Bộ từ vựng Chữ M trong bộ Oxford 3000 - A1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chữ M' trong bộ 'Oxford 3000 - A1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) cỗ máy, máy móc, bộ máy;
(verb) gia công, làm bằng máy
Ví dụ:
The different sizes of eggs are sorted by a machine.
Các kích cỡ khác nhau của trứng được phân loại bằng máy.
(noun) tạp chí, ổ đạn, kho vũ khí
Ví dụ:
a women's magazine
tạp chí cho phụ nữ
(adjective) chính, chủ yếu, quan trọng nhất, trọng yếu nhất;
(noun) đường trục, đường ống, ống dẫn chính (điện, nước, hơi đốt), phần chính, phần cốt yếu, phần chủ yếu
Ví dụ:
Be careful crossing the main road.
Hãy cẩn thận băng qua đường chính.
(verb) làm, chế tạo, tạo ra;
(noun) hiệu, hãng
Ví dụ:
What make of car does he drive?
Anh ấy lái xe hiệu gì?
(noun) đàn ông, nam nhi, người;
(verb) điều khiển, trực, canh gác;
(exclamation) ôi
Ví dụ:
Man! That's terrible!
Ôi! Thật kinh khủng!
(determiner, adjective) nhiều, lắm;
(pronoun) nhiều
Ví dụ:
Many people agreed with her.
Nhiều người đã đồng ý với cô ấy.
(noun) tháng ba, cuộc diễu hành, hành khúc;
(verb) diễu hành, hành quân, đưa đi
Ví dụ:
The relieving force was more than a day's march away.
Lực lượng giải vây còn hơn một ngày hành quân.
(noun) chợ, thị trường;
(verb) bán, tiếp thị, quảng cáo
Ví dụ:
farmers going to market
nông dân đi chợ
(adjective) đã kết hôn, chìm đắm, gắn bó
Ví dụ:
a married couple
một cặp đôi đã kết hôn
(noun) trận đấu, đối thủ, người ngang sức ngang tài;
(verb) hợp nhau, đối chọi, sánh được, xứng, hợp
Ví dụ:
a boxing match
trận đấu quyền anh
(noun) tháng năm;
(modal verb) có thể (chỉ khả năng; sự cho phép; hỏi thông tin), chúc, cầu mong
Ví dụ:
There may be other problems that we don't know about.
Có thể có những vấn đề khác mà chúng tôi không biết.
(pronoun) tôi, tao, tớ (dùng để chỉ bản thân người nói hoặc viết khi là đối tượng của động từ hoặc giới từ, hoặc sau động từ "be");
(noun) nốt mi;
(abbreviation) hội chứng mệt mỏi mãn tính
Ví dụ:
He is suffering from ME.
Anh ấy đang bị hội chứng mệt mỏi mãn tính.
(verb) nghĩa là, có ý định, dự định;
(noun) trung gian, số trung bình, giá trị trung bình;
(adjective) thấp kém, kém cỏi, thành thạo
Ví dụ:
She's a mean piano player.
Cô ấy là một người chơi piano thành thạo.
(noun) cuộc biểu tình, cuộc gặp gỡ, cuộc họp
Ví dụ:
The early-dismissal policy will be discussed at our next meeting.
Chính sách sa thải sớm sẽ được thảo luận trong cuộc họp tiếp theo của chúng tôi.
(noun) thành viên, hội viên, bộ phận
Ví dụ:
Interest from members of the public.
Sự quan tâm từ các thành viên của công chúng.
(noun) thực đơn, bảng chọn
Ví dụ:
The waiter handed her a menu.
Người phục vụ đưa cho cô ấy một thực đơn.
(noun) tin nhắn, thông điệp, thư tín;
(verb) gửi tin nhắn, nhắn tin, truyền đạt
Ví dụ:
If I'm not there, leave a message on the voice mail.
Nếu tôi không ở đó, hãy để lại tin nhắn trong hộp thư thoại.
(noun) dụng cụ đo, đồng hồ, mét;
(verb) đo lường
Ví dụ:
Sit two meters away from the TV screen.
Ngồi cách màn hình TV hai mét.
(noun) nửa đêm, mười hai giờ đêm
Ví dụ:
I left at midnight.
Tôi đi lúc nửa đêm.
(noun) dặm, lý, cuộc chạy đua một dặm
Ví dụ:
The nearest town is ten miles away.
Thị trấn gần nhất cách đó mười dặm.
(noun) sữa, nhựa mủ, nước (dừa...);
(verb) vắt sữa, bòn rút (của cải)
Ví dụ:
I need some milk now.
Bây giờ tôi cần một ít sữa.
(noun) triệu, con số 1000000
Ví dụ:
The city has a population of almost one million.
Thành phố có dân số gần một triệu người.
(noun) phút, một lúc, một lát;
(verb) ghi vào biên bản;
(adjective) nhỏ, vụn vặt, kỹ lưỡng
Ví dụ:
I've never seen a man with such tiny hands - they're minute!
Tôi chưa bao giờ thấy một người đàn ông có đôi bàn tay nhỏ bé như vậy - chúng thật sự nhỏ!
(noun) cô gái trẻ hoặc nữ sinh, phụ nữ trẻ (chưa chồng), con bé;
(verb) trượt, bỏ lỡ, mất
Ví dụ:
Elster's stunning catch in the third inning made up for his dreadful miss in the first.
Cú bắt bóng tuyệt đẹp của Elster trong hiệp thứ ba đã bù đắp cho pha trượt đáng sợ của anh ấy trong hiệp đầu tiên.
(noun) lỗi, sai lầm, sai sót;
(verb) nhầm lẫn, hiểu lầm, nhận nhầm, hiểu sai
Ví dụ:
Coming here was a mistake.
Đến đây là một sai lầm.
(noun) người mẫu thời trang, kiểu, mẫu;
(verb) làm mẫu, làm mô hình, làm người mẫu;
(adjective) mẫu mực, gương mẫu
Ví dụ:
a model wife
một người vợ gương mẫu
(noun) người hiện đại, người cận đại, người có quan điểm mới;
(adjective) hiện đại, cận đại
Ví dụ:
the pace of modern life
nhịp sống hiện đại
(noun) chốc, lát, lúc
Ví dụ:
She was silent for a moment before replying.
Cô ấy im lặng một lúc trước khi trả lời.
(noun) tiền, của cải, tài sản
Ví dụ:
I counted the money before putting it in my wallet.
Tôi đã đếm tiền trước khi bỏ vào ví.
(determiner) hơn, nhiều hơn, thêm;
(pronoun) hơn, nhiều hơn, thêm;
(adjective) thêm, hơn, nhiều hơn;
(adverb) hơn, nhiều hơn, thêm
Ví dụ:
Would you play the song once more time?
Bạn chơi bài hát thêm một lần nữa được không?
(noun) buổi sáng, buổi bình minh
Ví dụ:
It was a beautiful sunny morning.
Đó là một buổi sáng nắng đẹp.
(determiner, pronoun) nhất, hơn cả;
(adjective) nhất;
(adverb) nhất;
(suffix) nhất
Ví dụ:
Joanne is the most intelligent person I know.
Joanne là người thông minh nhất mà tôi biết.
(noun) mẹ;
(verb) chăm sóc, nuôi dạy, đối xử tốt
Ví dụ:
She returned to Bristol to nurse her aging mother.
Cô ấy trở về Bristol để chăm sóc người mẹ già của mình.
(noun) núi, một núi, một đống
Ví dụ:
The village is backed by awe-inspiring mountains.
Ngôi làng được hỗ trợ bởi những ngọn núi hùng vĩ.
(noun) chuột, mắt sưng húp;
(verb) bắt chuột, săn chuột, đi rón rén
Ví dụ:
a field mouse
con chuột đồng
(noun) miệng, mồm, miệng ăn;
(verb) lẩm bẩm, nhép miệng
Ví dụ:
Ben stood transfixed with disbelief, his mouth open.
Ben đứng sững sờ với vẻ hoài nghi, miệng mở to.
(verb) di chuyển, chuyển động, chuyển;
(noun) sự chuyển động, sự di chuyển, sự chuyển đến
Ví dụ:
She made a sudden move toward me.
Cô ấy đột ngột di chuyển về phía tôi.
(determiner, pronoun) nhiều;
(adverb) nhiều, lắm;
(noun) nhiều
Ví dụ:
Did it hurt much?
Nó có đau nhiều không?
(noun) mẹ, má;
(adjective) im lặng, giữ kín, không tiết lộ
Ví dụ:
The governor is keeping mum about his plans.
Thống đốc giữ im lặng về kế hoạch của mình.
(noun) bảo tàng, viện bảo tàng
Ví dụ:
the Museum of Modern Art
Bảo tàng Nghệ thuật Hiện đại
(noun) nhạc, âm nhạc, bản nhạc
Ví dụ:
Couples were dancing to the music.
Các cặp đôi đã nhảy theo tiếng nhạc.
(modal verb) phải (chỉ sự bắt buộc), nên (lời khuyên, kiến nghị);
(noun) sự cần thiết
Ví dụ:
Meat must be cooked thoroughly.
Thịt phải được nấu chín kỹ.
(determiner) của tôi (sở hữu hoặc thuộc về người nói hoặc viết);
(pronoun) của tôi;
(exclamation) trời ơi, chao ôi
Ví dụ:
my parents
cha mẹ của tôi