Avatar of Vocabulary Set Bộ Phận Của Toà Nhà

Bộ từ vựng Bộ Phận Của Toà Nhà trong bộ Kiến Trúc Và Xây Dựng: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Bộ Phận Của Toà Nhà' trong bộ 'Kiến Trúc Và Xây Dựng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

fabric

/ˈfæb.rɪk/

(noun) vải, mặt, thớ (vải), công trình xây dựng

Ví dụ:

Linen is a coarse-grained fabric.

Linen là một loại vải thô.

garage

/ɡəˈrɑːʒ/

(noun) nhà để xe, ga-ra, xưởng sửa chữa xe, phong cách garage rock;

(verb) đậu xe trong gara, để xe trong gara

Ví dụ:

A detached house with an integral garage.

Một ngôi nhà riêng biệt với một nhà để ô tô tích hợp.

cellar

/ˈsel.ɚ/

(noun) hầm rượu, hầm chứa, tầng hầm;

(verb) cất vào hầm

Ví dụ:

The servants led us down into a cellar.

Những người hầu dẫn chúng tôi xuống một tầng hầm.

facade

/fəˈsɑːd/

(noun) mặt tiền, mặt trước, bề ngoài, vẻ ngoài

Ví dụ:

the gallery's elegant 18th-century facade

mặt tiền trang nhã từ thế kỷ 18 của phòng trưng bày

magazine

/ˌmæɡ.əˈziːn/

(noun) tạp chí, ổ đạn, kho vũ khí

Ví dụ:

a women's magazine

tạp chí cho phụ nữ

pantry

/ˈpæn.tri/

(noun) tủ đựng thức ăn

Ví dụ:

There’s bread and cheese in the pantry.

Có bánh mì và pho mát trong tủ đựng thức ăn.

wall

/wɑːl/

(noun) bức tường, rào cản, chướng ngại, vách, lớp vỏ;

(verb) xây tường bao quanh

Ví dụ:

a garden wall

một bức tường vườn

roof

/ruːf/

(noun) mái nhà, mái vòm, trần, vòm;

(verb) che, lợp mái

Ví dụ:

The house has a sloping roof.

Ngôi nhà có mái dốc.

ceiling

/ˈsiː.lɪŋ/

(noun) trần nhà, độ cao tối đa (máy bay), giá cao nhất

Ví dụ:

The books were stacked from floor to ceiling.

Các cuốn sách được xếp chồng lên nhau từ sàn đến trần nhà.

fixture

/ˈfɪks.tʃɚ/

(noun) trận đấu, cuộc đấu, cuộc thi, vật cố định, đồ đạc cố định

Ví dụ:

There are plans to make the race an annual fixture.

Có kế hoạch biến cuộc đua thành một trận đấu hàng năm.

frontage

/ˈfrʌn.t̬ɪdʒ/

(noun) mặt tiền

Ví dụ:

The building’s street frontages are mostly of glass.

Mặt tiền đường của tòa nhà chủ yếu được làm bằng kính.

room

/ruːm/

(noun) phòng, buồng, căn hộ;

(verb) có phòng, ở phòng cho thuê, ở chung phòng với

Ví dụ:

There's only room for a single bed in there.

Trong đó chỉ có phòng cho một chiếc giường đơn.

utility

/juːˈtɪl.ə.t̬i/

(adjective) tiện ích;

(noun) sự có lợi, sự hữu ích, tính hữu dụng

Ví dụ:

a utility truck

một chiếc xe tải tiện ích

annex

/ˈæn.ɪks/

(noun) phụ chương, phụ lục, nhà phụ, khu phụ;

(verb) sáp nhập, thôn tính

Ví dụ:

The old warehouse became an annex of the main store.

Nhà kho cũ trở thành khu phụ của cửa hàng chính.

chimney

/ˈtʃɪm.ni/

(noun) ống khói, khe núi, hẽm núi

Ví dụ:

This chimney is so small.

Ống khói này nhỏ quá.

cowl

/kaʊl/

(noun) mũ trùm đầu, nắp ống khói, ca-pô

Ví dụ:

She lifted the cowl of her cloak.

Cô ấy nhấc chiếc mũ trùm đầu của chiếc áo choàng lên.

mantelpiece

/ˈmæn.təl.piːs/

(noun) bệ lò sưởi

Ví dụ:

There was a clock on the mantelpiece.

Có một chiếc đồng hồ trên bệ lò sưởi.

inglenook

/ˈɪŋ.ɡəl.nʊk/

(noun) góc ống khói

Ví dụ:

An inglenook is a recess that adjoins a fireplace.

Góc ống khói là một hốc tiếp giáp với lò sưởi.

floor

/flɔːr/

(noun) sàn, tầng, đáy;

(verb) làm choáng váng, làm bất ngờ, làm lúng túng, đánh ngã

Ví dụ:

He dropped the cup and it smashed on the floor.

Anh ấy làm rơi chiếc cốc và nó vỡ trên sàn.

level

/ˈlev.əl/

(adjective) bằng phẳng, ngang với, phẳng;

(noun) mức độ, mực, mặt;

(verb) san bằng, phá sập, phá đổ

Ví dụ:

Make sure the camera is level before you take the picture.

Đảm bảo máy ảnh ngang bằng trước khi bạn chụp ảnh.

mezzanine

/ˈmet.sə.niːn/

(noun) gác lửng, tầng dưới sân khấu

Ví dụ:

You can look down from the mezzanine onto the ground-floor lobby.

Từ gác lửng có thể nhìn xuống sảnh tầng trệt.

column

/ˈkɑː.ləm/

(noun) cột, trụ, hàng dọc

Ví dụ:

a wide entrance portico of eight columns

cổng vào rộng với tám cột

front

/frʌnt/

(noun) mặt trước, cái mặt, đằng trước, phía trước;

(adjective) đầu, trước;

(verb) có mặt tiền, quay mặt về phía, đối diện với

Ví dụ:

I'd like seats on the front row.

Tôi muốn ngồi ở hàng ghế đầu.

lobby

/ˈlɑː.bi/

(noun) hành lang, sảnh, phòng trước

Ví dụ:

They went into the hotel lobby.

Họ đi vào sảnh khách sạn.

alcove

/ˈæl.koʊv/

(noun) hốc tường, góc phòng

Ví dụ:

The bookcase fits neatly into the alcove.

Tủ sách nằm gọn trong hốc tường.

vent

/vent/

(noun) lỗ thông hơi, đường xẻ tà, lỗ đít, huyệt (chim, cá, bò sát,...);

(verb) trút

Ví dụ:

If you have a gas fire in a room, you should have some kind of outside vent.

Nếu bạn đốt lửa gas trong phòng, bạn nên có một số loại lỗ thông hơi bên ngoài.

courtyard

/ˈkɔːrt.jɑːrd/

(noun) sân nhỏ, sân trong

Ví dụ:

Entrance to the apartment building is through a central courtyard.

Lối vào tòa nhà chung cư thông qua một sân trung tâm.

chimney pot

/ˈtʃɪm.ni ˌpɑːt/

(noun) chụp ống khói

Ví dụ:

A chimney pot is an extension that can be visibly seen on the topmost part of the chimney's smokestack.

Chụp ống khói là phần mở rộng có thể nhìn thấy rõ ở phần trên cùng của ống khói.

pace

/peɪs/

(noun) bước chân, bước đi, tốc độ chạy;

(verb) đi/ bước từng bước, đi tới đi lui, đo bằng bước chân

Ví dụ:

Kirov stepped back a pace.

Kirov lùi lại một bước.

suite

/swiːt/

(noun) dãy phòng, căn hộ, bộ

Ví dụ:

The singer was interviewed in his hotel suite.

Ca sĩ đã được phỏng vấn trong dãy phòng khách sạn của mình.

quadrangle

/ˈkwɑdˌræŋ·ɡəl/

(noun) sân chữ nhật

Ví dụ:

It has a large central quadrangle entered from the south side.

Có một sân chữ nhật trung tâm lớn đi vào từ phía nam.

stairway

/ˈster.weɪ/

(noun) cầu thang gác, lồng cầu thang

Ví dụ:

a narrow stone stairway

một cầu thang gác đá hẹp

dumb waiter

/ˈdʌmˌweɪ.tər/

(noun) thang máy tải thực phẩm, giá đưa đồ ăn

Ví dụ:

Dumbwaiters found within modern structures, including both commercial, public and private buildings, are often connected between multiple floors.

Thang máy tải thực phẩm được tìm thấy trong các công trình kiến trúc hiện đại, bao gồm cả các tòa nhà thương mại, công cộng và tư nhân, thường được kết nối giữa nhiều tầng.

elevator

/ˈel.ə.veɪ.t̬ɚ/

(noun) thang máy, máy nâng, máy trục

Ví dụ:

In the elevator she pressed the button for the lobby.

Trong thang máy, cô ấy bấm nút đi xuống tầng sảnh.

escalator

/ˈes.kə.leɪ.t̬ɚ/

(noun) thang cuốn

Ví dụ:

Take the escalator down to the lower level.

Đi thang cuốn xuống tầng thấp hơn.

hearth

/hɑːrθ/

(noun) gia đình, tổ ấm, nền lò sưởi, lòng lò sưởi

Ví dụ:

A bright fire was burning in the hearth.

Một ngọn lửa sáng đang cháy trong lòng lò sưởi.

fireside

/ˈfaɪr.saɪd/

(noun) chỗ cạnh lò sưởi, chỗ bên lò sưởi

Ví dụ:

She sat reading by the fireside.

Cô ấy ngồi đọc sách bên lò sưởi.

gallery

/ˈɡæl.ɚ.i/

(noun) phòng trưng bày, hạng vé rẻ nhất, phòng dài

Ví dụ:

an art gallery

một phòng trưng bày nghệ thuật

soffit

/ˈsɑː.fɪt/

(noun) mặt dưới vòm

Ví dụ:

The soffit is the material beneath the eave that connects the far edge of your roof to the exterior wall of your house.

Mặt dưới vòm là vật liệu bên dưới mái hiên nối mép xa của mái nhà với bức tường bên ngoài ngôi nhà.

story

/ˈstɔːr.i/

(noun) câu chuyện, sự tường thuật, cốt truyện

Ví dụ:

an adventure story

câu chuyện phiêu lưu

upstairs

/ʌpˈsterz/

(adverb) ở trên gác, ở trên lầu, ở tầng trên;

(adjective) ở tầng trên, ở trên gác;

(noun) tầng trên, gác, lầu

Ví dụ:

an upstairs window

một cửa sổ ở tầng trên

downstairs

/ˌdaʊnˈsterz/

(noun) tầng dưới;

(adjective) ở dưới nhà, ở tầng dưới;

(adverb) xuống gác, ở dưới nhà, ở tầng dưới

Ví dụ:

a downstairs bathroom

một phòng tắm ở tầng dưới

interior

/ɪnˈtɪr.i.ɚ/

(adjective) bên trong, ở phía trong, riêng tư;

(noun) phần bên trong, nội thất, nội địa

Ví dụ:

The interior walls have patches of dampness on them.

Các bức tường bên trong có những mảng ẩm ướt trên đó.

exterior

/ɪkˈstɪr.i.ɚ/

(adjective) ở bên ngoài;

(noun) ngoại thất, bề ngoài, mặt ngoài

Ví dụ:

In some of the villages, the exterior walls of the houses are painted pink.

Ở một số ngôi làng, các bức tường bên ngoài của các ngôi nhà được sơn màu hồng.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu