Nghĩa của từ insecurely trong tiếng Việt
insecurely trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
insecurely
US /ˌɪn.sɪˈkjʊr.li/
UK /ˌɪn.sɪˈkjʊə.li/
Trạng từ
1.
lỏng lẻo, không chắc chắn
in a way that is not firm or fixed; unsteadily
Ví dụ:
•
The heavy mirror was hanging insecurely on the wall.
Chiếc gương nặng được treo lỏng lẻo trên tường.
•
The lid was insecurely fastened.
Nắp đậy được đóng không chắc chắn.
2.
thiếu tự tin, ngập ngừng
in a way that shows a lack of confidence or anxiety
Ví dụ:
•
She smiled insecurely at the strangers.
Cô ấy mỉm cười một cách thiếu tự tin với những người lạ.
•
He spoke insecurely about his future plans.
Anh ấy nói về những kế hoạch tương lai một cách thiếu quyết đoán.
Từ liên quan: