Avatar of Vocabulary Set Mức 800 Điểm

Bộ từ vựng Mức 800 Điểm trong bộ Ngày 27 - Bạn Bè Và Cổ Phiếu: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Mức 800 Điểm' trong bộ 'Ngày 27 - Bạn Bè Và Cổ Phiếu' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

at one's disposal

/æt wʌnz dɪˈspoʊ.zəl/

(phrase) sẵn sàng để sử dụng, có sẵn để dùng, tùy ý sử dụng

Ví dụ:

He has all the resources at his disposal.

Anh ấy có tất cả nguồn lực sẵn sàng để sử dụng.

be reluctant to do

/bi rɪˈlʌk.tənt tu duː/

(phrase) miễn cưỡng làm gì

Ví dụ:

She was reluctant to accept the offer.

Cô ấy miễn cưỡng chấp nhận lời đề nghị.

believe it or not

/bɪˈliːv ɪt ɔːr nɑːt/

(phrase) tin hay không thì tùy, dù bạn có tin hay không;

(idiom) tin hay không thì tùy, dù bạn có tin hay không

Ví dụ:

Believe it or not, they got married after knowing each other only a week.

Dù bạn có tin hay không, họ đã kết hôn chỉ sau một tuần quen biết.

blame A on B

/bleɪm eɪ ɑːn biː/

(phrase) đổ lỗi cho B về A, đổ lỗi việc gì cho ai

Ví dụ:

Don't blame the failure on the team – it was poor planning.

Đừng đổ lỗi thất bại cho đội ngũ – đó là do lập kế hoạch kém.

call an urgent meeting

/kɔːl æn ˈɜːrdʒənt ˈmiːtɪŋ/

(phrase) triệu tập một cuộc họp khẩn cấp

Ví dụ:

The manager called an urgent meeting to address the issue.

Quản lý đã triệu tập một cuộc họp khẩn cấp để giải quyết vấn đề.

call for some assistance

/kɔːl fɔːr sʌm əˈsɪs.təns/

(phrase) yêu cầu sự hỗ trợ, kêu gọi trợ giúp

Ví dụ:

The situation was serious, so they called for some assistance.

Tình huống nghiêm trọng nên họ đã yêu cầu sự hỗ trợ.

circumstances

/ˈsɜːr.kəm.stæn.sɪz/

(phrase) hoàn cảnh, tình huống

Ví dụ:

Grants are available depending on your circumstances.

Các khoản trợ cấp có sẵn tùy thuộc vào hoàn cảnh của bạn.

cut back

/kʌt bæk/

(phrasal verb) cắt tỉa, cắt giảm, cắt bớt;

(noun) việc cắt giảm, sự giảm bớt, pha cắt bóng

Ví dụ:

There have been substantial staff cutbacks in order to save money.

Đã có những đợt cắt giảm nhân sự đáng kể để tiết kiệm tiền.

emergency evacuation

/ɪˈmɜːr.dʒən.si ɪˌvæk.juˈeɪ.ʃən/

(phrase) sơ tán khẩn cấp

Ví dụ:

The building was cleared during an emergency evacuation.

Tòa nhà được sơ tán trong một cuộc sơ tán khẩn cấp.

festive

/ˈfes.tɪv/

(adjective) (thuộc) lễ hội

Ví dụ:

The whole town is in (a) festive mood.

Toàn bộ thị trấn đang trong tâm trạng lễ hội

frustrate

/ˈfrʌs.treɪt/

(verb) làm hỏng, cản trở, làm thất bại

Ví dụ:

The rescue attempt was frustrated by bad weather.

Nỗ lực giải cứu đã bị cản trở do thời tiết xấu.

get rid of

/ɡɛt rɪd əv/

(phrase) vứt bỏ, loại bỏ, tống khứ, thoát khỏi

Ví dụ:

We got rid of all the old furniture.

Chúng tôi đã vứt bỏ hết đồ đạc cũ.

give it a try

/ɡɪv ɪt ə traɪ/

(phrase) thử làm xem sao, thử một lần, cứ thử đi

Ví dụ:

Why don't you give it a try?

Sao bạn không thử làm xem sao?

have reason to do

/hæv ˈriː.zən tu duː/

(phrase) có lý do để

Ví dụ:

We have reason to believe he is telling the truth.

Chúng tôi có lý do để tin rằng anh ấy đang nói thật.

hazardous

/ˈhæz.ɚ.dəs/

(adjective) nguy hại, nguy hiểm, độc hại

Ví dụ:

Hazardous waste must be properly disposed of.

Chất thải nguy hại phải được xử lý đúng cách.

in private

/ɪn ˈpraɪ.vət/

(phrase) riêng tư, kín đáo

Ví dụ:

Is there somewhere we can discuss this in private?

Chúng ta có thể bàn chuyện này riêng ở chỗ nào được không?

in the distant past

/ɪn ðə ˈdɪs.tənt pæst/

(phrase) từ quá khứ xa xôi, cách đây rất lâu

Ví dụ:

This tradition began in the distant past.

Truyền thống này bắt nguồn từ quá khứ xa xôi.

intake

/ˈɪn.teɪk/

(noun) sự lấy vào, sự hít vào, số lượng, lượng

Ví dụ:

Intake in universities is down by 10%.

Lượng sinh viên vào các trường đại học giảm 10%.

leaky

/ˈliː.ki/

(adjective) bị rò rỉ, bị dột, bị hở

Ví dụ:

The leaky roof needs to be fixed.

Mái nhà bị dột cần được sửa.

look for

/lʊk fɔːr/

(phrasal verb) mong đợi, trông chờ, tìm kiếm

Ví dụ:

We shall be looking for an improvement in your work this term.

Chúng tôi sẽ mong đợi sự cải thiện trong công việc của bạn trong học kỳ này.

organize a picnic

/ˈɔːr.ɡə.naɪz ə ˈpɪk.nɪk/

(phrase) tổ chức một buổi dã ngoại

Ví dụ:

They organized a picnic for the whole class.

Họ tổ chức một buổi dã ngoại cho cả lớp.

pair up with

/per ʌp wɪð/

(phrase) ghép cặp với, ghép đôi với

Ví dụ:

She paired up with her friend for the project.

Cô ấy ghép cặp với bạn mình để làm dự án.

reflection

/rɪˈflek.ʃən/

(noun) hình ảnh phản chiếu, sự phản chiếu, sự phản xạ

Ví dụ:

He admired his reflection in the mirror.

Anh ấy ngắm nhìn hình ảnh phản chiếu của mình trong gương.

self-esteem

/ˌself ɪˈstiːm/

(noun) lòng tự trọng, lòng tự tôn

Ví dụ:

Building self-esteem in children is important for their development.

Xây dựng lòng tự trọng ở trẻ em rất quan trọng cho sự phát triển của chúng.

show off

/ʃoʊ ɑːf/

(phrasal verb) khoe khoang, phô trương, làm nổi bật, thể hiện;

(noun) người hay khoe khoang, người thích thể hiện

Ví dụ:

She’s always been a real show-off.

Cô ấy luôn là một người thích thể hiện.

sponsored by

/ˈspɑːn.sɚd baɪ/

(phrase) được tài trợ bởi

Ví dụ:

The event was sponsored by a local company.

Sự kiện được tài trợ bởi một công ty địa phương.

stock market

/ˈstɑːk ˌmɑːr.kɪt/

(noun) thị trường chứng khoán

Ví dụ:

The course also can be as sophisticated as making your own stock market decisions.

Khóa học cũng có thể phức tạp như việc bạn đưa ra các quyết định về thị trường chứng khoán.

supporting

/səˈpɔːr.t̬ɪŋ/

(adjective) phụ, hỗ trợ, chống, đỡ

Ví dụ:

She had a small supporting part in the play.

Cô ấy một vai phụ nhỏ trong vở kịch.

tear

/ter/

(noun) nước mắt, lệ, chỗ hỏng;

(verb) xé, làm rách, kéo mạnh

Ví dụ:

There was a tear in her dress.

Có một chỗ rách trên váy của cô ấy.

unconditionally

/ˌʌn.kənˈdɪʃ.ən.əl.i/

(adverb) vô điều kiện

Ví dụ:

I support her unconditionally.

Tôi ủng hộ cô ấy vô điều kiện.

abundantly

/əˈbʌn.dənt.li/

(adverb) dồi dào, phong phú, rất nhiều, dư dả, rõ ràng

Ví dụ:

Food was provided abundantly at the event.

Thức ăn được cung cấp dồi dào tại sự kiện.

additionally

/əˈdɪʃ.ən.əl.i/

(adverb) ngoài ra, thêm nữa

Ví dụ:

Additionally, we request a deposit of $200 in advance.

Ngoài ra, chúng tôi yêu cầu đặt cọc trước 200 đô la.

ambitious

/æmˈbɪʃ.əs/

(adjective) có nhiều tham vọng, tham vọng, có hoài bão

Ví dụ:

His mother was hard-working and ambitious for her four children.

Mẹ của ông ấy là người chăm chỉ và có nhiều tham vọng cho bốn đứa con của mình.

cautiously

/ˈkɑː.ʃəs.li/

(adverb) một cách cẩn thận, thận trọng

Ví dụ:

Act cautiously when signing contracts and read them thoroughly first.

