Avatar of Vocabulary Set Thuyết Phục 1

Bộ từ vựng Thuyết Phục 1 trong bộ Thoả thuận: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Thuyết Phục 1' trong bộ 'Thoả thuận' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

appeal

/əˈpiːl/

(noun) sự kêu gọi, lời kêu gọi, lời thỉnh cầu;

(verb) kêu gọi, hấp dẫn, lôi cuốn

Ví dụ:

He made an emotional appeal to voters.

Ông ấy đã đưa ra lời kêu gọi đầy cảm xúc tới cử tri.

arbitrate

/ˈɑːr.bə.treɪt/

(verb) phân xử

Ví dụ:

He is the official responsible for arbitrating the case of disputed trades.

Ông ấy là quan chức chịu trách nhiệm phân xử các trường hợp mua bán tranh chấp.

arbitration

/ˌɑːr.bəˈtreɪ.ʃən/

(noun) trọng tài, sự phân xử

Ví dụ:

Trade unions want the question referred to arbitration.

Công đoàn muốn vấn đề được đưa ra trọng tài.

arbitrator

/ˈɑːr.bə.treɪ.t̬ɚ/

(noun) trọng tài viên, người phân xử

Ví dụ:

Where no agreement can be reached, the matter will be referred to an independent arbitrator.

Trường hợp không thể đạt được thỏa thuận, vấn đề sẽ được chuyển đến một trọng tài viên độc lập.

argue

/ˈɑːrɡ.juː/

(verb) tranh cãi, chứng tỏ, chỉ rõ

Ví dụ:

I wasn't going to argue with a gun.

Tôi sẽ không tranh cãi với một khẩu súng.

arm-twisting

/ˈɑːrm.twɪs.tɪŋ/

(noun) việc gây áp lực để đạt mục đích

Ví dụ:

The vote was won only as the result of much arm-twisting by the government.

Cuộc bỏ phiếu chỉ giành được do kết quả của nhiều việc gây áp lực của chính phủ.

beat down

/biːt daʊn/

(phrasal verb) nắng gắt, thương lượng giảm giá, đập mạnh, phá tung

Ví dụ:

The sun was really beating down and we couldn't stay outdoors.

Trời đã nắng gắt và chúng tôi đã không thể ở ngoài trời.

blandishments

/ˈblæn.dɪʃ.mənts/

(plural nouns) lời nịnh hót, lời xu nịnh, lời nịnh bợ

Ví dụ:

He refused to be moved by either threats or blandishments.

Anh ta từ chối bị lay động bởi những lời đe dọa hoặc những lời nịnh hót.

bribe

/braɪb/

(verb) hối lộ, đút lót, mua chuộc;

(noun) của hối lộ, vật đút lót, vật hối lộ

Ví dụ:

It was alleged that he had taken bribes while in office.

Người ta cáo buộc rằng ông ta đã nhận hối lộ khi còn đương chức.

bring round

/brɪŋ raʊnd/

(phrasal verb) thuyết phục, làm tỉnh lại sau khi ngất, đưa ai đến nhà ai

Ví dụ:

He didn't like the plan at first, but we managed to bring him round.

Ban đầu anh ấy không thích kế hoạch này, nhưng chúng tôi đã thuyết phục được anh ấy.

bring together

/brɪŋ təˈɡeð.ər/

(verb) gắn kết lại với nhau, tụ họp, tập hợp

Ví dụ:

A common interest in chess brought them together.

Sở thích chung về cờ vua đã gắn kết họ lại với nhau.

carrot

/ˈker.ət/

(noun) cà rốt, củ cà rốt, tóc đỏ hoe

Ví dụ:

Roast lamb with peas and carrots.

Nướng thịt cừu với đậu Hà Lan và cà rốt.

coax

/koʊks/

(verb) dỗ, dỗ ngọt, nói ngọt

Ví dụ:

coax a child to take his medicine

dỗ một đứa trẻ uống thuốc

coaxing

/ˈkoʊk.sɪŋ/

(adjective) dỗ dành ngon ngọt;

(noun) sự dỗ dành ngon ngọt

Ví dụ:

a coaxing voice

giọng nói dỗ dành

convince

/kənˈvɪns/

(verb) thuyết phục, làm tin theo, làm nghe theo

Ví dụ:

Robert's expression had obviously convinced her of his innocence.

Biểu hiện của Robert rõ ràng đã thuyết phục cô ấy về sự vô tội của anh ấy.

convincing

/kənˈvɪn.sɪŋ/

(adjective) thuyết phục

Ví dụ:

She sounded very convincing to me.

Cô ấy nghe có vẻ rất thuyết phục đối với tôi.

cooling-off period

/ˈkuːlɪŋ ɔf ˌpɪriəd/

(noun) thời kỳ làm dịu, thời gian chờ đợi, thời kỳ chờ quyết định, thời kỳ lắng đọng, thời kỳ xét duyệt

Ví dụ:

There is a 20-day cooling-off period in which the investor can choose to back out of the contract.

Có một khoảng thời kỳ làm dịu 20 ngày trong đó nhà đầu tư có thể chọn rút lui khỏi hợp đồng.

dangle

/ˈdæŋ.ɡəl/

(verb) lúc lắc, đung đưa, nhử, đưa ra để nhử

Ví dụ:

She dangled her car keys nervously as she spoke.

Cô ấy lo lắng đung đưa chìa khóa xe khi nói.

dissuade

/dɪˈsweɪd/

(verb) ngăn cản, khuyên can, khuyên ngăn, can ngăn

Ví dụ:

She made no attempt to dissuade him.

Cô ấy đã không cố gắng để ngăn cản anh ta.

encourage

/ɪnˈkɝː.ɪdʒ/

(verb) khuyến khích, cổ vũ, động viên

Ví dụ:

We were encouraged by the success of this venture.

Chúng tôi đã được khuyến khích bởi sự thành công của liên doanh này.

entice

/ɪnˈtaɪs/

(verb) lôi kéo, dụ dỗ, cám dỗ

Ví dụ:

The bargain prices are expected to entice customers away from other stores.

Giá hời dự kiến sẽ lôi kéo khách hàng rời khỏi các cửa hàng khác.

exhort

/ɪɡˈzɔːrt/

(verb) khuyến khích, hô hào, cổ vũ, thúc đẩy, chủ trương, ủng hộ

Ví dụ:

They had been exhorted to action.

Họ đã được khuyến khích hành động.

exhortation

/ˌeɡ.zɔːrˈteɪ.ʃən/

(noun) sự hô hào, sự cổ vũ, sự thúc đẩy

Ví dụ:

Experience shows that encouragement and exhortation have not produced change.

Kinh nghiệm cho thấy rằng sự khuyến khích và cổ vũ đã không tạo ra sự thay đổi.

fence-mending

/ˈfensˌmen.dɪŋ/

(noun) cải thiện mối quan hệ, hòa giải

Ví dụ:

Fence-mending is what she is best at; she's a wonderful listener.

Cô ấy giỏi nhất là cải thiện mối quan hệ; cô ấy là một người lắng nghe tuyệt vời.

get

/ɡet/

(verb) lấy được, nhận được, có được

Ví dụ:

I need all the sleep I can get.

Tôi cần tất cả những giấc ngủ mà tôi có thể có được.

get around

/ɡet əˈraʊnd/

(phrasal verb) đi du lịch, đi đến nơi nào đó, di chuyển xung quanh

Ví dụ:

News soon got around that he had resigned.

Tin tức nhanh chóng lan truyền rằng anh ấy đã từ chức.

get out

/ɡet aʊt/

(phrasal verb) rời khỏi, đi khỏi, thoát khỏi

Ví dụ:

I'll get out when you stop at the traffic lights.

Tôi sẽ ra ngoài khi bạn dừng lại ở đèn giao thông.

the gift of gab

/ðə ˌɡɪft əv ˈɡæb/

(idiom) khiếu ăn nói, tài ăn nói

Ví dụ:

She's got the gift of gab - she should work in sales and marketing.

Cô ấy có năng khiếu ăn nói - cô ấy nên làm việc trong lĩnh vực bán hàng và tiếp thị.

harangue

/həˈræŋ/

(verb) hùng hổ diễn thuyết;

(noun) bài diễn thuyết hùng hồn

Ví dụ:

The politician’s harangue against corruption lasted for nearly an hour.

Bài diễn thuyết chống tham nhũng của chính trị gia kéo dài gần một giờ.

honest broker

/ˈɑnɪst ˈbroʊkər/

(noun) người hoà giải, người làm trung gian

Ví dụ:

The business regulation team will draw up rules of engagement and act as an honest broker between the interest groups.

Nhóm quy định kinh doanh sẽ xây dựng các quy tắc tham gia và hoạt động như một người làm trung gian giữa các nhóm lợi ích.

induce

/ɪnˈduːs/

(verb) xui khiến, thuyết phục, gây ra

Ví dụ:

Nothing would induce me to take the job.

Không có gì có thể khiến tôi nhận công việc.

inducement

/ɪnˈduːs.mənt/

(noun) sự thôi thúc, sự xui khiến, của hối lộ

Ví dụ:

There is little inducement for them to work harder.

Có rất ít sự thôi thúc để họ làm việc chăm chỉ hơn.

intercede

/ˌɪn.t̬ɚˈsiːd/

(verb) can thiệp, đứng ra hoà giải, nói giùm, xin giùm

Ví dụ:

Their father made no attempt to intercede.

Cha của họ đã không cố gắng can thiệp.

intercession

/ˌɪn.t̬ɚˈseʃ.ən/

(noun) sự can thiệp, sự xin giùm, sự nói giùm, sự làm trung gian hoà giải, sự cầu nguyện hộ

Ví dụ:

He was released owing to English intercession with the French.

Anh ta được trả tự do nhờ sự can thiệp của người Anh với người Pháp.

intermediary

/ˌɪn.t̬ɚˈmiː.di.ə.ri/

(noun) người làm trung gian, người hoà giải, vật trung gian, hình thức trung gian, giai đoạn trung gian;

(adjective) trung gian, đóng vai trò hoà giải

Ví dụ:

to play an intermediary role in the dispute

đóng vai trò trung gian trong tranh chấp

intervene

/ˌɪn.t̬ɚˈviːn/

(verb) can thiệp, xen vào, xen kẽ

Ví dụ:

He acted outside his authority when he intervened in the dispute.

Anh ta đã hành động ngoài thẩm quyền khi can thiệp vào cuộc tranh chấp.

intervention

/ˌɪn.t̬ɚˈven.ʃən/

(noun) sự xen vào, sự can thiệp

Ví dụ:

They are plants that grow naturally without human intervention.

Chúng là những cây mọc tự nhiên mà không cần sự can thiệp của con người.

lobby

/ˈlɑː.bi/

(noun) hành lang, sảnh, phòng trước

Ví dụ:

They went into the hotel lobby.

Họ đi vào sảnh khách sạn.

lobbyist

/ˈlɑː.bi.ɪst/

(noun) người vận động hành lang

Ví dụ:

political lobbyists

những người vận động hành lang chính trị

lure

/lʊr/

(noun) sự hấp dẫn, sự quyến rũ, sự cám dỗ, chim giả (để nhử chim), cò mồi;

(verb) dụ dỗ, nhử, dỗ dành, quyến rũ

Ví dụ:

Few can resist the lure of adventure.

Ít ai có thể cưỡng lại sự hấp dẫn của cuộc phiêu lưu.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu