Nghĩa của từ schwa trong tiếng Việt

schwa trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

schwa

US /ʃwɑː/
UK /ʃwɑː/
"schwa" picture

Danh từ

âm schwa

the unstressed central vowel (as in a in sofa and e in taken), represented by the symbol /ə/ in the International Phonetic Alphabet.

Ví dụ:
The word 'about' starts with a schwa sound.
Từ 'about' bắt đầu bằng âm schwa.
Many unstressed vowels in English are pronounced as a schwa.
Nhiều nguyên âm không nhấn trong tiếng Anh được phát âm là schwa.
Từ đồng nghĩa: