Nghĩa của từ iodine trong tiếng Việt

iodine trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

iodine

US /ˈaɪ.ə.diːn/
UK /ˈaɪ.ə.diːn/
"iodine" picture

Danh từ

i-ốt

a non-metallic element forming black crystals and a violet vapor. It is used in medicine and dyes.

Ví dụ:
The doctor applied iodine to the wound to prevent infection.
Bác sĩ đã bôi i-ốt lên vết thương để ngăn ngừa nhiễm trùng.
Seaweed is a natural source of iodine.
Rong biển là nguồn i-ốt tự nhiên.