Nghĩa của từ false trong tiếng Việt
false trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
false
US /fɑːls/
UK /fɒls/
Tính từ
1.
Trạng từ
sai, một cách sai lầm
in a way that is not true or correct
Ví dụ:
•
He answered the question false.
Anh ấy trả lời câu hỏi sai.
Từ đồng nghĩa:
Từ liên quan: