Nghĩa của từ ferment trong tiếng Việt
ferment trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
ferment
US /fɚˈment/
UK /fəˈment/
Động từ
1.
2.
khuấy động, kích động, nảy sinh
to stir up or incite (trouble or disorder)
Ví dụ:
•
His words seemed to ferment discontent among the workers.
Lời nói của anh ta dường như khuấy động sự bất mãn trong công nhân.
•
The political unrest began to ferment in the capital.
Tình trạng bất ổn chính trị bắt đầu nảy sinh ở thủ đô.
Danh từ
sự xáo trộn, sự sôi sục
a state of agitation or unrest
Ví dụ:
•
There was a political ferment in the country.
Có một sự xáo trộn chính trị trong nước.
•
The city was in a state of intellectual ferment.
Thành phố đang trong tình trạng sôi sục trí tuệ.
Từ liên quan: