Nghĩa của từ verisimilitude trong tiếng Việt

verisimilitude trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

verisimilitude

US /ˌver.ə.səˈmɪl.ə.tuːd/
UK /ˌver.ɪ.sɪˈmɪl.ɪ.tʃuːd/
"verisimilitude" picture

Danh từ

tính xác thực, vẻ chân thực

the appearance of being true or real

Ví dụ:
The novel's verisimilitude is enhanced by the author's use of real historical documents.
Tính xác thực của cuốn tiểu thuyết được tăng cường nhờ việc tác giả sử dụng các tài liệu lịch sử có thật.
The special effects added a sense of verisimilitude to the sci-fi movie.
Các hiệu ứng đặc biệt đã tạo thêm cảm giác chân thực cho bộ phim khoa học viễn tưởng.