặt, thắng thế
to be more successful than someone or something else in a competition
Ví dụ:
•
Small local shops are often outcompeted by large supermarkets.
Các cửa hàng nhỏ ở địa phương thường bị các siêu thị lớn cạnh tranh vượt mặt.
•
The new species may outcompete native plants for resources.
Loài mới có thể cạnh tranh thắng các loài thực vật bản địa để giành nguồn lực.