Nghĩa của từ coaxing trong tiếng Việt

coaxing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

coaxing

US /ˈkoʊk.sɪŋ/
UK /ˈkəʊk.sɪŋ/
"coaxing" picture

Danh từ

dỗ dành, nịnh nọt, khuyên nhủ

the action of gently and persistently persuading someone to do something

Ví dụ:
After much coaxing, she finally agreed to sing.
Sau nhiều lần dỗ dành, cuối cùng cô ấy cũng đồng ý hát.
His gentle coaxing helped the shy child speak.
Sự dỗ dành nhẹ nhàng của anh ấy đã giúp đứa trẻ nhút nhát nói chuyện.

Động từ

dỗ dành, nịnh nọt, khuyên nhủ

gently and persistently persuade (someone) to do something

Ví dụ:
He spent hours coaxing the cat out from under the bed.
Anh ấy đã dành hàng giờ để dỗ dành con mèo ra khỏi gầm giường.
She tried coaxing him into joining the team.
Cô ấy đã cố gắng dỗ dành anh ấy tham gia đội.
Từ liên quan: