Bộ từ vựng Dinh dưỡng của con người trong bộ Phục vụ Ăn Uống: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Dinh dưỡng của con người' trong bộ 'Phục vụ Ăn Uống' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) chất chống oxy hóa
Ví dụ:
She takes the vitamins, minerals, antioxidants, and folic acid in women's multivitamins.
Cô ấy bổ sung các vitamin, khoáng chất, chất chống oxy hóa và axit folic trong vitamin tổng hợp dành cho phụ nữ.
(noun) cacbohydrat
Ví dụ:
Nuts are high in carbohydrates.
Các loại hạt chứa nhiều carbohydrat.
(noun) axit amin
Ví dụ:
Eggs contain essential amino acids which we depend on for good health.
Trứng chứa các axit amin thiết yếu mà chúng ta cần để có sức khỏe tốt.
(noun) chất đạm, protein
Ví dụ:
Vegans get all the protein they need from nuts, seeds, beans and cereals.
Người ăn chay trường nhận được tất cả lượng protein họ cần từ các loại hạt, hạt, đậu và ngũ cốc.
(noun) axit béo
Ví dụ:
Many types of fish and seafood contain omega-3 fatty acids that are essential during pregnancy.
Nhiều loại cá và hải sản có chứa axit béo omega-3 rất cần thiết trong thai kỳ.
(noun) chất béo
Ví dụ:
A lipid is a waxy or oily organic molecule that is insoluble in water.
Chất béo là một phân tử hữu cơ dạng sáp hoặc dầu, không tan trong nước.
(noun) axit nucleic
Ví dụ:
DNA and RNA are both nucleic acids.
DNA và RNA đều là axit nucleic.
(noun) mỡ, chất béo;
(adjective) béo, béo phì, mập mạp
Ví dụ:
The driver was a fat, wheezing man.
Người lái xe là một người đàn ông mập mạp, thở khò khè.
(noun) chất xơ, sợi, thớ
Ví dụ:
Dried fruits are especially high in fiber.
Trái cây sấy khô đặc biệt giàu chất xơ.
(noun) khoáng sản, khoáng vật, nước khoáng;
(adjective) khoáng, vô cơ
Ví dụ:
mineral ingredients such as zinc oxide
các thành phần khoáng như oxit kẽm
(noun) sự dinh dưỡng, sự nuôi dưỡng, đồ ăn bổ
Ví dụ:
Good nutrition is essential if patients are to make a quick recovery.
Chế độ dinh dưỡng tốt là điều cần thiết nếu bệnh nhân muốn phục hồi nhanh chóng.
(adjective) cần thiết, thiết yếu, chủ yếu;
(noun) yếu tố cần thiết, đồ dùng cần thiết, thứ cần thiết
Ví dụ:
It is essential to keep up-to-date records.
Điều cần thiết là luôn cập nhật hồ sơ.
(noun) vitamin
Ví dụ:
Most people can get all the vitamins they need from a healthy diet.
Hầu hết mọi người có thể nhận được tất cả các loại vitamin họ cần từ một chế độ ăn uống lành mạnh.
(noun) nước, mặt nước, vùng biển;
(verb) tưới nước, làm rưng rưng, làm chảy nước miếng
Ví dụ:
Water has accounted 3/4 of surface of the Earth.
Nước chiếm 3/4 bề mặt Trái đất.
(noun) đường đơn
Ví dụ:
Monosaccharides are the simplest form of carbohydrate, which means they cannot be hydrolyzed or broken down into smaller carbohydrates.
Đường đơn là dạng carbohydrate đơn giản nhất, có nghĩa là chúng không thể bị thủy phân hoặc phân hủy thành các carbohydrate nhỏ hơn.
(noun) đường glucô, glucose
Ví dụ:
When you eat, your body breaks food down into glucose and sends it into the blood.
Khi bạn ăn, cơ thể bạn phân hủy thức ăn thành đường glucô và đưa nó vào máu.
(noun) fructose, đường fructô
Ví dụ:
Fructose is harmful only in large amounts, and it's difficult to get excessive amounts of fructose from fruit.
Fructose chỉ có hại với số lượng lớn và rất khó để có được lượng fructose quá mức từ trái cây.
(noun) đường đa
Ví dụ:
Polysaccharides provide structural support to plant cells, enabling them to maintain their shape and resist external forces.
Đường đa cung cấp hỗ trợ cấu trúc cho tế bào thực vật, giúp chúng duy trì hình dạng và chống lại các lực bên ngoài.
(noun) tinh bột, hồ;
(verb) làm cứng (quần áo, ...) bằng hồ
Ví dụ:
There's too much starch in your diet.
Có quá nhiều tinh bột trong chế độ ăn uống của bạn.
(noun) chất béo trung tính
Ví dụ:
Triglycerides are a form of fat linked to heart disease.
Chất béo trung tính là một dạng chất béo có liên quan đến bệnh tim.
(noun) glyxerol, glycerin
Ví dụ:
Cough syrups containing glycerol, honey and lemon are safe for children.
Thuốc ho có chứa glycerol, mật ong và chanh rất an toàn cho trẻ.
(noun) đường đôi
Ví dụ:
Disaccharides act as an energy source for the body, just like any other carbohydrate.
Đường đôi hoạt động như một nguồn năng lượng cho cơ thể, giống như bất kỳ loại carbohydrate nào khác.
(noun) sucrose, đường sucrose
Ví dụ:
Sucrose is produced naturally in plants and is the main constituent of white sugar.
Sucrose được sản xuất tự nhiên trong thực vật và là thành phần chính của đường trắng.
(noun) lactose, đường lactose
Ví dụ:
Lactose is a type of sugar found in milk and milk products, such as cheese, yogurt, ice cream, and butter.
Lactose là một loại đường có trong sữa và các sản phẩm từ sữa như phô mai, sữa chua, kem, và bơ.
(noun) mạch nha, đường maltose
Ví dụ:
Maltose is a sugar that is often found in chocolates and different confections.
Mạch nha là một loại đường thường được tìm thấy trong sôcôla và các loại bánh kẹo khác nhau.
(noun) glycogen
Ví dụ:
Your body stores extra glucose as glycogen to use when you need more energy.
Cơ thể bạn dự trữ thêm glucose dưới dạng glycogen để sử dụng khi bạn cần thêm năng lượng.
(noun) Omega-3
Ví dụ:
the debate about the health benefits of taking Omega-3 supplements
cuộc tranh luận về lợi ích sức khỏe của việc bổ sung Omega-3
(noun) chất béo chuyển hóa
Ví dụ:
foods that are low in trans fatty acids
thực phẩm ít chất béo chuyển hóa
(adjective) không hòa tan, không giải quyết được
Ví dụ:
These chemicals are practically insoluble in water.
Những hóa chất này thực tế không hòa tan trong nước.
(adjective) có thể hoà tan được, có thể giải quyết được
Ví dụ:
Sugar is soluble in water.
Đường hòa tan trong nước.
(noun) cellulose
Ví dụ:
Because the earth is covered with vegetation, cellulose is the most abundant of all carbohydrates, accounting for over 50% of all the carbon found in the vegetable kingdom.
Bởi vì trái đất được bao phủ bởi thảm thực vật nên cellulose là loại carbohydrate có nhiều nhất, chiếm hơn 50% tổng lượng carbon được tìm thấy trong vương quốc thực vật.
(noun) enzym
Ví dụ:
An enzyme in the saliva of the mouth starts the process of breaking down the food.
Một loại enzym trong nước bọt của miệng bắt đầu quá trình phân hủy thức ăn.
(noun) canxi
Ví dụ:
The doctor said calcium is very important for our body.
Bác sĩ cho biết canxi rất quan trọng đối với cơ thể chúng ta.
(noun) clo
Ví dụ:
The chlorine in the pool makes my eyes sore.
Chất clo trong hồ bơi làm tôi nhức mắt.
(noun) magiê (Mg)
Ví dụ:
Magnesium is used in products that benefit from being lightweight, such as car seats, luggage, laptops, cameras, and power tools.
Magiê được sử dụng trong các sản phẩm có trọng lượng nhẹ, chẳng hạn như ghế ô tô, hành lý, máy tính xách tay, máy ảnh và dụng cụ điện.
(noun) phốt pho
Ví dụ:
Phosphorus is needed for the growth, maintenance, and repair of all tissues and cells, and for the production of the genetic building blocks, DNA and RNA.
Phốt pho cần thiết cho sự tăng trưởng, duy trì và sửa chữa tất cả các mô và tế bào cũng như để sản xuất các khối xây dựng di truyền, DNA và RNA.
(noun) kali (K)
Ví dụ:
Potassium is found in a wide variety of plant and animal foods and beverages.
Kali được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm động vật và thực vật cũng như trong đồ uống.
(noun) natri (Na)
Ví dụ:
Sodium is used as a heat exchanger in some nuclear reactors, and as a reagent in the chemicals industry.
Natri được sử dụng làm chất trao đổi nhiệt trong một số lò phản ứng hạt nhân và làm thuốc thử trong ngành hóa chất.
(noun) cảnh sát, mật thám, cớm;
(verb) bọc đồng;
(adjective) bọc đồng, mạ đồng, bằng đồng
Ví dụ:
copper wire
dây bằng đồng
(noun) iốt (I)
Ví dụ:
Iodine is an element essential for normal growth and for the development of the brain.
Iốt là một yếu tố cần thiết cho sự tăng trưởng bình thường và cho sự phát triển của não.
(noun) bàn ủi, bàn là, sắt;
(verb) ủi (quần áo);
(adjective) cứng cỏi, sắt đá
Ví dụ:
I think you have to have an iron will to make some of these decisions.
Tôi nghĩ bạn phải có một ý chí sắt đá để đưa ra một số quyết định này.
(noun) mangan (Mn)
Ví dụ:
Manganese helps the body form connective tissue, bones, blood clotting factors, and sex hormones.
Mangan giúp cơ thể hình thành mô liên kết, xương, các yếu tố đông máu và hormone giới tính.
(noun) molypden (Mo)
Ví dụ:
Most molybdenum is used to make alloys.
Hầu hết molypden được sử dụng để chế tạo hợp kim.
(noun) selen (Se)
Ví dụ:
Selenium is used to make pigments for ceramics, paint, and plastics.
Selen được sử dụng để tạo chất màu cho gốm sứ, sơn và nhựa.
(noun) kẽm (Zn)
Ví dụ:
Most zinc is used to galvanize other metals, such as iron, to prevent rusting.
Hầu hết kẽm được sử dụng để mạ các kim loại khác, chẳng hạn như sắt, để chống gỉ.
(noun) vitamin D
Ví dụ:
Vitamin D helps regulate the amount of calcium and phosphate in the body.
Vitamin D giúp điều chỉnh lượng canxi và phốt phát trong cơ thể.
(noun) vitamin C
Ví dụ:
Vitamin C helps maintain healthy teeth and gums.
Vitamin C giúp duy trì răng và nướu khỏe mạnh.
(noun) vitamin A
Ví dụ:
People with vitamin A deficiencies can notice weaker hair that's more prone to breakage and hair loss.
Những người bị thiếu hụt vitamin A có thể nhận thấy tóc yếu hơn, dễ bị gãy và rụng tóc hơn.
(noun) vitamin B1
Ví dụ:
Vitamin B1 helps the body's cells change carbohydrates into energy.
Vitamin B1 giúp các tế bào của cơ thể chuyển hóa carbohydrate thành năng lượng.
(noun) vitamin B2
Ví dụ:
Vitamin B2 is essential for other vitamins to perform their task and helps with migraine and headaches.
Vitamin B2 rất cần thiết để các vitamin khác thực hiện nhiệm vụ của chúng và giúp giảm chứng đau nửa đầu và đau đầu.
(noun) vitamin B12
Ví dụ:
Vitamin B12 is an essential nutrient.
Vitamin B12 là một chất dinh dưỡng thiết yếu.
(noun) vitamin E
Ví dụ:
Vitamin E deficiency may cause impaired reflexes and coordination, difficulty walking, and weak muscles.
Thiếu vitamin E có thể gây suy giảm phản xạ và phối hợp, đi lại khó khăn và yếu cơ.
(noun) vitamin K
Ví dụ:
Vitamin K is needed for blood clotting.
Vitamin K cần thiết cho quá trình đông máu.
(noun) axit ascorbic, vitamin C
Ví dụ:
Ascorbic acid is a water-soluble vitamin found in citrus and other fruits, berries, and vegetables.
Axit ascoricic là một loại vitamin tan trong nước có trong cam quýt và các loại trái cây, quả mọng và rau quả khác.
(noun) caffeine
Ví dụ:
Try to avoid too much caffeine.
Cố gắng tránh dùng quá nhiều caffeine.
(noun) chất nhũ hóa
Ví dụ:
These stabilizers and emulsifiers may be used because they possess other properties.
Những chất ổn định và chất nhũ hóa này có thể được sử dụng vì chúng có các đặc tính khác.
(noun) axit folic, vitamin B9
Ví dụ:
Folic acid is crucial for proper brain function and plays an important role in mental and emotional health.
Axit folic rất quan trọng cho chức năng não thích hợp và đóng vai trò quan trọng đối với sức khỏe tinh thần và cảm xúc.
(noun) gluten
Ví dụ:
He avoids bread as he has an intolerance to gluten.
Anh ấy tránh ăn bánh mì vì anh ấy không dung nạp gluten.
(noun) bột ngọt, mì chính
Ví dụ:
Monosodium glutamate is widely used to intensify and enhance umami flavors in sauces, broths, soups, and many more foods.
Bột ngọt được sử dụng rộng rãi để tăng cường và nâng cao hương vị ngọt thịt trong nước sốt, nước dùng, súp và nhiều loại thực phẩm khác.
(noun) niacin, vitamin B3
Ví dụ:
Niacin helps some enzymes work properly and helps skin, nerves, and the digestive tract stay healthy.
Niacin giúp một số enzyme hoạt động bình thường và giúp da, dây thần kinh và đường tiêu hóa khỏe mạnh.
(noun) natri cacbonat, baking soda, thuốc muối
Ví dụ:
Sodium carbonate is made up of sodium and acid.
Natri cacbonat được tạo thành từ natri và axit.
(noun) chất tannin
Ví dụ:
Tannins can contribute an astringent sensation to wine and create a drying sensation in your mouth.
Tannin có thể góp phần tạo cảm giác se cho rượu và tạo cảm giác khô trong miệng.
(noun) thiamin, vitamin B1
Ví dụ:
Thiamin is essential for glucose metabolism and healthy nerve, muscle, and heart function.
Thiamin rất cần thiết cho quá trình chuyển hóa glucose và chức năng thần kinh, cơ và tim khỏe mạnh.