Nghĩa của từ comprehensive trong tiếng Việt
comprehensive trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
comprehensive
US /ˌkɑːm.prəˈhen.sɪv/
UK /ˌkɒm.prɪˈhen.sɪv/
Tính từ
toàn diện, bao quát
including or dealing with all or nearly all elements or aspects of something
Ví dụ:
•
The report provides a comprehensive overview of the market.
Báo cáo cung cấp một cái nhìn tổng quan toàn diện về thị trường.
•
We offer a comprehensive range of services.
Chúng tôi cung cấp một loạt các dịch vụ toàn diện.
Từ đồng nghĩa:
Từ liên quan: