Nghĩa của từ velar trong tiếng Việt

velar trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

velar

US /ˈviː.lɚ/
UK /ˈviː.lər/
"velar" picture

Tính từ

ngạc mềm, liên quan đến ngạc mềm

relating to the velum (soft palate), especially in speech.

Ví dụ:
The 'k' sound in 'cat' is a velar consonant.
Âm 'k' trong 'cat' là một phụ âm ngạc mềm.
Many languages have velar fricatives.
Nhiều ngôn ngữ có âm xát ngạc mềm.

Danh từ

âm ngạc mềm, phụ âm ngạc mềm

a velar consonant.

Ví dụ:
The sound /g/ is a velar.
Âm /g/ là một âm ngạc mềm.
English has three common velars: /k/, /g/, and /ŋ/.
Tiếng Anh có ba âm ngạc mềm phổ biến: /k/, /g/ và /ŋ/.