Nghĩa của từ authenticate trong tiếng Việt

authenticate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

authenticate

US /ɑːˈθen.t̬ə.keɪt/
UK /ɔːˈθen.tɪ.keɪt/
"authenticate" picture

Động từ

xác thực, chứng thực

to prove that something is real, true, or genuine

Ví dụ:
Experts were called in to authenticate the ancient manuscript.
Các chuyên gia đã được mời đến để xác thực bản thảo cổ.
The system uses a password to authenticate users.
Hệ thống sử dụng mật khẩu để xác thực người dùng.