Hành động thận trọng khi ký các hợp đồng và trước hết hãy đọc chúng kỹ lưỡng.

considerate

/kənˈsɪd.ɚ.ət/

(adjective) ân cần, chu đáo, thận trọng

Ví dụ:

She is always polite and considerate towards her employees.

Cô ấy luôn lịch sự và ân cần đối với nhân viên của mình.

consultation

/ˌkɑːn.sʌlˈteɪ.ʃən/

(noun) sự tham khảo, sự hỏi ý kiến, sự tham khảo ý kiến

Ví dụ:

The decision was taken after close consultation with local residents.

Quyết định được đưa ra sau khi tham khảo ý kiến chặt chẽ với cư dân địa phương.

effectively

/əˈfek.tɪv.li/

(adverb) có hiệu quả, thực sự, thực tế

Ví dụ:

Make sure that resources are used effectively.

Đảm bảo rằng các nguồn lực được sử dụng có hiệu quả.

favored

/ˈfeɪ.vɚd/

(adjective) ưa thích, ưu ái

Ví dụ:

He was reportedly the president's favored candidate.

Ông ấy được cho là ứng cử viên ưa thích của tổng thống.

impractical

/ɪmˈpræk.tɪ.kəl/

(adjective) không thực tế, khó áp dụng, vụng về

Ví dụ:

The plan sounds good in theory but is completely impractical.

Kế hoạch nghe có vẻ hay về lý thuyết nhưng hoàn toàn không thực tế.

improper

/ɪmˈprɑː.pɚ/

(adjective) không đúng mực, không đứng đắn, không chính trực, không phù hợp, không thích hợp

Ví dụ:

She was suspended for improper conduct.

Cô ấy đã bị đình chỉ vì hành vi không đúng mực.

insecure

/ˌɪn.səˈkjʊr/

(adjective) không an toàn, bấp bênh, không vững chắc

Ví dụ:

I wonder what it was about her upbringing that made her so insecure.

Tôi tự hỏi điều gì về cách nuôi dạy của cô ấy khiến cô ấy bất an như vậy.

insecurely

/ˌɪn.sɪˈkjʊr.li/

(adverb) một cách không chắc chắn, không an toàn, thiếu tự tin, không vững vàng

Ví dụ:

The shelves were insecurely fastened and fell to the floor.

Các kệ được gắn không chắc chắn và đã rơi xuống sàn.

justify

/ˈdʒʌs.tə.faɪ/

(verb) bào chữa, thanh minh, biện minh

Ví dụ:

New evidence from a self-confessed liar was not enough to justify a retrial.

Bằng chứng mới từ một kẻ nói dối tự thú nhận không đủ để biện minh cho một phiên tòa xét xử lại.

reduced

/rɪˈduːst/

(adjective) bị giảm, thu nhỏ

Ví dụ:

The company’s reduced budget forced them to cut costs.

Ngân sách bị giảm khiến công ty phải cắt giảm chi phí.

reluctance

/rɪˈlʌk.təns/

(noun) sự miễn cưỡng, sự ngần ngại, sự do dự

Ví dụ:

His reluctance was understandable.

Sự miễn cưỡng của anh ấy là điều dễ hiểu.

reviewer

/rɪˈvjuː.ɚ/

(noun) nhà phê bình, người đánh giá, bình thẩm viên

Ví dụ:

a book reviewer for ‘The Guardian’

nhà phê bình sách cho ‘The Guardian’

take pride in

/teɪk praɪd ɪn/

(phrase) tự hào về

Ví dụ:

If you don't take professional pride in your work, you're probably in the wrong job.

Nếu bạn không tự hào v công việc của mình, có lẽ bạn đã chọn sai nghề.

threaten

/ˈθret.ən/

(verb) đe dọa, hăm dọa, dọa

Ví dụ:

Changing patterns of agriculture are threatening the countryside.

Các mô hình nông nghiệp thay đổi đang đe dọa các vùng nông thôn.

venture

/ˈven.tʃɚ/

(noun) liên doanh, việc liều lĩnh, mạo hiểm;

(verb) mạo hiểm, liều, cả gan

Ví dụ:

His most recent business venture ended in bankruptcy.

Liên doanh kinh doanh gần đây nhất của ông ta đã kết thúc trong phá sản.

branch office

/bræntʃ ˈɑː.fɪs/

(collocation) văn phòng chi nhánh

Ví dụ:

Take the forms into your local branch office.

Mang các mẫu đơn này đến văn phòng chi nhánh địa phương của bạn.

confusion

/kənˈfjuː.ʒən/

(noun) sự hỗn loạn, sự bối rối, sự nhầm lẫn

Ví dụ:

There seems to be some confusion about which system does what.

Dường như có một số nhầm lẫn về việc hệ thống nào thực hiện chức năng gì.

controversy

/ˈkɑːn.trə.vɝː.si/

(noun) sự tranh luận, sự tranh cãi, cuộc tranh luận

Ví dụ:

There was a big controversy surrounding the use of drugs in athletics.

Đã có một cuộc tranh cãi lớn xung quanh việc sử dụng ma túy trong các môn điền kinh.

cost analysis

/kɑːst əˈnæl.ə.sɪs/

(noun) việc phân tích chi phí

Ví dụ:

According to a cost analysis, construction of the library at today's costs will run to about $198 million.

Theo phân tích chi phí, việc xây dựng thư viện với chi phí hiện tại sẽ vào khoảng 198 triệu đô la.

faintly

/ˈfeɪnt.li/

(adverb) mờ nhạt, yếu ớt, khẽ, mơ hồ

Ví dụ:

She could faintly hear music from the next room.

Cô ấy có thể nghe thấy tiếng nhạc rất khẽ từ phòng bên cạnh.

input

/ˈɪn.pʊt/

(noun) đầu vào, nguồn vào, sự nhập liệu;

(verb) nhập liệu

Ví dụ:

This unit has three audio inputs.

Thiết bị này có ba đầu vào âm thanh.

investor

/ɪnˈves.t̬ɚ/

(noun) người đầu tư, nhà đầu tư

Ví dụ:

Foreign investors in the British commercial property sector.

Các nhà đầu tư nước ngoài trong lĩnh vực bất động sản thương mại của Anh.

legacy

/ˈleɡ.ə.si/

(noun) di sản, tài sản kế thừa, gia tài;

(adjective) (thuộc) di sản, cũ

Ví dụ:

How can we integrate new technology with our legacy systems?

Làm thế nào chúng ta có thể tích hợp công nghệ mới với các hệ thống của mình?

meet the expenses

/miːt ði ɪkˈspensɪz/

(phrase) trang trải chi phí, chi trả chi phí

Ví dụ:

He works two jobs to meet the expenses.

Anh ấy làm hai công việc để trang trải chi phí.

on a regular basis

/ɑn ə ˈrɛɡjələr ˈbeɪsɪs/

(phrase) đều đặn, thường xuyên

Ví dụ:

She exercises on a regular basis.

Cô ấy tập thể dục đều đặn.

on one's own account

/ɑn wʌnz oʊn əˈkaʊnt/

(phrase) tự mình, vì lợi ích cá nhân, vì lợi ích của mình

Ví dụ:

She started the business on her own account.

Cô ấy tự mình khởi nghiệp.

pioneer

/ˌpaɪəˈnɪr/

(noun) người tiên phong, người đi đầu, người mở đường;

(verb) đi tiên phong, mở đường, dẫn đầu

Ví dụ:

One of the pioneers of modern science.

Một trong những người tiên phong của khoa học hiện đại.

projected

/prəˈdʒek.tɪd/

(adjective) được dự kiến, được ước tính, có kế hoạch

Ví dụ:

The projected extension to the motorway is going to cost over £4 million.

Việc mở rộng đường cao tốc dự kiến ​​sẽ tiêu tốn hơn 4 triệu bảng Anh.

re-examine

/ˌriː.ɪɡˈzæm.ɪn/

(verb) xem xét lại

Ví dụ:

We need to re-examine how money in health and social care is allocated.

Chúng ta cần xem xét lại cách phân bổ tiền cho chăm sóc sức khỏe và xã hội.

repetitive

/rɪˈpet̬.ə.t̬ɪv/

(adjective) lặp đi lặp lại

Ví dụ:

a repetitive pattern of behaviour

một kiểu hành vi lặp đi lặp lại

set up a business

/sɛt ʌp ə ˈbɪznəs/

(phrase) thành lập doanh nghiệp, mở một cơ sở kinh doanh

Ví dụ:

She plans to set up a business with her friend.

Cô ấy dự định thành lập doanh nghiệp cùng bạn mình.

strength

/streŋθ/

(noun) sức mạnh, độ mạnh, khả năng chịu đựng, dũng khí

Ví dụ:

He pushed against the rock with all his strength.

Anh ấy đã đẩy tảng đá bằng tất cả sức mạnh của mình.

take precautions

/teɪk prɪˈkɔː.ʃənz/

(phrase) thực hiện các biện pháp phòng ngừa, ngăn chặn

Ví dụ:

We took precautions against fire.

Chúng tôi đã thực hiện các biện pháp phòng ngừa hỏa hoạn.

throw out

/θroʊ aʊt/

(verb) vứt bỏ, bỏ đi, loại bỏ

Ví dụ:

She threw out the old newspapers.

Cô ấy vứt bỏ những tờ báo cũ.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu