Nghĩa của từ reputable trong tiếng Việt

reputable trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

reputable

US /ˈrep.jə.t̬ə.bəl/
UK /ˈrep.jə.tə.bəl/
"reputable" picture

Tính từ

uy tín, có danh tiếng

having a good reputation

Ví dụ:
She works for a highly reputable law firm.
Cô ấy làm việc cho một công ty luật rất uy tín.
Always choose a reputable mechanic for your car repairs.
Luôn chọn một thợ sửa xe uy tín cho việc sửa chữa ô tô của bạn.