Nghĩa của từ flight trong tiếng Việt
flight trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
flight
US /flaɪt/
UK /flaɪt/
Danh từ
1.
2.
3.
đàn, đội hình bay
a group of birds or aircraft flying together
Ví dụ:
•
A flight of geese flew overhead.
Một đàn ngỗng bay qua đầu.
•
The air show featured a spectacular flight of jets.
Buổi trình diễn hàng không có một đội hình bay máy bay phản lực ngoạn mục.
4.
bậc thang, dãy bậc thang
a set of stairs or steps leading from one floor or landing to another
Ví dụ:
•
He ran up a flight of stairs.
Anh ấy chạy lên một bậc thang.
•
The old house had a grand flight of steps leading to the entrance.
Ngôi nhà cũ có một dãy bậc thang lớn dẫn đến lối vào.
5.
cuộc chạy trốn, sự bỏ trốn
an act of fleeing or running away
Ví dụ:
•
The prisoner made a desperate flight for freedom.
Tù nhân đã thực hiện một cuộc chạy trốn tuyệt vọng để giành tự do.
•
The sudden noise caused the deer to take flight.
Tiếng ồn đột ngột khiến con nai bỏ chạy.
Từ liên quan: