Avatar of Vocabulary Set Chữ F

Bộ từ vựng Chữ F trong bộ Oxford 3000 - A1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chữ F' trong bộ 'Oxford 3000 - A1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

face

/feɪs/

(noun) mặt, thể diện, bộ mặt;

(verb) đương đầu, đối phó, đứng trước mặt

Ví dụ:

She's got a long, thin face.

Cô ấy có khuôn mặt dài và gầy.

fact

/fækt/

(noun) sự thật, sự việc, sự kiện

Ví dụ:

He ignores some historical and economic facts.

Anh ta bỏ qua một số sự kiện lịch sử và kinh tế.

fall

/fɑːl/

(noun) mùa thu, sự ngã, lượng tuyết;

(verb) rơi, rủ xuống, hạ thấp

Ví dụ:

His mother had a fall, hurting her leg as she alighted from a train.

Mẹ anh ấy bị một cú ngã, bị thương ở chân khi bước xuống xe lửa.

false

/fɑːls/

(adjective) sai, nhầm, giả

Ví dụ:

The allegations were false.

Các cáo buộc là sai.

family

/ˈfæm.əl.i/

(noun) gia đình, gia quyến, dòng dõi

Ví dụ:

The family lived in a large house with a lot of lands.

Gia đình sống trong một ngôi nhà rộng, có nhiều đất.

famous

/ˈfeɪ.məs/

(adjective) nổi tiếng (+ for), nổi danh, cừ

Ví dụ:

The country is famous for its natural beauty.

Đất nước này nổi tiếng với vẻ đẹp tự nhiên của nó.

fantastic

/fænˈtæs.tɪk/

(adjective) tuyệt vời, xuất sắc, rất lớn

Ví dụ:

This was a fantastic opportunity for students.

Đây là một cơ hội tuyệt vời cho sinh viên.

far

/fɑːr/

(adjective) xa, xa xôi, xa xăm;

(adverb) xa, cách xa

Ví dụ:

the far reaches of the universe

tầm xa của vũ trụ

farm

/fɑːrm/

(noun) trại, trang trại, nông trại;

(verb) cày cấy, trồng trọt, canh tác

Ví dụ:

a farm of 100 acres

một trang trại rộng 100 mẫu Anh

farmer

/ˈfɑːr.mɚ/

(noun) người nông dân, người tá điền, người chủ trại

Ví dụ:

He is a beef cattle farmer.

Anh ấy là một nông dân chăn nuôi bò thịt.

fast

/fæst/

(adjective) nhanh, mau, chắc chắn;

(adverb) nhanh, chắc chắn, bền vững;

(verb) nhịn ăn, ăn chay;

(noun) (thời kỳ) nhịn ăn, ăn chay, ăn kiêng

Ví dụ:

a fast and powerful car

một chiếc xe nhanh và mạnh mẽ

fat

/fæt/

(noun) mỡ, chất béo;

(adjective) béo, béo phì, mập mạp

Ví dụ:

The driver was a fat, wheezing man.

Người lái xe là một người đàn ông mập mạp, thở khò khè.

father

/ˈfɑː.ðɚ/

(noun) cha, bố, người cha;

(verb) sản sinh, phát minh, là bố của

Ví dụ:

Margaret's father died at an early age.

Cha của Margaret mất khi còn trẻ.

favorite

/ˈfeɪ.vər.ət/

(adjective) được ưa thích nhất, được yêu thích nhất, được mến chuộng nhất;

(noun) sở thích, người/ vật được yêu thích;

(verb) yêu thích

Ví dụ:

their favorite Italian restaurant

nhà hàng Ý yêu thích của họ

February

/ˈfeb.ruː.er.i/

(noun) tháng hai

Ví dụ:

Even in February the place is busy.

Ngay cả trong tháng hai nơi này cũng bận rộn.

feel

/fiːl/

(verb) cảm thấy, thấy, có cảm giác;

(noun) sự sờ mó, xúc giác, năng khiếu

Ví dụ:

Is that shirt silk? Ooh, let me have a feel!

Cái áo đó có phải là lụa không? Ooh, hãy để tôi sờ nó!

feeling

/ˈfiː.lɪŋ/

(noun) sự cảm thấy, cảm giác, sự cảm động;

(adjective) có cảm giác, cảm động, nhạy cảm

Ví dụ:

He had a warm and feeling heart.

Anh ấy có một trái tim ấm áp và sâu sắc.

festival

/ˈfes.tə.vəl/

(noun) lễ hội, ngày hội, đại hội liên hoan

Ví dụ:

a tabulation of saints' days and other festivals

bảng thống kê các ngày của các vị thánh và các lễ hội khác

few

/fjuː/

(determiner, adjective) ít, không nhiều, một vài/ một ít (a few);

(pronoun) không nhiều, ít;

(noun) thiểu số, số ít

Ví dụ:

I need to get a few things in town.

Tôi cần lấy một vài thứ trong thị trấn.

fifteen

/ˌfɪfˈtiːn/

(number) số mười lăm;

(adjective) mười năm

Ví dụ:

fifteen artillery battalions

mười lăm tiểu đoàn pháo binh

fifth

/fɪfθ/

(number) năm, thứ năm (vị trí hoặc số thứ tự);

(noun) phần năm, quãng năm (âm nhạc)

Ví dụ:

One fifth is the same as 20 percent.

Một phần năm bằng 20 phần trăm.

fifty

/ˈfɪf.ti/

(number) số năm mươi;

(adjective) năm mươi

Ví dụ:

Fifty persons.

Năm mươi người.

fill

/fɪl/

(verb) làm đầy, đổ đầy, điền vào;

(noun) sự đủ, đầy, sự no nê

Ví dụ:

We have eaten our fill.

Chúng tôi đã ăn no nê.

film

/fɪlm/

(verb) quay phim, quay;

(noun) phim, điện ảnh, lớp màng

Ví dụ:

Let's stay in and watch a film.

Chúng ta hãy ở trong nhà và xem phim.

final

/ˈfaɪ.nəl/

(noun) trận chung kết, vòng chung kết, bài thi cuối kỳ;

(adjective) cuối cùng, quyết định, dứt khoát

Ví dụ:

The final version of the report was presented.

Phiên bản cuối cùng của báo cáo đã được trình bày.

find

/faɪnd/

(verb) thấy, tìm thấy, tìm ra;

(noun) sự tìm thấy, sự khám phá

Ví dụ:

He made his most spectacular finds in the Valley of the Kings.

Anh ấy đã thực hiện những khám phá ngoạn mục nhất của mình ở Thung lũng các vị vua.

fine

/faɪn/

(noun) trời đẹp, tiền phạt;

(verb) phạt;

(adjective) tốt, nguyên chất, đẹp;

(adverb) hay, khéo, tốt

Ví dụ:

This was a fine piece of filmmaking.

Đây là một tác phẩm tốt của quá trình làm phim.

finish

/ˈfɪn.ɪʃ/

(verb) về đích, hoàn thành, làm xong;

(noun) phần cuối, phần kết thúc, đích

Ví dụ:

A bowl of raspberries was the perfect finish to the meal.

Một bát quả mâm xôi là phần cuối hoàn hảo cho bữa ăn.

fire

/faɪr/

(noun) lửa, sự cháy, sự bắn;

(verb) đốt cháy, đốt, làm nổ

Ví dụ:

His house was destroyed by fire.

Ngôi nhà của ông ấy đã bị thiêu rụi bởi lửa.

first

/ˈfɝːst/

(number) đầu tiên, thứ nhất;

(adjective) thứ nhất, đầu tiên, quan trọng nhất;

(adverb) trước tiên, trước hết, trước;

(noun) người đầu tiên, người thứ nhất, ngày mùng một

Ví dụ:

first principles

nguyên tắc cơ bản

fish

/fɪʃ/

(noun) cá, món cá, người bị mồi chài;

(verb) đánh cá, câu cá, bắt cá

Ví dụ:

The sea is thick with fish.

Biển dày đặc cá.

five

/faɪv/

(number) số năm;

(adjective) năm

Ví dụ:

To be five.

Lên năm tuổi.

flat

/flæt/

(adjective) phẳng, dẹt, nhẵn;

(noun) ngăn, lòng, mặt phẳng;

(verb) làm bẹt, dát mỏng;

(adverb) bằng, phẳng, dẹt

Ví dụ:

Trim the surface of the cake to make it completely flat.

Xén bề mặt bánh cho phẳng hoàn toàn.

flight

/flaɪt/

(noun) chuyến bay, sự bay, đường bay

Ví dụ:

an eagle in flight

con đại bàng đang bay

floor

/flɔːr/

(noun) sàn, tầng, đáy;

(verb) làm choáng váng, làm bất ngờ, làm lúng túng, đánh ngã

Ví dụ:

He dropped the cup and it smashed on the floor.

Anh ấy làm rơi chiếc cốc và nó vỡ trên sàn.

flower

/ˈflaʊ.ɚ/

(noun) hoa, bông hoa;

(verb) nở hoa, khai hoa, ra hoa

Ví dụ:

wild flowers

những bông hoa dại

fly

/flaɪ/

(noun) con ruồi, ruồi, bệnh do ruồi;

(verb) bay, đi máy bay, bay vút lên cao;

(adjective) cẩn thận, tỉnh táo, cảnh giác

Ví dụ:

She's fly enough to get done out of it.

Cô ấy đủ tỉnh táo để thoát khỏi nó.

follow

/ˈfɑː.loʊ/

(verb) đi theo sau, đi theo, theo dõi

Ví dụ:

She went back into the house, and Ben followed her.

Cô ấy trở vào nhà, và Ben đi theo cô ấy.

food

/fuːd/

(noun) lương thực, thức ăn

Ví dụ:

We need food and water.

Chúng ta cần thức ăn và nước uống.

foot

/fʊt/

(noun) chân, bàn chân, bệ phía dưới;

(verb) thanh toán, trả tiền

Ví dụ:

I've got a blister on my left foot.

Tôi bị phồng rộp ở bàn chân trái.

football

/ˈfʊt.bɑːl/

(noun) (môn) bóng đá, bóng bầu dục (Bắc Mỹ)

Ví dụ:

a football club

một câu lạc bộ bóng đá

for

/fɔːr/

(preposition) thay cho, đại diện cho, vì;

(conjunction) vì, bởi vì, tại vì

Ví dụ:

She remained silent, for her heart was heavy and her spirits low.

Cô ấy vẫn im lặng, trái tim cô ấy nặng trĩu và tinh thần cô ấy thấp.

forget

/fɚˈɡet/

(verb) quên, không nhớ

Ví dụ:

He had forgotten his lines.

Anh đã quên lời thoại của mình.

form

/fɔːrm/

(noun) mẫu đơn, hình dạng, hình dáng;

(verb) tạo thành, làm thành, huấn luyện

Ví dụ:

the form, color, and texture of the tree

hình thức, màu sắc và kết cấu của cây

forty

/ˈfɔːr.t̬i/

(number) số bốn mươi;

(adjective) bốn mươi

Ví dụ:

Forty winks.

Bốn mươi cái chớp mắt.

four

/fɔːr/

(number) số bốn;

(adjective) bốn

Ví dụ:

four directions

bốn phương

fourteen

/ˌfɔːrˈtiːn/

(number) số mười bốn;

(adjective) mười bốn

Ví dụ:

He is fourteen.

Anh ấy mười bốn tuổi.

fourth

/fɔːrθ/

(number) thứ tư (vị trí hoặc số thứ tự thứ tư);

(noun) một phần tư, quãng bốn (âm nhạc);

(adjective) thứ tư, thứ bốn

Ví dụ:

the company's fourth-period vehicle production plans

kế hoạch sản xuất xe của công ty trong giai đoạn bốn

free

/friː/

(adjective) tự do, được miễn, miễn phí;

(adverb) tự do, miễn phí, không phải trả tiền;

(verb) thả, phóng thích, giải phóng

Ví dụ:

I have no ambitions other than to have a happy life and be free.

Tôi không có tham vọng nào khác ngoài việc có một cuộc sống hạnh phúc và tự do.

friday

/ˈfraɪ.deɪ/

(noun) thứ sáu

Ví dụ:

He was arrested on Friday.

Anh ta bị bắt vào thứ sáu.

friend

/frend/

(noun) người bạn, bạn bè, người ủng hộ;

(verb) kết bạn

Ví dụ:

She's a friend of mine.

Cô ấy là một người bạn của tôi.

friendly

/ˈfrend.li/

(adjective) thân thiện, thân mật, thân thiết

Ví dụ:

They were friendly to me.

Họ rất thân thiện với tôi.

from

/frʌm/

(preposition) từ, dựa vào, theo

Ví dụ:

She began to walk away from him.

Cô ấy bắt đầu rời xa anh ấy.

front

/frʌnt/

(noun) mặt trước, cái mặt, đằng trước, phía trước;

(adjective) đầu, trước;

(verb) có mặt tiền, quay mặt về phía, đối diện với

Ví dụ:

I'd like seats on the front row.

Tôi muốn ngồi ở hàng ghế đầu.

fruit

/fruːt/

(noun) trái cây, quả, thành quả;

(verb) ra quả

Ví dụ:

tropical fruits such as mangoes and papaya

trái cây nhiệt đới như xoài và đu đủ

full

/fʊl/

(adjective) đầy, no, trọn vẹn;

(adverb) một cách chính xác, một cách trực tiếp;

(noun) sự toàn bộ, đầy đủ

Ví dụ:

wastebaskets full of rubbish

những thùng rác đầy rác

fun

/fʌn/

(noun) sự vui đùa, sự vui thích, trò vui;

(adjective) vui, ngộ nghĩnh, vui vẻ

Ví dụ:

It was a fun evening.

Đó là một buổi tối vui vẻ.

funny

/ˈfʌn.i/

(noun) câu chuyện hài;

(adjective) buồn cười, khôi hài, là lạ

Ví dụ:

a funny story

một câu chuyện buồn cười

future

/ˈfjuː.tʃɚ/

(noun) tương lai, hàng hóa bán sẽ giao sau;

(adjective) tương lai, sẽ tới

Ví dụ:

the needs of future generations

các nhu cầu của thế hệ tương lai

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu