Nghĩa của từ authoritative trong tiếng Việt
authoritative trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
authoritative
US /əˈθɔːr.ə.t̬ə.t̬ɪv/
UK /ɔːˈθɒr.ɪ.tə.tɪv/
Tính từ
1.
có thẩm quyền, đáng tin cậy
able to be trusted as being accurate or true; reliable
Ví dụ:
•
The report provides an authoritative account of the events.
Báo cáo cung cấp một bản tường thuật có thẩm quyền về các sự kiện.
•
She is an authoritative source on ancient history.
Cô ấy là một nguồn có thẩm quyền về lịch sử cổ đại.
2.
đầy quyền uy, độc đoán
commanding and self-confident; likely to be respected and obeyed
Ví dụ:
•
The general spoke in an authoritative tone.
Vị tướng nói với giọng điệu đầy quyền uy.
•
Her authoritative presence commanded respect in the room.
Sự hiện diện đầy quyền uy của cô ấy đã khiến mọi người trong phòng phải kính trọng.