Avatar of Vocabulary Set Kỹ thuật chế biến thực phẩm - Hương vị

Bộ từ vựng Kỹ thuật chế biến thực phẩm - Hương vị trong bộ Chuẩn bị Thức ăn và Đồ uống: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Kỹ thuật chế biến thực phẩm - Hương vị' trong bộ 'Chuẩn bị Thức ăn và Đồ uống' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

brine

/braɪn/

(noun) nước muối, nước mặn, nước biển

Ví dụ:

olives in brine

ô liu ngâm nước muối

dry

/draɪ/

(noun) vật khô, nơi khô;

(verb) làm khô, phơi khô, sấy khô;

(adjective) khô, cạn, khô nứt

Ví dụ:

The jacket kept me warm and dry.

Chiếc áo khoác giữ cho tôi ấm áp và khô.

ferment

/fɚˈment/

(verb) lên men;

(noun) sự xôn xao, sự náo động

Ví dụ:

the artistic ferment of the late sixth century

sự náo động nghệ thuật vào cuối thế kỷ thứ sáu

marinate

/ˌmer.əˈneɪd/

(verb) ướp thịt (bằng nước ướp)

Ví dụ:

Marinate the chicken in white wine for a couple of hours before frying.

Ướp gà trong rượu trắng vài giờ trước khi chiên.

salt

/sɑːlt/

(noun) muối, chất đậm đà, sự châm chọc;

(verb) rắc muối, nêm muối, ướp muối;

(adjective) ướp muối, có muối, mặn

Ví dụ:

salt water

nước muối

sour

/saʊr/

(verb) làm chua, làm lên men, trở nên chua;

(adjective) chua, thiu, ôi

Ví dụ:

She sampled the wine and found it was sour.

Cô ấy thử rượu và thấy nó có vị chua.

sprout

/spraʊt/

(noun) mầm, chồi, búp (của cây), cải Brussels;

(verb) nảy mầm, mọc mầm, nảy nở

Ví dụ:

a bean sprout

mầm giá đỗ

sugar

/ˈʃʊɡ.ɚ/

(noun) đường, sự nịnh hót, lời đường mật;

(verb) bỏ đường, làm cho ngọt ngào

Ví dụ:

a spoonful of sugar

muỗng đường

curdle

/ˈkɝː.dəl/

(verb) đông lại, đông cục, vón lại

Ví dụ:

Over time, the milk thickens or curdles into a yogurt-like substance with a strong, sour flavor.

Theo thời gian, sữa đặc lại hoặc đông lại thành chất giống sữa chua với vị chua đậm.

cure

/kjʊr/

(noun) sự chữa bệnh, sự điều trị, liều thuốc;

(verb) chữa bệnh, điều trị, khắc phục

Ví dụ:

The search for a cure for the common cold.

Tìm kiếm một phương thuốc cho cảm lạnh thông thường.

emulsify

/ɪˈmʌl.sə.faɪ/

(verb) nhũ hóa, nhũ tương hóa

Ví dụ:

Would they emulsify the detergents and the oil more quickly?

Liệu chúng có thể nhũ hóa chất tẩy rửa và dầu nhanh hơn không?

foam

/foʊm/

(noun) xốp, bọt;

(verb) sủi bọt, có bọt

Ví dụ:

shaving foam

bọt cạo râu

can

/kæn/

(noun) bình, lon, hộp;

(verb) đóng hộp, thu vào đĩa, đuổi ra;

(modal verb) có thể

Ví dụ:

Can you drive?

Bạn có thể lái xe không?

frost

/frɑːst/

(noun) sương giá, sự đông giá;

(verb) phủ sương giá, rắc đường lên, làm chết cóng

Ví dụ:

When I woke up this morning, the ground was covered with frost.

Sáng nay khi tôi thức dậy, mặt đất đã phủ đầy sương giá.

homogenize

/həˈmɑː.dʒə.naɪz/

(verb) đồng nhất hóa, ủ đồng đều hóa

Ví dụ:

The dairy industry homogenizes milk to prevent the cream from rising.

Ngành công nghiệp sữa đồng nhất hóa sữa để ngăn kem nổi lên.

macerate

/ˈmæsəreɪt/

(verb) ngâm, tẩm ướt, làm cho mềm

Ví dụ:

Mix together all the ingredients and leave them to macerate in the fridge overnight.

Trộn tất cả các nguyên liệu lại với nhau và để chúng ngâm trong tủ lạnh qua đêm.

marinade

/ˌmer.ɪˈneɪd/

(noun) nước ướp

Ví dụ:

Pour the marinade over the beef and leave it for 24 hours.

Đổ nước ướp lên thịt bò và để trong 24 giờ.

pasteurize

/ˈpæs.tʃə.raɪz/

(verb) tiệt trùng

Ví dụ:

The milk is then pasteurized to ensure any dangerous pathogens are eradicated.

Sữa sau đó được tiệt trùng để đảm bảo loại bỏ mọi mầm bệnh nguy hiểm.

reconstitute

/ˌriːˈkɑːn.stə.tuːt/

(verb) khôi phục lại, hoàn nguyên, tổ chức lại

Ví dụ:

The powdered milk/egg can be reconstituted by adding water.

Sữa bột/ trứng có thể được khôi phục lại bằng cách thêm nước.

chill

/tʃɪl/

(adjective) lạnh lẽo, giá lạnh, thoải mái;

(verb) làm lạnh, làm chết cóng, làm tan giá;

(noun) sự ớn lạnh, sự rùng mình, sự lạnh lẽo

Ví dụ:

The bar has a pretty chill vibe and the service is great.

Quầy bar có một không khí khá lạnh và dịch vụ là tuyệt vời.

doctor

/ˈdɑːk.tɚ/

(noun) bác sĩ y khoa, tiến sĩ, người đầu bếp (hàng hải);

(verb) làm giả, giả mạo, pha, pha trộn, thiến, hoạn

Ví dụ:

doctor Thornhill

bác sĩ y khoa Thornhill

enrich

/ɪnˈrɪtʃ/

(verb) trở nên phong phú, làm phong phú, làm giàu, làm màu mỡ

Ví dụ:

My life was greatly enriched by knowing her.

Cuộc sống của tôi đã trở nên phong phú hơn rất nhiều khi biết cô ấy.

flavor

/ˈfleɪ.vɚ/

(noun) hương thơm, mùi vị, mùi thơm

Ví dụ:

The yoghurt comes in eight fruit flavours.

Sữa chua có tám vị trái cây.

fortify

/ˈfɔːr.t̬ə.faɪ/

(verb) kiên cố, củng cố, làm mạnh lên

Ví dụ:

a fortified town

một thị trấn kiên cố

grease

/ɡriːs/

(verb) bôi mỡ, phết dầu mỡ, xoa mỡ, mở đường, làm cho trơn tru;

(noun) dầu mỡ, mỡ

Ví dụ:

The dinner plates were thick with grease.

Đĩa ăn dày đặc dầu mỡ.

ice

/aɪs/

(noun) băng, nước đá, kem;

(verb) làm đóng băng, làm đông lại, phủ băng

Ví dụ:

The pipes were blocked with ice.

Các đường ống đã bị chặn bằng băng.

leaven

/ˈlev.ən/

(verb) làm men, làm lan ra, ảnh hưởng;

(noun) men làm bánh, bột nở

Ví dụ:

A leaven is simply the agent that causes a bread or other baked item to rise.

Men chỉ đơn giản là tác nhân làm nở bánh mì hoặc các món nướng khác.

thaw

/θɑː/

(verb) làm tan, tan băng, rã đông;

(noun) thời gian tan băng, tình trạng cởi mở

Ví dụ:

The river often floods during the thaw.

Con sông thường xuyên bị lũ lụt trong thời gian tan băng.

meuniere

/mɜːnˈjɛər/

(adjective) theo kiểu meuniere

Ví dụ:

They offer cold smoked softshell crabs that are deep-fried and served with a meuniere sauce.

Họ cung cấp cua mềm hun khói lạnh được chiên giòn và ăn kèm với nước sốt meuniere.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu