Nghĩa của từ soffit trong tiếng Việt

soffit trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

soffit

US /ˈsɑː.fɪt/
UK /ˈsɒf.ɪt/
"soffit" picture

Danh từ

tấm ốp trần, mặt dưới

the underside of an architectural feature, such as an arch, staircase, or cornice

Ví dụ:
The carpenter carefully installed the new wooden soffit under the eaves.
Người thợ mộc cẩn thận lắp đặt tấm ốp trần gỗ mới dưới mái hiên.
Cracks in the soffit can indicate water damage.
Các vết nứt trên tấm ốp trần có thể cho thấy hư hại do nước.
Từ đồng nghĩa: