Nghĩa của từ intermediary trong tiếng Việt

intermediary trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

intermediary

US /ˌɪn.t̬ɚˈmiː.di.ə.ri/
UK /ˌɪn.təˈmiː.di.ə.ri/
"intermediary" picture

Danh từ

trung gian, người hòa giải

a person who acts as a link between people in order to try to bring about an agreement or reconciliation; a mediator.

Ví dụ:
The diplomat served as an intermediary between the two warring nations.
Nhà ngoại giao đóng vai trò trung gian giữa hai quốc gia đang có chiến tranh.
She acted as an intermediary in the negotiations.
Cô ấy đóng vai trò trung gian trong các cuộc đàm phán.

Tính từ

trung gian, giữa

acting as a link between people or things.

Ví dụ:
The internet serves as an intermediary platform for global communication.
Internet đóng vai trò là nền tảng trung gian cho giao tiếp toàn cầu.
The software provides an intermediary layer between the user and the database.
Phần mềm cung cấp một lớp trung gian giữa người dùng và cơ sở dữ liệu.