Nghĩa của từ sibilant trong tiếng Việt
sibilant trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sibilant
US /ˈsɪb.əl.ənt/
UK /ˈsɪb.əl.ənt/
Tính từ
rít, xì
making or characterized by a hissing sound
Ví dụ:
•
The snake made a sibilant sound as it slithered through the grass.
Con rắn tạo ra âm thanh rít khi nó trườn qua cỏ.
•
Her voice had a slightly sibilant quality, especially when she whispered.
Giọng cô ấy có một chút chất rít, đặc biệt khi cô ấy thì thầm.
Danh từ
âm xuýt, âm xì
a sibilant speech sound
Ví dụ:
•
The phonetics class studied various sibilants, such as 's' and 'sh'.
Lớp ngữ âm học đã nghiên cứu các âm xuýt khác nhau, chẳng hạn như 's' và 'sh'.
•
He had a slight lisp, which made his 's' sounds come out as soft sibilants.
Anh ấy hơi nói ngọng, khiến âm 's' của anh ấy phát ra như những âm xuýt nhẹ.
Từ đồng nghĩa: