Avatar of Vocabulary Set Ngữ Âm 2

Bộ từ vựng Ngữ Âm 2 trong bộ Ngôn ngữ: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Ngữ Âm 2' trong bộ 'Ngôn ngữ' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

palatal

/ˈpæl.ə.t̬əl/

(noun) âm vòm miệng;

(adjective) (thuộc) âm vòm miệng

Ví dụ:

palatal sounds

các âm vòm miệng

phone

/foʊn/

(noun) điện thoại, dây nói, âm tố;

(verb) gọi điện thoại

Ví dụ:

I have to make a phone call.

Tôi phải gọi điện thoại.

phoneme

/ˈfoʊ.niːm/

(noun) (ngôn ngữ học) âm vị

Ví dụ:

The difference between "pin" and "pan" depends on the vowel, i.e. the different phonemes /ɪ/ and /æ/.

Sự khác biệt giữa "pin" và "pan" phụ thuộc vào nguyên âm, tức là các âm vị khác nhau /ɪ/ và /æ/.

phonetics

/foʊˈnet̬.ɪks/

(noun) ngữ âm học

Ví dụ:

I need to brush up on my English phonetics.

Tôi cần cải thiện ngữ âm tiếng Anh của mình.

pitch

/pɪtʃ/

(noun) sân, sự ném, tung, cách ném bóng;

(verb) dựng, cắm (lều, trại), bắt giọng, xướng âm

Ví dụ:

a football pitch

sân bóng đá

plosive

/ˈploʊ.sɪv/

(noun) âm bật hơi;

(adjective) (thuộc) bật hơi

Ví dụ:

plosive consonants

phụ âm bật hơi

primary stress

/ˈpraɪ.mer.i ˌstres/

(noun) trọng âm chính

Ví dụ:

Primary stress is the syllable with the most emphasis in a word.

Trọng âm chính là âm tiết được nhấn mạnh nhất trong một từ.

prosody

/ˈprɑː.sə.di/

(noun) ngôn điệu, phép làm thơ

Ví dụ:

Prosody refers to the patterns of rhythm, intonation, and stress of the voice.

Ngôn điệu đề cập đến các mẫu nhịp điệu, ngữ điệu và trọng âm của giọng nói.

rhotic

/ˈroʊtɪk/

(adjective) (thuộc) giọng rhotic

Ví dụ:

In a rhotic accent, an /r/ is pronounced at the end of "car".

Trong giọng rhotic, âm /r/ được phát âm ở cuối "car".

roll

/roʊl/

(noun) cuốn, cuộn, súc, ổ, văn kiện, hồ sơ, danh sách;

(verb) lăn, cuốn, quấn, cuộn, làm cho cuồn cuộn

Ví dụ:

a roll of carpet

cuộn thảm

rounded

/ˈraʊn.dɪd/

(adjective) tròn, phát triển đầy đủ, tròn môi

Ví dụ:

rounded shoulders

vai tròn

schwa

/ʃwɑː/

(noun) âm /ə/

Ví dụ:

The schwa sound is the most common vowel sound.

Âm /ə/ là nguyên âm phổ biến nhất.

secondary stress

/ˈsek.ən.der.i ˈstres/

(noun) trọng âm thứ cấp

Ví dụ:

Secondary stress means the syllable also has emphasis but not as strongly as the syllable with primary stress.

Trọng âm thứ cấp có nghĩa là âm tiết cũng có trọng âm nhưng không mạnh bằng âm tiết có trọng âm chính.

sibilant

/ˈsɪb.əl.ənt/

(adjective) (âm) xuýt, gió;

(noun) (ngôn ngữ học) âm gió, âm xuýt

Ví dụ:

the sibilant sound of whispering

âm thanh xuýt của tiếng thì thầm

soft

/sɑːft/

(adjective) mềm, dẻo, mịn;

(adverb) nhẹ nhàng, mềm mỏng, yếu ớt

Ví dụ:

soft margarine

bơ thực vật mềm

stress

/stres/

(noun) sự căng thẳng, sự nhấn mạnh, trọng âm;

(verb) nhấn, nhấn mạnh, ép

Ví dụ:

The meaning of a sentence often depends on stress and intonation.

Ý nghĩa của một câu thường phụ thuộc vào trọng âm và ngữ điệu.

stressed

/strest/

(adjective) căng thẳng

Ví dụ:

Stressed workers reported smoking more.

Các công nhân bị căng thẳng cho biết họ hút thuốc nhiều hơn.

stress mark

/ˈstres mɑːrk/

(noun) dấu nhấn

Ví dụ:

In most English dictionaries, the stressed syllable is indicated by a stress mark.

Trong hầu hết các từ điển tiếng Anh, âm tiết nhấn mạnh được biểu thị bằng dấu nhấn.

stress-timed

/ˈstres.taɪmd/

(adjective) có thời lượng theo âm nhấn

Ví dụ:

English is considered to be a stress-timed language.

Tiếng Anh được coi là ngôn ngữ có thời lượng theo âm nhấn.

syllabic

/sɪˈlæb.ɪk/

(adjective) (thuộc) âm tiết, tạo thành âm tiết

Ví dụ:

syllabic structure

cấu trúc âm tiết

syllable

/ˈsɪl.ə.bəl/

(noun) âm tiết

Ví dụ:

a word with two syllables

từ có hai âm tiết

syllable-timed

/ˈsɪl.ə.bl̩ˌtaɪmd/

(adjective) có thời lượng nói dựa vào âm tiết

Ví dụ:

Spanish is one example of a syllable-timed language.

Tiếng Tây Ban Nha là một ví dụ về ngôn ngữ có thời lượng nói dựa vào âm tiết.

thorn

/θɔːrn/

(noun) gai, bụi gai, sự khó khăn

Ví dụ:

Rose bushes have thorns.

Bụi hoa hồng có gai.

timbre

/ˈtæm.bɚ/

(noun) âm sắc

Ví dụ:

He has a wonderful singing voice, with a rich timbre and resonant tone.

Anh ấy có một giọng hát tuyệt vời, với âm sắc phong phú và âm vang.

tone

/toʊn/

(noun) thanh điệu, giọng, tiếng;

(verb) hòa hợp, làm săn chắc

Ví dụ:

The piano tone appears monochrome or lacking in warmth.

Âm điệu piano có vẻ đơn sắc hoặc thiếu độ ấm.

trill

/trɪl/

(noun) âm rung, tiếng líu lo, (âm nhạc) láy rền;

(verb) reo lên, hót líu lo, đọc rung

Ví dụ:

We heard the familiar trill of the lark.

Chúng tôi nghe thấy tiếng líu lo quen thuộc của chim chiền chiện.

umlaut

/ˈʊm.laʊt/

(noun) hiện tượng biến âm sắc

Ví dụ:

The German word "Gebäude", which means "building", has an umlaut over the "a".

Từ tiếng Đức "Gebäude", có nghĩa là "tòa nhà", có hiện tượng biến âm sắc trên chữ "a".

unrounded

/ʌnˈraʊndɪd/

(adjective) không tròn môi

Ví dụ:

unrounded vowels

nguyên âm không tròn môi

unvoiced

/ʌnˈvɔɪst/

(adjective) (ngôn ngữ học) vô thanh, không được bày tỏ ra, thầm lặng

Ví dụ:

unvoiced consonants such as ‘p’ and ‘t’

phụ âm vô thanh như 'p' và 't'

uvular

/ˈjuːvjələr/

(noun) (giải phẫu) lưỡi gà;

(adjective) (thuộc) âm tiểu thiệt

Ví dụ:

You create the uvular sound by raising the back of your tongue to the uvula.

Chúng ta tạo ra âm tiểu thiệt bằng cách nâng phần sau của lưỡi về phía lưỡi gà.

velar

/ˈviː.lɚ/

(noun) âm ngạc mềm, âm vòm mềm;

(adjective) (thuộc) âm vòm mềm, âm ngạc mềm

Ví dụ:

In English, /k/ and /g/ are examples of velar sounds.

Trong tiếng Anh, /k/ và /g/ là những ví dụ về âm vòm mềm.

voice

/vɔɪs/

(noun) tiếng, giọng nói, giọng hát;

(verb) bày tỏ, nói lên, phát thành âm

Ví dụ:

Meg raised her voice.

Meg nâng cao giọng nói của cô ấy.

voiced

/vɔɪst/

(adjective) hữu thanh

Ví dụ:

Most vowels in most languages are voiced.

Hầu hết các nguyên âm trong hầu hết các ngôn ngữ đều hữu thanh.

voiceless

/ˈvɔɪs.ləs/

(adjective) không có tiếng nói, (ngôn ngữ học) vô thanh, câm, mất tiếng

Ví dụ:

voiceless sounds

âm vô thanh

vowel

/vaʊəl/

(noun) nguyên âm

Ví dụ:

A short vowel is a short sound as in the word "cup".

Nguyên âm ngắn là một âm ngắn như trong từ "cup".

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu