Nghĩa của từ favorite trong tiếng Việt
favorite trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
favorite
US /ˈfeɪ.vər.ət/
UK /ˈfeɪ.vər.ɪt/
Tính từ
yêu thích, ưa thích
preferred before all others of the same kind
Ví dụ:
•
What's your favorite color?
Màu yêu thích của bạn là gì?
•
This is my favorite song.
Đây là bài hát yêu thích của tôi.
Từ đồng nghĩa:
Danh từ
người yêu thích, vật yêu thích
a person or thing that is preferred before all others of the same kind
Ví dụ:
•
She's the teacher's favorite.
Cô ấy là người được yêu thích của giáo viên.
•
The red car is my favorite.
Chiếc xe màu đỏ là món yêu thích của tôi.
Từ đồng nghĩa: