Bộ từ vựng Bài 1: Những Câu Chuyện Cuộc Sống trong bộ Lớp 12: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bài 1: Những Câu Chuyện Cuộc Sống' trong bộ 'Lớp 12' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) buộc tội, kết tội
Ví dụ:
He's been accused of robbery.
Anh ta bị buộc tội cướp.
(verb) đạt được, giành được, hoàn thành
Ví dụ:
He achieved his ambition to become a journalist.
Anh ấy đã đạt được tham vọng trở thành một nhà báo.
(adjective) (thuộc) quản lý, hành chính
Ví dụ:
administrative work
công tác hành chính
(verb) nhận nuôi, chấp nhận, thông qua
Ví dụ:
There are many people eager to adopt a baby.
Có rất nhiều người mong muốn được nhận nuôi một em bé.
(verb) cắt cụt
Ví dụ:
They had to amputate his foot to free him from the wreckage.
Họ phải cắt cụt chân của anh ấy để giải thoát anh ấy khỏi đống đổ nát.
(adjective) ẩn danh, giấu tên, nặc danh
Ví dụ:
The money was donated by an anonymous benefactor.
Số tiền được quyên góp bởi một nhà hảo tâm ẩn danh.
(noun) sự ứng cử
Ví dụ:
She is expected to announce officially her candidacy for president early next week.
Cô ấy dự kiến sẽ công bố chính thức ứng cử tổng thống vào đầu tuần tới.
(noun) ứng cử viên, thí sinh, người dự tuyển
Ví dụ:
Candidates applying for this position should be computer-literate.
Các ứng cử viên ứng tuyển vào vị trí này phải biết vi tính.
(noun) sự nghiệp, nghề nghiệp, đời hoạt động;
(verb) chạy nhanh, lao nhanh;
(adjective) chuyên nghiệp, nhà nghề
Ví dụ:
a career diplomat
một nhà ngoại giao chuyên nghiệp
(adjective) đặc thù, đặc trưng;
(noun) đặc trưng, đặc điểm, đặc thù
Ví dụ:
He began with a characteristic attack on extremism.
Anh ta bắt đầu với một cuộc tấn công đặc trưng vào chủ nghĩa cực đoan.
(adjective) từ thiện, nhân đức, độ lượng
Ví dụ:
The entire organization is funded by charitable donations.
Toàn bộ tổ chức được tài trợ bởi các khoản quyên góp từ thiện.
(verb) soạn, sáng tác, tạo thành
Ví dụ:
Prokofiev started composing at the age of five.
Prokofiev bắt đầu sáng tác khi mới 5 tuổi.
(adjective) tự tin, tin chắc, chắc chắn
Ví dụ:
We require outgoing, confident people able to approach large groups.
Chúng tôi yêu cầu những người hướng ngoại, tự tin có thể tiếp cận các nhóm lớn.
(adjective) gây tranh cãi, gây tranh luận, có thể bàn cãi
Ví dụ:
The book was very controversial.
Cuốn sách đã gây tranh cãi rất nhiều.
(adjective) can đảm, dũng cảm
Ví dụ:
It was courageous of her to challenge the managing director's decision.
Đó là sự can đảm của cô ấy khi thách thức quyết định của giám đốc điều hành.
(verb) tạo ra, tạo nên, tạo
Ví dụ:
He created a thirty-acre lake.
Anh ấy đã tạo ra một cái hồ rộng ba mươi mẫu Anh.
(adjective) đã được xác định, nhất định, quả quyết
Ví dụ:
Alice was determined to be heard.
Alice quyết tâm được lắng nghe.
(verb) hiến dâng, dành hết cho
Ví dụ:
He devoted his life to serving his family, friends, and neighbors.
Anh ấy đã hiến dâng cả cuộc đời mình để phục vụ gia đình, bạn bè và những người hàng xóm của anh ấy.
(verb) chuẩn đoán, khám bệnh
Ví dụ:
Doctors diagnosed a rare and fatal liver disease.
Các bác sĩ chẩn đoán một căn bệnh gan hiếm gặp và gây tử vong.
(adjective) nổi bật, xuất sắc, vang danh
Ví dụ:
a distinguished career
sự nghiệp nổi bật
(noun) sự ly dị, sự ly hôn, sự tách biệt;
(verb) ly hôn, ly dị, tách ra khỏi
Ví dụ:
Her divorce from her first husband.
Cô ấy ly hôn với người chồng đầu tiên.
(noun) sự hào phóng, sự rộng lượng
Ví dụ:
He treated them with generosity and thoughtfulness.
Ông ấy đối xử với họ rất hào phóng và chu đáo.
(noun) lòng hiếu khách, sự hiếu khách, sự mến khách
Ví dụ:
Thank you for your kind hospitality.
Cảm ơn lòng hiếu khách của bạn.
(verb) nhập viện, cho nhập viện
Ví dụ:
Eight people were hospitalized after receiving bullet wounds.
Tám người phải nhập viện sau khi bị trúng đạn.
(noun) danh tính, bản sắc, sự đồng nhất
Ví dụ:
The police are trying to discover the identity of the killer.
Cảnh sát đang cố gắng tìm ra danh tính của kẻ giết người.
(verb) thực hiện, triển khai, thi hành;
(noun) dụng cụ, công cụ
Ví dụ:
Make sure that all sharp implements, such as scythes, have covers.
Đảm bảo rằng tất cả các dụng cụ sắc nhọn, chẳng hạn như lưỡi hái, đều có nắp đậy.
(verb) bắt đầu, khởi đầu, đề xướng;
(noun) người khởi xướng, người đã được làm lễ kết nạp, người đã được khai tâm
Ví dụ:
initiates of the Shiva cult
những người khởi xướng giáo phái Shiva
(noun) sự cải tiến, sự đổi mới, sự cách tân
Ví dụ:
the latest innovations in computer technology
những cải tiến mới nhất trong công nghệ máy tính
(adjective) mất việc, thất nghiệp, không có việc làm;
(noun) người thất nghiệp, người không có việc làm
Ví dụ:
The company has plans to make more people jobless.
Công ty có kế hoạch khiến nhiều người mất việc hơn.
(noun) hồi ký, ký sự
Ví dụ:
She has written a memoir of her encounters with famous movie stars over the years.
Cô ấy đã viết một cuốn hồi ký về những cuộc gặp gỡ của mình với các ngôi sao điện ảnh nổi tiếng trong nhiều năm.
(noun) phương châm, khẩu hiệu
Ví dụ:
The school's motto is: ‘Duty, Honour, Country’.
Phương châm của trường là: ‘Bổn phận, Danh dự, Đất nước’.
(noun) lòng yêu nước, chủ nghĩa yêu nước
Ví dụ:
a wave of patriotism
làn sóng yêu nước
(noun) sự kiên trì, sự kiên nhẫn, sự bền chí
Ví dụ:
Over and over, they have shown perseverance in the face of adversity.
Nhiều lần, họ đã thể hiện sự kiên trì khi đối mặt với nghịch cảnh.
(noun) thầy thuốc, bác sĩ (chuyên về điều trị không phải dùng phẫu thuật)
Ví dụ:
our family physician
bác sĩ gia đình của chúng tôi
(noun) suy thoái kinh tế, tình trạng suy thoái, sự rút đi
Ví dụ:
A lot of companies have been adversely affected by the recession.
Rất nhiều công ty đã bị ảnh hưởng xấu bởi suy thoái kinh tế.
(noun) sự chống cự, sự kháng cự, sự chịu đựng
Ví dụ:
The government faces resistance to the bill.
Chính phủ phải đối mặt với sự kháng cự đối với dự luật.
(adjective) đáng kính, đứng đắn, đáng kể
Ví dụ:
She is a respectable young woman from a good family.
Cô ấy là một phụ nữ trẻ đáng kính trong một gia đình tốt.
(verb) kích thích, khích động, khuyến khích, khơi dậy
Ví dụ:
The article can be used to stimulate discussion among students.
Bài viết có thể được sử dụng để kích thích thảo luận giữa các sinh viên.
(adjective) bao dung, khoan dung, tha thứ
Ví dụ:
We must be tolerant of others.
Chúng ta phải khoan dung với người khác.
(noun) chiếc cúp, chiến lợi phẩm;
(adjective) ấn tượng, xinh đẹp
Ví dụ:
We don't need a trophy building for our business.
Chúng tôi không cần một tòa nhà ấn tượng cho doanh nghiệp của mình.
(noun) sự giáo dục, sự nuôi dạy, sự dạy dỗ con cái
Ví dụ:
Is it right to say all the crimes he committed were simply the result of his upbringing?
Có đúng không khi nói rằng tất cả những tội ác mà anh ta gây ra chỉ đơn giản là kết quả của sự nuôi dạy của anh ta?
(adjective) chói lọi, sặc sỡ, mạnh mẽ
Ví dụ:
Memories of that evening were still vivid.
Những ký ức về buổi tối hôm đó vẫn còn sống động.
(noun) lời thề, lời nguyền;
(verb) thề, nguyện, tuyên thệ
Ví dụ:
The couple makes their wedding vows.
Cặp đôi nói lên lời thề của họ trong đám cưới.
(verb) phân vân, ngập ngừng, do dự, lưỡng lự, dao động, nao núng, không vững
Ví dụ:
She's wavering between buying a house in the city or moving away.
Cô ấy đang phân vân giữa việc mua một căn nhà trong thành phố hay chuyển đi nơi khác.
(idiom) cướp đi sinh mạng, đoạt mạng, lấy đi tính mạng
Ví dụ:
The war has claimed thousands of lives.
Chiến tranh đã cướp đi sinh mạng của hàng nghìn người.