Bộ từ vựng Bài 3: Bạn Của Tôi trong bộ Lớp 6: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bài 3: Bạn Của Tôi' trong bộ 'Lớp 6' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) má, sự hỗn xược, thanh đứng;
(verb) láo xược, hỗn xược
Ví dụ:
Tears rolled down her cheeks.
Nước mắt cô ấy lăn dài trên má.
(noun) miệng, mồm, miệng ăn;
(verb) lẩm bẩm, nhép miệng
Ví dụ:
Ben stood transfixed with disbelief, his mouth open.
Ben đứng sững sờ với vẻ hoài nghi, miệng mở to.
(noun) vai, vai áo, thịt vai;
(verb) vác lên vai, gánh, gánh vác
Ví dụ:
I was carrying a bag over my shoulder.
Tôi đang mang một chiếc túi trên vai.
(noun) mắt, con mắt, lỗ;
(verb) nhìn quan sát, nhìn trừng trừng
Ví dụ:
My cat is blind in one eye.
Con mèo của tôi bị mù một mắt.
(noun) chân, ống, cạnh bên (tam giác);
(verb) đẩy bằng chân, đi mau, đi bộ
Ví dụ:
Adams broke his leg.
Adams bị gãy chân.
(noun) chân, bàn chân, bệ phía dưới;
(verb) thanh toán, trả tiền
Ví dụ:
I've got a blister on my left foot.
Tôi bị phồng rộp ở bàn chân trái.
(noun) bàn tay, quyền hành, sự nắm giữ;
(verb) đưa, trao tay, truyền cho
Ví dụ:
He was holding her hand.
Anh ấy đang nắm bàn tay cô ấy.
(noun) mũi, khứu giác, mùi;
(verb) tiến chậm, đi chậm chạp về phía trước, đánh hơi
Ví dụ:
He slowly breathed out the air through his nose.
Anh ấy từ từ thở ra không khí bằng mũi.
(noun) cánh tay, ống tay áo, nhánh;
(verb) trang bị vũ khí, chuẩn bị chiến đấu, lên đạn
Ví dụ:
She held the baby in her arms.
Cô ấy bế đứa bé trên cánh tay.
(noun) tóc, lông
Ví dụ:
Coarse outer hairs overlie the thick underfur.
Những sợi lông thô bên ngoài che phủ lớp lông dưới dày.
(noun) râu, ngạnh (mũi tên, lưỡi câu);
(verb) đương đầu, chống cự
Ví dụ:
He had a black beard.
Ông ta có một bộ râu đen.
(noun) tàn nhang
Ví dụ:
He has red hair and freckles.
Anh ấy có mái tóc đỏ và tàn nhang.
(noun) cổ, thịt cổ (cừu), cần đàn;
(verb) ôm cổ, ôm ấp, âu yếm
Ví dụ:
She is wearing a silk scarf around her neck.
Cô ấy đang quàng một chiếc khăn lụa quanh cổ.
(noun) ngực, rương, hòm;
(verb) đưa bóng xuống ngực
Ví dụ:
She crossed her arms across her chest.
Cô ấy khoanh tay trước ngực.
(noun) đầu gối, khuỷu, chỗ đầu gối quần;
(verb) hích bằng đầu gối
Ví dụ:
She took the child and sat it on her knee.
Cô ấy bế đứa trẻ và để nó ngồi trên đầu gối của mình.
(noun) ngón tay, vật hình ngón tay;
(verb) sờ mó, ăn tiền, ăn hối lộ
Ví dụ:
She raked her hair back with her fingers.
Cô ấy dùng ngón tay cào lại tóc.
(noun) ngón chân, mũi (giày, tất), chân (tường);
(verb) tuân theo
Ví dụ:
He cut his big toe on a sharp stone.
Anh ta cắt ngón chân cái của mình trên một hòn đá sắc nhọn.
(adjective) hói, trọc trụi, không che đậy
Ví dụ:
He was starting to go bald.
Anh ấy bắt đầu hói đầu.
(adjective) quăn, xoắn
Ví dụ:
He has blond, curly hair.
Anh ta có mái tóc vàng, xoăn.
(adjective) gợn sóng
Ví dụ:
Sarah has wavy blond hair.
Sarah có mái tóc vàng gợn sóng.
(noun) tóc đuôi ngựa, tóc đuôi gà
Ví dụ:
She looked different with her hair scraped back into a high ponytail.
Cô ấy trông thật khác biệt với mái tóc buộc cao kiểu đuôi ngựa.
(adverb) thẳng, trực tiếp, không trì hoãn;
(adjective) thẳng, thẳng thắn, trung thực;
(noun) sự thẳng, chỗ thẳng, đoạn thẳng
Ví dụ:
a long, straight road
con đường dài, thẳng
(noun) cô gái tóc hoe, người tóc vàng hoe;
(adjective) vàng hoe
Ví dụ:
Her long blonde hair.
Mái tóc dài màu vàng hoe của cô ấy.
(noun) sự xuất hiện, sự hiện ra, sự trình diện
Ví dụ:
I like the appearance of stripped antique pine.
Tôi thích vẻ bề ngoài của cây thông cổ có vân.
(noun) mỡ, chất béo;
(adjective) béo, béo phì, mập mạp
Ví dụ:
The driver was a fat, wheezing man.
Người lái xe là một người đàn ông mập mạp, thở khò khè.
(verb) làm cho mỏng, làm gầy đi, làm loãng;
(adjective) mỏng, mảnh, gầy;
(adverb) mỏng
Ví dụ:
thin slices of bread
những lát bánh mì mỏng
(noun) tóc mái, rìa, lề, mép, tua;
(verb) viền, bao quanh
Ví dụ:
a short fringe
tóc mái ngắn
(adjective) mảnh khảnh, thon, không béo;
(verb) làm cho người thon nhỏ, trở thành thon nhỏ, gầy đi
Ví dụ:
her slim figure
vóc dáng mảnh khảnh của cô ấy
(adjective) chăm chỉ, siêng năng
Ví dụ:
hard-working nurses
y tá chăm chỉ
(adjective) tự tin, tin chắc, chắc chắn
Ví dụ:
We require outgoing, confident people able to approach large groups.
Chúng tôi yêu cầu những người hướng ngoại, tự tin có thể tiếp cận các nhóm lớn.
(noun) câu chuyện hài;
(adjective) buồn cười, khôi hài, là lạ
Ví dụ:
a funny story
một câu chuyện buồn cười
(adjective) chu đáo
Ví dụ:
She is a caring and invaluable friend.
Cô ấy là một người bạn chu đáo và vô giá.
(adjective) tích cực, nhanh nhẹn, linh lợi
Ví dụ:
I needed to change my lifestyle and become more active.
Tôi cần phải thay đổi lối sống của mình và trở nên tích cực hơn.
(adjective) cẩn thận, thận trọng, chú ý
Ví dụ:
I begged him to be more careful.
Tôi cầu xin anh ấy hãy cẩn thận hơn.
(adjective) lanh lợi, thông minh, giỏi
Ví dụ:
a clever and studious young woman
một người phụ nữ trẻ thông minh và chăm học
(noun) sự ném, sự liệng, sự nhảy sang một bên;
(verb) quay ngang, ngừng lại, khựng lại;
(adjective) nhút nhát, bẽn lẽn, e thẹn
Ví dụ:
I was pretty shy at school.
Tôi khá nhút nhát ở trường.
(noun) loại, hạng, thứ;
(adjective) tử tế, ân cần, có lòng tốt
Ví dụ:
She's a very kind and thoughtful person.
Cô ấy là một người rất tử tế và chu đáo.
(adjective) sáng tạo;
(noun) người sáng tạo, ý tưởng/ tài liệu sáng tạo
Ví dụ:
a course on creative writing
một khóa học về viết sáng tạo
(adjective) thân thiện, thân mật, thân thiết
Ví dụ:
They were friendly to me.
Họ rất thân thiện với tôi.
(verb) giúp đỡ, cứu giúp, giúp;
(noun) sự giúp đỡ, sự cứu giúp, sự giúp ích
Ví dụ:
I asked for help from my neighbors.
Tôi đã nhờ đến sự giúp đỡ từ những người hàng xóm của tôi.
(adjective) ham mê thể thao, giỏi thể thao, diện
Ví dụ:
Guy wasn't really the sporty type.
Guy không thực sự là người ham mê thể thao.
(verb) chia sẻ, tham gia, có chung;
(noun) phần, phần đóng góp, cổ phiếu
Ví dụ:
Under the proposals, investors would pay a greater share of the annual fees required.
Theo các đề xuất, các nhà đầu tư sẽ trả một phần lớn hơn các khoản phí hàng năm được yêu cầu.
(adjective) nói nhiều, thích nói, hay nói
Ví dụ:
She's a lively, talkative person.
Cô ấy là một người sôi nổi, nói nhiều.
(adjective) nghiêm khắc, chặt chẽ, nghiêm ngặt
Ví dụ:
My father was very strict.
Cha tôi rất nghiêm khắc.
(adjective) lười biếng, biếng nhác, uể oải
Ví dụ:
He was too lazy to cook.
Anh ấy quá lười nấu ăn.
(adjective) lễ phép, lễ độ, lịch sự
Ví dụ:
They thought she was wrong but were too polite to say so.
Họ cho rằng cô ấy đã sai nhưng lại quá lịch sự khi nói như vậy.